Mục Lục
ToggleTrong cuộc phỏng vấn với Đài CNN ngày 22-4, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky nói rằng dù các cuộc trao đổi kỹ thuật giữa Ukraine và Mỹ vẫn đang diễn ra, song ông chưa thấy cơ hội cho các cuộc gặp cấp cao, trong bối cảnh trọng tâm hiện nay của Washington đang dồn vào chiến sự Iran.
Ông nhận định việc nhóm đàm phán Mỹ – do đặc phái viên Steve Witkoff và con rể Tổng thống Trump là Jared Kushner dẫn dắt – cùng lúc phụ trách cả hai vấn đề Iran và Ukraine là một “thách thức”.
Nhà lãnh đạo Ukraine nhấn mạnh không thể trì hoãn vấn đề Ukraine với lý do ưu tiên các cuộc khủng hoảng khác.
“Ukraine không phải là chuyện để sau. Chúng tôi đang đối mặt với một thảm kịch lớn và cần được xử lý song song”, ông nói và cho biết mình hiểu việc Mỹ đang tập trung vào cuộc chiến với Iran, nhưng vẫn không nên quên những gì đang xảy ra ở Kiev.
Theo ông, việc chiến sự Trung Đông kéo dài đã ảnh hưởng đến nguồn cung một số loại vũ khí then chốt cho Ukraine, đặc biệt là các hệ thống đánh chặn tên lửa đạn đạo, khiến Kiev đang không nhận đủ số lượng cần thiết do năng lực sản xuất hạn chế từ phía Mỹ.
Phát biểu của nhà lãnh đạo Kiev được đưa ra chỉ vài giờ sau khi Liên minh châu Âu (EU) đạt đồng thuận sơ bộ về khoản vay trị giá 90 tỉ euro (106 tỉ USD) dành cho Ukraine, gói hỗ trợ vốn đã bị trì hoãn trong nhiều tháng.
Trước đó Thủ tướng Hungary Viktor Orban đã chặn kế hoạch này, yêu cầu Kiev khôi phục dòng chảy dầu Nga sang châu Âu.
Tuy nhiên sau thất bại của ông Orban trong cuộc bầu cử Quốc hội gần đây, tiến trình đã được nối lại, cùng với việc trung chuyển dầu qua đường ống Druzhba trên lãnh thổ Ukraine.
Tổng thống Ukraine nhấn mạnh khoản vay trên có ý nghĩa then chốt đối với khả năng phòng vệ của nước này.
Ông cho biết Ukraine hiện chỉ có thể sản xuất khoảng 1.000 thiết bị đánh chặn drone mỗi ngày, trong khi công suất tối đa có thể đạt 2.000 chiếc, do bị hạn chế vì thiếu nguồn tài chính.
“Đây là vấn đề sống còn. Để tồn tại và tự vệ, chúng tôi rất cần nguồn lực này”, ông nói.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Tại cuộc họp báo ngày 9-4, Bộ trưởng Quốc phòng Anh John Healey nói rằng trong chiến dịch kéo dài hơn một tháng, tàu chiến và máy bay tuần tra biển P8 của nước này đã "theo dõi và ngăn chặn bất kỳ hoạt động nguy hiểm nào" của ba tàu ngầm Nga.
Ông Healey không tiết lộ chính xác địa điểm diễn ra chiến dịch, cho biết nó không diễn ra trong lãnh hải của Anh mà trong vùng đặc quyền kinh tế kéo dài 200 hải lý tính từ bờ biển Anh, hoặc khu vực tiếp giáp với ranh giới vùng đặc quyền của các quốc gia khác. Chiến dịch cũng có sự tham gia của Na Uy và các đồng minh không nêu tên.
Dù nói rằng không có bằng chứng nào cho thấy các tàu Nga đã gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng dưới biển, Bộ trưởng Quốc phòng Anh nói rằng việc này sẽ gửi một thông điệp tới Tổng thống Nga Vladimir Putin.
"Chúng tôi thấy hoạt động của các ông trên các đường cáp và đường ống dẫn dầu của chúng tôi, và các ông nên biết rằng bất kỳ nỗ lực nào nhằm phá hoại chúng sẽ không được dung thứ và sẽ phải chịu hậu quả nghiêm trọng", Hãng tin AFP dẫn lời ông Healey.
"Chúng tôi đã vạch trần những hoạt động bí mật đó. Chúng tôi đã nói rõ với ông ta và các tàu ngầm của ông ta rằng chúng tôi đã theo dõi chúng từng bước một", ông Healey nói thêm, cho rằng hành động của Nga diễn ra "trong khi các nước đang hướng sự chú ý về Trung Đông".
Theo London, các tàu của Nga bị phát hiện bao gồm một tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân lớp Akula và hai tàu ngầm chuyên dụng từ Cục Nghiên cứu biển sâu (GUGI).
GUGI nằm trong số những cơ sở bí mật nhất của Nga, chịu trách nhiệm giám sát dưới bề mặt đại dương và các tàu ngầm do thám mini chạy bằng năng lượng hạt nhân hoạt động ở vùng nước sâu, theo các chuyên gia quốc phòng.
Tàu ngầm tấn công của Nga có thể là "mồi nhử để đánh lạc hướng" cho hai tàu chuyên dụng, vốn "được thiết kế để khảo sát cơ sở hạ tầng dưới nước trong thời bình và phá hoại chúng trong thời chiến", ông Healey nói.

Tính đến ngày 14/4, hai bên đều sử dụng “lá bài Hormuz” như công cụ gây sức ép trong đàm phán và định hình cán cân khu vực.
Hormuz - “van năng lượng” biến thành chiến trường chiến lược
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz luôn được coi là van điều tiết của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang đầu năm 2026, tuyến hàng hải này đã chuyển hóa thành bàn cờ chiến lược nơi Mỹ và Iran tiến hành cuộc đấu trí phức tạp, vừa răn đe quân sự vừa mặc cả ngoại giao.
Căng thẳng leo thang sau khi xung đột khu vực Trung Đông bùng phát cuối tháng 2. Theo VZ, lưu thông hàng hải qua eo biển bắt đầu bị gián đoạn mạnh từ thời điểm đó, khi Iran sử dụng các biện pháp quân sự nhằm gây áp lực sau các cuộc không kích của Mỹ và đồng minh.
Đến đầu tháng 4, cuộc đối đầu bước sang giai đoạn mới. Sau khi vòng đàm phán Mỹ - Iran ngày 11/4 tại Pakistan không đạt kết quả, Washington quyết định chuyển từ cảnh báo sang hành động. Ngày 13/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump ra lệnh phong tỏa hàng hải đối với tàu ra vào các cảng Iran, động thái được xem là nhằm “tăng áp lực lên Tehran”, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán tiếp. Quyết định này lập tức làm thay đổi cán cân trên biển. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ thông báo lực lượng hải quân sẽ kiểm soát toàn bộ tàu thuyền liên quan đến Iran, bắt đầu từ sáng ngày 13/4 theo giờ Mỹ.
Iran đáp trả bằng những ngôn từ cứng rắn. Theo đó, Lực lượng hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cảnh báo rằng mọi “động thái sai lầm” của đối phương có thể dẫn tới “vòng xoáy chết chóc” tại eo biển, kèm theo hình ảnh tàu quân sự trong tầm ngắm.
Sự đối đầu này khiến eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự, mà còn là “công cụ mặc cả chính trị”. Giới nhà quan sát phương Tây nhận định, cả Mỹ và Iran đều không muốn đóng hẳn tuyến vận tải này, bởi nó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, nhưng sẵn sàng tạo ra “mức độ bất ổn có kiểm soát” để gây sức ép chiến lược.
Chiến lược của Mỹ - kiểm soát tuyến hàng hải để tạo lợi thế đàm phán
Giới chuyên gia cho rằng, Mỹ đang lựa chọn chiến thuật “phong tỏa có chọn lọc”, nhằm làm suy yếu kinh tế Iran nhưng tránh gây tắc nghẽn toàn bộ dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thông tin từ giới phân tích và dữ liệu thị trường, lệnh phong tỏa của Mỹ có thể khiến khoảng 2 triệu thùng dầu/ngày của Iran không thể tiếp cận thị trường, qua đó gia tăng áp lực lên Tehran.
Mỹ lập luận rằng động thái này là phản ứng trước việc Iran đe dọa tuyến vận tải toàn cầu. Các quan chức Mỹ cáo buộc Tehran “đe dọa bất kỳ con tàu nào di chuyển qua eo biển”, đồng thời khẳng định Mỹ sẽ áp dụng nguyên tắc “không cho tàu Iran đi qua” nếu căng thẳng tiếp diễn.
Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ là quân sự. Việc phong tỏa được triển khai song song với các tín hiệu ngoại giao. Một số nguồn tin cho biết Mỹ vẫn cân nhắc nối lại đàm phán trong tuần, bất chấp căng thẳng trên biển.
Điều này cho thấy Washington đang sử dụng eo biển Hormuz như một “đòn bẩy kép”: vừa tạo sức ép kinh tế lên Iran; đồng thời duy trì cánh cửa đàm phán và kiểm soát rủi ro leo thang quân sự.
Tuy nhiên, chiến thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà phân tích quốc tế cảnh báo rằng việc Mỹ phong tỏa eo Hormuz từ xa có thể mở rộng xung đột sang “chiến tranh trên biển”, làm tăng giá dầu và gây tổn thất kinh tế toàn cầu.
Một yếu tố khác khiến chiến lược của Mỹ phức tạp hơn là việc lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn hiệu quả. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy nhiều tàu chở dầu vẫn vượt eo biển sau khi lệnh có hiệu lực, đặt ra câu hỏi về khả năng thực thi. Thậm chí, một tàu bị Mỹ trừng phạt vẫn đi qua eo biển, “thử thách” lệnh phong tỏa, theo dữ liệu vận tải được các hãng truyền thông phương Tây dẫn lại. Những diễn biến này cho thấy Mỹ đang kiểm soát chiến lược nhưng chưa nắm hoàn toàn thực địa - một đặc điểm điển hình của cuộc đấu trí “vùng xám”.
Chiến lược của Iran - răn đe bất đối xứng và “ngoại giao rủi ro”
Trong khi Mỹ tận dụng ưu thế hải quân, Iran lựa chọn chiến thuật bất đối xứng, tạo rủi ro mà không đối đầu trực diện. Tehran khẳng định mọi mối đe dọa đối với eo biển Hormuz sẽ “gây chấn động thương mại toàn cầu”, đồng thời nhấn mạnh eo biển là lợi ích sống còn của Iran.
Chiến lược của Iran gồm ba lớp: Thứ nhất, răn đe quân sự “vùng xám”. Iran sử dụng tàu nhỏ, UAV, thủy lôi và cảnh báo hải quân nhằm tạo tâm lý bất ổn, khiến chi phí bảo hiểm vận tải tăng và gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ. Thứ hai, chiến thuật “đe dọa nhưng không đóng cửa”. Tehran hiểu rằng phong tỏa hoàn toàn eo Hormuz sẽ gây thiệt hại cho chính mình. Do đó, họ duy trì mức độ bất ổn vừa đủ để giữ đòn bẩy. Thứ ba, tận dụng kênh đàm phán. Các nguồn tin cho thấy hai bên vẫn cân nhắc vòng đàm phán mới tại Pakistan và eo biển Hormuz tiếp tục trở thành chủ đề mặc cả quan trọng.
Một điểm đáng chú ý là Iran không phản ứng bằng tấn công trực diện. Điều này cho thấy Tehran ưu tiên “ngoại giao rủi ro”: tạo áp lực nhưng tránh chiến tranh tổng lực. Chiến lược này từng được Iran áp dụng trong các cuộc khủng hoảng trước đây và tiếp tục phát huy hiệu quả trong bối cảnh 2026, khi Mỹ muốn tránh mở rộng xung đột.
Thế giằng co và hệ lụy địa chính trị toàn cầu
Cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz đang mang tính chất giằng co. Hai bên đều muốn thể hiện quyết tâm nhưng không vượt “lằn ranh đỏ”.
Một mặt, Mỹ kiểm soát các tàu liên quan đến Iran; mặt khác, nhiều tàu vẫn đi qua, cho thấy lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn chặt chẽ. Trong khi đó, Iran tiếp tục cảnh báo mạnh mẽ nhưng chưa có hành động đóng eo biển hoàn toàn. Điều này phản ánh chiến lược kiềm chế của cả hai phía.
Hệ lụy lớn nhất của thực trạng trên là đối với thị trường năng lượng. Việc phong tỏa eo Hormuz có thể khiến hàng trăm tàu bị kẹt và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cuộc đấu trí còn kéo theo cạnh tranh giữa các cường quốc.
Các nước nhập khẩu dầu như Ấn Độ và châu Âu đều theo dõi sát tình hình, bởi bất kỳ gián đoạn nào cũng tác động đến kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, eo Hormuz còn trở thành đòn bẩy chính trị trong đàm phán rộng hơn. Một số nguồn tin cho biết Mỹ yêu cầu Iran mở hoàn toàn eo biển như một phần của thỏa thuận hòa bình, trong khi Tehran coi đây là lợi ích chiến lược không thể nhượng bộ.
Cuộc đấu trí chưa có hồi kết
Giới chuyên gia nhận định, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo Hormuz không đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự truyền thống, mà là sự kết hợp phức hợp của nhiều công cụ quyền lực. Hai bên đồng thời sử dụng răn đe hải quân, thông qua triển khai lực lượng và kiểm soát tuyến hàng hải, gây áp lực kinh tế bằng các biện pháp phong tỏa hoặc đe dọa gián đoạn dòng chảy năng lượng, tiến hành chiến tranh tâm lý nhằm tác động tới thị trường và dư luận quốc tế, đồng thời duy trì các kênh mặc cả ngoại giao để giữ không gian đàm phán.
Chính sự đan xen giữa biện pháp “cứng” và “mềm” này khiến Hormuz trở thành điểm nóng mang tính chiến lược, nơi các động thái quân sự chỉ là một phần trong tổng thể cuộc cạnh tranh rộng hơn về ảnh hưởng và lợi ích.
Cả Mỹ và Iran đều nhận thức rõ rằng một cuộc chiến tranh toàn diện tại Vịnh Ba Tư sẽ kéo theo hệ quả nghiêm trọng không chỉ đối với hai nước, mà còn đối với kinh tế toàn cầu. Việc đóng hoàn toàn eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển 20% nguồn cung năng lượng thế giới, có thể làm gián đoạn thương mại, đẩy giá dầu tăng vọt và kéo theo phản ứng dây chuyền về kinh tế - chính trị.
Vì vậy, hai bên đều lựa chọn chiến lược “leo thang có kiểm soát”: duy trì sức ép đủ lớn để giành lợi thế, nhưng tránh vượt qua lằn ranh có thể dẫn tới xung đột trực diện. Kết quả là eo Hormuz luôn ở trạng thái căng thẳng cao độ, song vẫn chưa rơi vào khủng hoảng toàn diện.
Trong ngắn hạn, kịch bản nhiều khả năng vẫn là sự giằng co kéo dài. Mỹ có thể tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát hàng hải và phong tỏa hạn chế nhằm gây sức ép kinh tế, trong khi Iran đẩy mạnh các biện pháp răn đe bất đối xứng như tuần tra dày đặc, cảnh báo quân sự hoặc các hoạt động “vùng xám”. Song song với đó, các kênh ngoại giao vẫn được duy trì, bởi cả hai bên đều coi eo Hormuz là một “đòn bẩy” quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này khiến cuộc đối đầu mang tính chất vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, khó có khả năng kết thúc nhanh chóng.
Tuy nhiên, rủi ro leo thang vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn trên biển, chẳng hạn một tàu thương mại bị tấn công, va chạm giữa lực lượng hải quân, tính toán sai lầm trong quá trình áp sát, hoặc hành động đơn phương của một bên thứ ba, cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh. Khi đó, cuộc đấu trí có thể nhanh chóng chuyển thành đối đầu trực diện, kéo theo nguy cơ mở rộng xung đột trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz đang trở thành tâm điểm của địa chính trị Trung Đông năm 2026. Đây không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, mà còn là “bàn cờ chiến lược” nơi hai đối thủ lâu năm thử thách giới hạn của nhau, đo lường quyết tâm và khả năng chịu đựng.
Mọi động thái tại khu vực đều được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ, bởi diễn biến tại Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến an ninh khu vực mà còn có thể tác động trực tiếp tới ổn định kinh tế toàn cầu. Thế giằng co vẫn tiếp diễn, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại đây nhiều khả năng còn kéo dài trong thời gian tới, khi chưa bên nào sẵn sàng lùi bước nhưng cũng không muốn vượt qua ngưỡng xung đột toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí

Bà Lee sống ở làng Guryong, khu ổ chuột nằm dưới bóng của những tòa tháp mới sáng loáng, nơi một căn hộ ba phòng ngủ điển hình có giá đến 2,6 triệu USD. Trong gần 40 năm, bà trú ngụ trong một căn nhà lụp xụp, thậm chí không có nhà vệ sinh.
Chính quyền thành phố đang cố gắng giải tỏa khu ổ chuột và phát triển quỹ đất, đã đề nghị bồi thường cho bà 3.300 USD và yêu cầu bà rời đi trước giữa tháng 6 nếu không sẽ bị cưỡng chế. Bà đã từ chối lời đề nghị này.
"Tôi không biết mình sẽ đi đâu khi rời khỏi nơi này", bà Lee nói hồi tháng 3. "Chỉ riêng việc sống qua ngày hôm nay đã đủ khó khăn rồi".
Câu chuyện về Guryong, khu định cư không phép rộng 28,7 ha nằm lọt thỏm giữa khu vực tập trung những người giàu nhất Hàn Quốc, cho thấy khoảng cách kinh tế sâu sắc ở Seoul và cuộc đấu tranh sở hữu nhà cửa mà người nghèo phải đối mặt.
Người Hàn Quốc dồn hết tiền tiết kiệm cả đời để mua nhà vì giá nhà đất, đặc biệt là ở Seoul, tăng nhanh hơn nhiều so với tiền lương. Tuy nhiên, không nơi nào giá căn hộ tăng nhanh và cao hơn ở Gangnam. Sở hữu một căn hộ tại Gangnam đồng nghĩa với giàu có và là một khoản đầu tư thông minh.
Bà Lee đi dọc một con hẻm hẹp đến mức chỉ vừa một người đi, cúi người đi qua những mái che sờn cũ và dây điện chằng chịt rủ xuống từ những căn nhà lụp xụp ở hai bên. Vịn vào khung tập đi, bà lết về phía căn nhà không cửa sổ của mình. Bên kia khu định cư là con đường 8 làn xe cùng dãy các tòa nhà chung cư mới lấp lánh.
Khi màn đêm buông xuống, các tòa chung cư cao tầng sáng rực còn ở Guryong, bóng tối bao trùm, chỉ có ánh sáng le lói phát ra từ vài căn nhà tạm và một cây thập tự giá bằng đèn neon đỏ chiếu sáng từ một nhà thờ trong làng. Khói bốc lên từ bãi rác bị đốt và than tổ ong.
Kể từ năm 2023, Seoul đã yêu cầu 1.107 hộ gia đình đang cư ngụ bất hợp pháp tại đây, trong đó một số hộ đã ở 40 năm, phải chuyển đi. Hàng trăm người đã rời đến các khu nhà ở tạm thời được trợ cấp và thành phố cam kết sẽ cho những cư dân gốc của khu vực này thuê một phần trong số 3.800 căn hộ sẽ được xây dựng tại làng.
Nhưng hàng trăm người vẫn bám trụ, yêu cầu điều kiện tốt hơn. Một số người phàn nàn rằng số tiền bồi thường quá ít, không đủ để chi trả tiền thuê các căn hộ mới ở Guryong sau khi khu vực này được tái thiết.
Thành phố đã dán thông báo giục cư dân rời đi khắp Guryong. Nhưng dân làng dựng lên một tháp canh tại lối vào, trang trí bằng những biểu ngữ phản đối màu đỏ, đen và vàng.
"Chúng tôi đã sống ở đây 40 năm. Hãy công nhận điều đó!", một trong số họ nói.
Đối với một số người, dân làng Guryong là những kẻ chiếm dụng đất tham lam, đang giữ một khu bất động sản đắc địa làm con tin. Đối với những người khác, họ đại diện cho nhóm người bị bỏ lại phía sau trong bối cảnh đất nước tăng trưởng kinh tế thần tốc. Họ đang nỗ lực để có cơ hội sở hữu một ngôi nhà trong chính khu phố mà họ đã xây dựng.
Ngôi làng được hình thành khi Hàn Quốc bắt đầu dọn dẹp các khu ổ chuột ở trung tâm Seoul, phía bên kia sông Hán, trong chiến dịch làm đẹp thành phố để chuẩn bị đăng cai Thế vận hội Olympic 1988. Người dân các khu ổ chuột đã đụng độ dữ dội với các nhà phát triển, những người mang đến thiết bị hạng nặng, cảnh sát cơ động, thậm chí là xã hội đen. Một vài người bị cưỡng chế đã tự tử. Chính phủ sau đó thay đổi phương sách, đề nghị bồi thường cho những người phải di dời.
Rời xa trung tâm, những khu ổ chuột mới mọc lên ở các vùng chưa phát triển như Guryong. Những người cư ngụ bất hợp pháp dựng nơi ở tạm bợ bằng vật liệu tận dụng. Những tay đầu cơ sau đó xây dựng trái phép nhà thô sơ và bán lại cho người khác. Khi một người rời đi, họ lại bán nơi ở cho người khác, tạo nên thị trường nhà ở phi chính thức.
Tuy nhiên, chính quyền không cấp sổ cho nhà ở những khu ổ chuột này để ngăn cư dân đòi bồi thường nếu khu vực này được tái quy hoạch. Trong thời gian diễn ra Olympic, Seoul đã quây rào chắn Guryong khỏi tầm mắt.
"Những người sống ở đó trở thành người vô hình", Lim Mi-ri, nhà nghiên cứu về lịch sử của Guryong, nói.
Một số cư dân đã kiện để yêu cầu thành phố cho phép đăng ký những căn nhà lụp xụp của mình là nhà ở dân cư chính thức, nhằm được quyền ở lại nếu có nhà mới xây trên khu đất cũng như có quyền tiếp cận vốn vay ngân hàng.
"Nếu những nơi chúng tôi đã sống suốt ngần ấy năm không phải là chỗ cho con người ở, thì chúng tôi là gì? Chó, lợn sao?", bà Lee hỏi.
Seoul cũng từ chối cung cấp các dịch vụ cơ bản. Đường dây điện và đường ống nước dừng lại ở lối vào làng. Các gia đình tự kéo đường dây riêng chằng chịt khắp làng. Khi trời mưa, đường biến thành bãi sình lầy.
"Thời xưa, có một ngày con gái tôi đi học về, kể lại bạn cùng lớp đã đổ rác lên bàn của con và nói rằng gia đình chúng tôi sống trong bãi rác", ông Kim Young-gi, 91 tuổi, kể lại.
Nhưng những người khốn cùng của thành phố vẫn tiếp tục chuyển đến đây. Guryong xây dựng cộng đồng riêng với đầy đủ cửa hàng tạp hóa, tiệm làm tóc, kim khí, vài nhà thờ và một "hội đồng tự quản" phục vụ tới 10.000 cư dân vào những năm 1990. Họ kiếm sống bằng nghề rửa bát, bốc vác và nhặt rác.
Trong một cuộc họp hội đồng năm 1994, họ cam kết sẽ "làm việc chăm chỉ" để đảm bảo rằng "con cái chúng ta sẽ không thừa kế cái nghèo của chúng ta", theo biên bản cuộc họp. Trong những năm đầu, các quan chức đến khuyên họ rời đi đã bị ném phân vào người.
Ngày nay, Guryong là một phiên bản thu nhỏ của chính nó ngày xưa. Vài căn nhà sập mái, cỏ dại mọc um tùm. Lũ quạ từ những ngọn đồi gần đó nhảy nhót giữa những đồ nội thất bị bỏ hoang và rác rưởi.
Nhà vệ sinh ngoài trời nằm rải rác trong làng dành cho những người như bà Lee, bởi nhà quá chật chội không thể xây nhà vệ sinh bên trong. Những chậu trồng rau, bình gas nấu ăn, chồng than tổ ong tựa vào vách tường.
Phần mái được phủ bằng bông thủy tinh cách nhiệt và bạt nhựa, được cố định bằng lốp xe cũ. Những vật liệu dễ cháy này khiến ngôi làng dễ xảy ra hỏa hoạn. Một vụ cháy vào tháng 1 đã san phẳng một phần ngôi làng, buộc 180 người phải sơ tán.
Bà Ko Jae-ok, 86 tuổi, nữ hộ sinh đã nghỉ hưu, cho biết bà đã tiết kiệm từng đồng có thể, cả đời chỉ đi taxi đúng ba lần. Bà đầu tư một phần tiền tiết kiệm vào các đồng tiền hiếm và giấu chúng dưới sàn nhà. Chúng biến mất sau vụ hỏa hoạn phá hủy ngôi nhà của bà.
"Tôi không giữ được bất kỳ món tài sản nào", bà Ko vừa khóc vừa nói. Bà đang sống trong một căn nhà chung dành cho người mất nhà cửa trong làng.
Baek Su-hyeon, 66 tuổi, người đàn ông móm mém gầy gò, ngủ trong một căn lều gần ngôi nhà bị thiêu rụi, đã từ chối lời đề nghị của thành phố là nhận 4.000 USD và chuyển đến một khu nhà thuê vì cho rằng về lâu dài không đủ tiền chi trả.
"Nó giống như việc cướp bóc những người không còn nơi nào khác để đi", ông nói.
Hồng Hạnh (Theo NY Times, Japan Times)
Tin Gốc: https://vnexpress.net/40-nam-lam-nguoi-vo-hinh-giua-pho-nha-giau-gangnam-5060315.html

