Mục Lục
ToggleNgày 7/4, mạng xã hội lan truyền đoạn video ghi lại cảnh một người phụ nữ có hành vi bạo hành trẻ tại một cơ sở mầm non trên địa bàn xã Phạm Ngũ Lão, tỉnh Hưng Yên.
Trong video, người phụ nữ liên tục tác động mạnh vào cơ thể em bé, dùng tay đánh vào chân trẻ, sau đó cởi áo của bé. Sự việc được cho là xảy ra vào khoảng 10h42 cùng ngày, tại một căn phòng của cơ sở.
Đoạn clip sau khi xuất hiện đã thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng mạng. Nhiều ý kiến bày tỏ lo ngại về việc đảm bảo an toàn và chăm sóc trẻ nhỏ trong môi trường mầm non.
Trao đổi với phóng viên Dân trí, lãnh đạo UBND xã Phạm Ngũ Lão cho biết địa phương đã nắm được thông tin vụ việc. Chính quyền đang tiến hành kiểm tra, xác minh nội dung liên quan.
Kết quả xác minh sẽ là cơ sở để cơ quan chức năng xem xét, xử lý theo quy định nếu phát hiện vi phạm.

Ngày 20-4, lãnh đạo đặc khu Lý Sơn (tỉnh Quảng Ngãi) xác nhận trên địa bàn vừa xảy ra hai vụ đuối nước liên tiếp, trong đó một học sinh tử vong.
Theo thông tin ban đầu, khoảng 18h30 tối 19-4, hai học sinh là N.C.T. và Đ.N.A., cùng học lớp 6 Trường THCS An Vĩnh, rủ nhau ra khu vực Gò Sóng, trước thắng cảnh cổng Tò Vò để tắm biển.
Trong lúc tắm, cả hai không may bị sóng lớn cuốn ra xa, dẫn đến đuối nước.
Nghe tiếng kêu cứu, người dân và du khách gần đó lập tức tiếp cận, đưa hai em vào bờ, tiến hành sơ cứu rồi chuyển đến Trung tâm Y tế Quân - Dân y Lý Sơn.
Tuy nhiên, em N.C.T. (trú thôn Tây An Vĩnh) đã tử vong; em Đ.N.A. được cứu kịp thời, qua cơn nguy kịch, đang tiếp tục được theo dõi, điều trị.
Cũng trong chiều 19-4, một học sinh khác cũng gặp nạn khi tắm biển tại khu vực danh thắng Hang Câu (Lý Sơn) nhưng may mắn được người dân cứu kịp thời.
Ông Nguyễn Văn Huy - Chủ tịch UBND đặc khu Lý Sơn - cho biết ngay sau khi vụ việc xảy ra, lãnh đạo địa phương đã đến thăm hỏi, động viên gia đình nạn nhân.
Đồng thời, chính quyền khuyến cáo người dân và du khách cần thận trọng khi tắm biển, nhất là tại các khu vực có sóng lớn, dòng chảy mạnh.
Các cơ quan chức năng cũng lưu ý phụ huynh tăng cường quản lý, nhắc nhở con em không tắm biển ở nơi nước sâu, không có người lớn đi cùng để phòng tránh tai nạn đáng tiếc.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Ngày 8/4, Quốc hội phê chuẩn bổ nhiệm PGS. TS Hoàng Minh Sơn làm Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo. Đây luôn là "ghế nóng" với bộ máy nhân sự khổng lồ - hơn 1,6 triệu thầy cô, tác động đến khoảng 26 triệu học sinh, sinh viên.
Ông Lê Như Tiến, nguyên Phó chủ nhiệm Uỷ ban Văn hóa, Giáo dục, Thanh niên, Thiếu niên và Nhi đồng (cũ) của Quốc hội, nhận định: "Tân Bộ trưởng sẽ đối mặt những thách thức mang tính thời đại khi giáo dục đang ở giai đoạn đổi mới toàn diện".
"Mục tiêu của giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức mà phải trang bị kỹ năng để người học thích ứng với thay đổi. Đó là đòi hỏi rất cao, người đứng đầu ngành phải có tầm nhìn để hiện thực hóa", ông nói thêm.
Cuộc 'đại phẫu' mạng lưới giáo dục đại học
Cả nước có khoảng 240 trường đại học. Nghị quyết 71 nêu rõ hệ thống đại học hiện phát triển manh mún, chưa đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học. Bộ Chính trị yêu cầu khẩn trương sắp xếp, tái cấu trúc hoặc sáp nhập, giải thể trường không đạt chuẩn.
Trả lời báo chí khi còn là Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, ông Hoàng Minh Sơn nói đây là cơ hội và sứ mệnh để đẩy mạnh chất lượng giáo dục đại học.
Bộ đã có định hướng về việc này, đề nghị các bên hoàn thành hồ sơ trình cấp thẩm quyền trước 30/6. Tuy nhiên, chuyên gia nhìn nhận như vậy là chưa đủ.
TS Lê Viết Khuyến, Phó chủ tịch Hiệp hội các trường đại học, cao đẳng Việt Nam, nhấn mạnh tái cấu trúc hệ thống giáo dục đại học không chỉ cốt tinh gọn bộ máy, mà còn phải kiến tạo được một trục liên thông, giúp người học thuận lợi đi lên các bậc cao hơn.
Cùng đó là nhiều bài toán khác như bảo đảm quyền tự chủ toàn diện cho các trường mà không phụ thuộc mức độ tài chính; đầu tư cho nhóm ngành công nghệ mũi nhọn, thu hút giảng viên giỏi... để Việt Nam có ít nhất 8 trường thuộc nhóm 200 đại học hàng đầu châu Á, một trường vào top 100 thế giới ở một số lĩnh vực vào năm 2030, theo Nghị quyết 71.
"Việc có đại học trong top 100 thế giới sẽ là thách thức lớn với ngành giáo dục", ông Tiến nói.
Xáo trộn tuyển sinh
Hơn 20 năm qua, tuyển sinh đại học có 6 lần thay đổi lớn. Từ chỗ thí sinh đăng ký trường nào phải thi tại trường đó; tổ chức kỳ thi "ba chung": chung đề, chung đợt thi và sử dụng chung kết quả; đến tự chủ tuyển sinh, bùng nổ hàng loạt phương thức, kỳ thi riêng.
Năm ngoái, các trường phải bỏ xét tuyển sớm, quy đổi điểm tương đương các phương thức, tổ hợp. Mỗi trường lại đưa ra công thức tính riêng, dựa trên nhiều yếu tố như phổ điểm thi, kết quả của sinh viên khóa trước, đặc thù ngành...
Đến năm nay, cách mùa tuyển sinh khoảng 4-5 tháng, Bộ lại yêu cầu điều chỉnh xét tuyển học bạ với ràng buộc về điểm thi tốt nghiệp, đổi cách tính điểm cộng với chứng chỉ ngoại ngữ.
Các thay đổi, theo Bộ, giúp việc tuyển sinh công bằng hơn và giảm áp lực, song chuyên gia nhìn nhận việc này không có "thời gian chờ", khiến thí sinh, phụ huynh bị động, rối loạn thông tin.
Trên thế giới, chính sách tuyển sinh đại học về cơ bản ổn định với hai hướng chủ đạo: Trung Quốc, Hàn Quốc tổ chức kỳ thi đại học chung toàn quốc; Mỹ, châu Âu để đại học tự chủ.
Tranh cãi dạy thêm - học thêm
Thông tư 29 của Bộ về dạy thêm, học thêm được coi như "liều thuốc mạnh" khi hạn chế dạy thêm trong trường và phải miễn phí. Song, nó gây tranh cãi suốt một năm qua, nhiều hiệu trưởng, chuyên gia cho rằng các quy định chỉ giải quyết "phần ngọn", không làm giảm nhu cầu, trong khi phụ huynh tốn tiền gấp 2-4 lần vì phải đưa con em ra bên ngoài.
Ông Hoàng Minh Sơn trong hội nghị tiếp xúc cử tri đầu tháng 3 ở Hà Nội đã khẳng định một mặt "đấu tranh với những hiện tượng chưa lành mạnh" trong dạy thêm, học thêm, song sẽ tiếp thu các góc nhìn khác.
Trả lời VnExpress hồi tháng 3, TS Trần Thành Nam, Phó hiệu trưởng trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng về lâu dài, ngành giáo dục cần làm tốt ba việc: đổi mới thi cử, đào tạo được những thế hệ giáo viên có phẩm chất tốt, học sinh có kỹ năng và tinh thần tự học.
Thiếu giáo viên dai dẳng
Nhiệm kỳ của Tân Bộ trưởng còn đối mặt một bài toán dai dẳng: cả nước thiếu khoảng 124.000 giáo viên, tính đến tháng 2/2026. Nhưng áp lực còn nằm ở sự mất cân đối, thừa - thiếu cục bộ, "khát" giáo viên mầm non, Tiếng Anh và các môn đặc thù như Tin học và Nghệ thuật. Nhiều địa phương có biên chế nhưng không có nguồn để tuyển. Cùng đó, tình trạng giáo viên nghỉ việc, chuyển việc có xu hướng gia tăng tại một số nơi.
Trong khi đó, cả nước đang triển khai đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục; thực hiện phổ cập mầm non cho trẻ từ 3 tuổi; tiếp tục đổi mới chương trình phổ thông theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực; đẩy mạnh chuyển đổi số... nên đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với đội ngũ nhà giáo.
Điều này đòi hỏi phải có chính sách và giải pháp phát triển đội ngũ đồng bộ, có hệ thống và dài hạn.
Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học
Bộ Chính trị từ tháng 8/2024 đề nghị từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.
Hiện, môn Tiếng Anh là bắt buộc từ lớp 3. Chưa địa phương nào dạy tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai trên quy mô toàn tỉnh, mà mới ở dạng thí điểm. Năm học trước, khoảng 190.000 học sinh được học môn khác bằng ngôn ngữ này hoặc chương trình tích hợp.
Theo Bộ, để tiếng Anh được dùng rộng rãi ở tất cả 52.000 trường học, cả nước cần thêm 12.000 thầy cô có khả năng dạy bằng tiếng Anh vào năm 2030. Trong khi đó, hiện nhiều tỉnh, thành vẫn loay hoay vì không tuyển được giáo viên môn này. Ngoài ra, cơ sở vật chất, điều kiện để dạy và học tiếng Anh còn nhiều khó khăn, đặc biệt ở khu vực miền núi.
Dương Tâm
Tin Gốc: https://vnexpress.net/5-bai-toan-cho-doi-tan-bo-truong-giao-duc-hoang-minh-son-5045998.html
Giáo Dục
Chất lượng giáo dục các địa phương: Môn ngoại ngữ cần thoát khỏi lối mòn điểm số

Đây không chỉ là thay đổi cách thi, mà còn là thay đổi cách nhìn: ngoại ngữ không còn để lấy điểm, mà là năng lực thiết yếu cho giao tiếp, học tập, làm việc và hội nhập.
Trước hết, cần nhìn lại vai trò của ngoại ngữ trong bối cảnh mới. Khi tiếng Anh được định hướng là ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường, ngoại ngữ không còn là môn học riêng lẻ mà trở thành công cụ học tập. Học sinh không chỉ học để thi mà dùng ngoại ngữ để tiếp cận tri thức, học liệu và tham gia môi trường học tập toàn cầu.
Đồng thời, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách sử dụng ngôn ngữ. Dù AI có thể dịch, viết hay hỗ trợ học tập, người học vẫn cần đủ năng lực ngoại ngữ để hiểu đúng, kiểm chứng và làm chủ công cụ. Nếu thiếu nền tảng này, dễ rơi vào phụ thuộc, học thụ động, thậm chí lạm dụng AI trong kiểm tra.
Vì vậy, trong kỷ nguyên số, ngoại ngữ không mất đi vai trò mà trở thành năng lực cốt lõi, giúp con người giao tiếp, hợp tác và sáng tạo trong môi trường toàn cầu.
Phân tích điểm thi ngoại ngữ giai đoạn 2021–2025 cho thấy 2 giai đoạn rõ rệt.
Giai đoạn 2021–2024, khi ngoại ngữ là môn bắt buộc, điểm thi phản ánh khá đầy đủ mặt bằng năng lực học sinh, nên việc so sánh giữa các địa phương tương đối ổn định. TP.HCM, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu thường dẫn đầu; Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng thuộc nhóm khá; Hậu Giang, Sóc Trăng, Quảng Nam ở nhóm thấp. Điểm trung bình 12 địa phương đạt 5,71, cao hơn mức chung cả nước 5,22, cho thấy khác biệt rõ về điều kiện và chất lượng giáo dục.
Năm 2025 tạo ra "điểm gãy" khi ngoại ngữ trở thành môn tự chọn. Dữ liệu khi đó chỉ phản ánh nhóm học sinh dự thi, không còn đại diện toàn bộ. Hệ quả là thứ hạng biến động mạnh: Hải Dương, Cần Thơ tăng hạng, trong khi nhiều địa phương giảm sâu như Bà Rịa – Vũng Tàu, Sóc Trăng, Huế. Những biến động này chủ yếu do thay đổi tỷ lệ dự thi, không phản ánh đúng chất lượng thực.
Sau khi có kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025, Bộ GD-ĐT thực hiện đối sánh điểm thi với 2 hệ thống khác nhau: với 63 tỉnh, thành phố (cũ) và 34 địa phương mới sau sáp nhập 1.7.2025.
Kết quả điểm trung bình điểm thi ngoại ngữ của 6 thành phố trực thuộc trung ương như sau: Hà Nội xếp thứ nhất cả nước và Cần Thơ xếp thứ 23/34.
Đây chỉ là cách nhìn dựa trên điểm thi, còn thực chất chất lượng ngoại ngữ, cần thêm chỉ số độ phủ ngoại ngữ (tỷ lệ phần trăm học sinh thi ngoại ngữ). Tuy nhiên, đây cũng là chỉ báo ban đầu cho biết điểm thi ngoại ngữ của bộ phận học sinh dự thi môn này của 6 thành phố trực thuộc trung ương sau sáp nhập.
Từ thực tế trên, có thể khẳng định: điểm thi không còn là thước đo duy nhất để đánh giá chất lượng ngoại ngữ. Đây là xu hướng chung khi giáo dục chuyển từ tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực, đòi hỏi một hệ thống đối sánh mới.
Trước hết, cần tách bạch hai giai đoạn dữ liệu: giai đoạn 2021–2024 dùng để đánh giá hệ thống; từ 2025, điểm thi chỉ mang tính tham khảo, không thể xếp hạng tổng thể.
Tiếp theo, cần chuyển trọng tâm từ điểm số sang mức độ phổ cập năng lực. Câu hỏi quan trọng không phải là "điểm bao nhiêu" mà là "bao nhiêu học sinh sử dụng được ngoại ngữ". Các chuẩn như A2, B1 cần trở thành thước đo chính.
Đồng thời, cần tổ chức các đánh giá diện rộng độc lập trên mẫu đại diện, đo đủ 4 kỹ năng để so sánh khách quan giữa các địa phương. Việc đối sánh cũng nên theo nhóm địa phương có điều kiện và tỷ lệ dự thi tương đồng, thay vì so sánh chung.
Cuối cùng, cần gắn kết quả đầu ra với điều kiện dạy học và môi trường sử dụng ngoại ngữ, tránh đánh giá phiến diện chỉ dựa vào điểm số.
Khi vai trò thay đổi, cách dạy và học ngoại ngữ cũng phải đổi mới. Lâu nay, việc dạy học ngoại ngữ vẫn nặng về ngữ pháp, từ vựng và luyện thi – phù hợp với mục tiêu điểm số nhưng không còn đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế. Vì vậy, cần chuyển mạnh từ "truyền thụ kiến thức" sang "phát triển năng lực". Học sinh phải được rèn đủ 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong tình huống thực, biết tư duy, giải quyết vấn đề bằng ngoại ngữ.
Điều này đòi hỏi mở rộng môi trường học tập: từ lớp học sang câu lạc bộ, dự án, hoạt động trải nghiệm, không gian song ngữ… Ngoại ngữ cần trở thành một phần tự nhiên của đời sống học đường. Đồng thời, AI phải được tích hợp như công cụ học tập: học sinh không chỉ dùng để dịch hay viết mà còn biết đặt câu hỏi, kiểm chứng và hoàn thiện sản phẩm.
Khi cách dạy thay đổi, kiểm tra – đánh giá cũng phải đổi theo. Các bài kiểm tra viết truyền thống dần mất khả năng phân loại, cần chuyển sang đánh giá năng lực thực tế như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, dự án; kết hợp đánh giá quá trình và hồ sơ học tập.
Việc ngoại ngữ trở thành môn thi tự chọn từ năm 2025 là bước ngoặt quan trọng, giúp giảm áp lực và thúc đẩy dạy học theo năng lực. Tuy nhiên, cũng có nguy cơ học sinh giảm đầu tư, nhất là ở vùng khó khăn. Đồng thời, dữ liệu điểm thi có thể bị "lệch" do tỷ lệ dự thi khác nhau, khiến việc so sánh giữa các địa phương kém chính xác.
Sự thay đổi của kỳ thi đã cho thấy rõ: cách đo cũ không còn phù hợp với mục tiêu mới. Khi ngoại ngữ trở thành năng lực nền tảng trong kỷ nguyên số, việc đánh giá vẫn chủ yếu dựa vào điểm thi là chưa đủ. Đã đến lúc chuyển từ "đối sánh điểm thi" sang "đối sánh năng lực thực", từ "xếp hạng" sang "cải thiện chất lượng".
Cần xây dựng một chỉ số đối sánh mới, phản ánh đồng thời hai yếu tố: mức độ phổ cập và chất lượng học tập. Một hướng khả thi là chỉ số ngoại ngữ tổng hợp cấp địa phương, dựa trên tỷ lệ học sinh dự thi (độ phủ) và điểm trung bình (chất lượng). Công thức đơn giản có thể là:
Thực tế năm 2025 cho thấy TP.HCM có khoảng 97.940 thí sinh, trong đó 49.328 em chọn thi ngoại ngữ, đạt tỷ lệ 50,37% (cao hơn mức chung 30,2%). Với điểm trung bình 5,69, chỉ số ngoại ngữ đạt 28,68. Hà Nội có 124.072 thí sinh, 62.203 em dự thi, tỷ lệ khoảng 50,1%, điểm trung bình 5,78, tương ứng chỉ số ngoại ngữ là 28,98. Điều này cho thấy hai đô thị lớn vẫn duy trì độ phủ ngoại ngữ cao, không chỉ là "mũi nhọn". Như vậy, chỉ số ngoại ngữ của Hà Nội cao hơn TPHCM.
Ưu điểm của cách tính này là không cho phép "đánh đổi" giữa số lượng và chất lượng. Địa phương điểm cao nhưng ít học sinh dự thi sẽ không thể dẫn đầu; ngược lại, nơi có tỷ lệ dự thi cao nhưng điểm thấp cũng khó đạt thứ hạng tốt. Muốn cải thiện, buộc phải nâng cả hai yếu tố.
Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu mới: ngoại ngữ không chỉ là thế mạnh của một nhóm nhỏ mà cần trở thành năng lực phổ biến. Để tăng độ tin cậy, nên công bố đồng thời ba chỉ số: điểm trung bình, tỷ lệ dự thi và chỉ số tổng hợp, qua đó giúp nhận diện rõ điểm mạnh – yếu của từng địa phương.

