Quan trọng hơn, họ có thể nghỉ 5 ngày (hưởng nguyên lương) mà không cần đi khám để xin xác nhận của cơ quan y tế.
Sự thoải mái của chính sách này kéo theo tỷ lệ lao động nghỉ ốm cao nhất châu Âu. Năm 2023, trung bình một người lao động báo nghỉ gần 20 ngày. Từ năm 2026, chính phủ Đức đề xuất thắt chặt quy định nghỉ ốm nhằm ngăn chặn tình trạng lạm dụng phúc lợi và giảm gánh nặng tài chính 82 tỷ euro mỗi năm.
Sự khác biệt cốt lõi của Đức so với mặt bằng chung châu Âu là không áp dụng thời gian chờ. Tại Anh và Pháp, người lao động không được trả lương trong ba ngày đầu báo ốm. Từ ngày thứ tư, lao động Pháp được bảo hiểm chi trả 50% lương cơ bản, trong khi lao động Anh chỉ nhận khoản trợ cấp cố định khoảng 116 bảng mỗi tuần, chưa tới 20% lương trung bình.
Ngay cả tại các quốc gia nổi tiếng về phúc lợi như Thụy Điển, ngày nghỉ ốm đầu tiên cũng không được trả lương để hạn chế các trường hợp nghỉ ngắn ngày, từ ngày thứ hai mức chi trả giảm xuống còn 80%. Tại Hà Lan, dù doanh nghiệp chi trả 70-100% lương cho người ốm nhưng nhân viên phải chịu sự giám sát y tế và quy trình ép buộc quay lại làm việc khắt khe từ cơ quan chức năng.
Nhiều doanh nghiệp phàn nàn hệ thống nghỉ ốm đang bị lạm dụng. Họ đánh giá một bộ phận lao động trẻ tận dụng quy định để nghỉ nhiều hơn mức cần thiết, tạo áp lực lên dây chuyền sản xuất và chi phí vận hành.
Khảo sát của Viện Nghiên cứu Kinh tế Ifo tại Munich ghi nhận khoảng 11% doanh nghiệp tại Đức bị giảm hiệu suất lao động khi chuyển giao sang thế hệ trẻ. Nghiên cứu của tổ chức Ernst & Young cũng chỉ ra mức độ gắn kết với công việc của lao động trẻ đang giảm. Chỉ khoảng 30% nhân sự Gen Z cho biết họ cần nỗ lực hết mình vì mục tiêu công ty, trong khi ở thế hệ trước, con số này vượt 50%.
Trước tình hình này, Đảng Liên minh Dân chủ Cơ đốc giáo (CDU) đưa ra đề xuất siết lại chế độ nghỉ ốm. Người lao động sẽ bị trừ lương ngay từ ngày đầu tiên báo nghỉ. Ngược lại, những người nghỉ không quá 5 ngày mỗi năm sẽ được nhận thưởng. Mục tiêu của chính sách là hạn chế tình trạng nghỉ vì các bệnh nhẹ và khuyến khích người lao động đến văn phòng.
Thủ tướng Đức Friedrich Merz ủng hộ quan điểm thắt chặt kỷ luật lao động. Ông cho biết con số 14,8 ngày nghỉ ốm – tương đương gần ba tuần không làm việc mỗi năm – là mức không cần thiết và khiến doanh nghiệp rơi vào thế khó.
“Cân bằng công việc, cuộc sống và tuần làm việc bốn ngày không đủ để duy trì mức độ thịnh vượng của đất nước trong tương lai. Chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn”, ông nói trong bài phát biểu đầu năm 2026.
Thực tế, tỷ lệ vắng mặt một phần bắt nguồn từ tình trạng kiệt sức trên diện rộng thời kỳ hậu đại dịch. Việc cắt giảm nhân sự ở nhiều công ty khiến nhóm quản lý cấp trung phải gánh vác khối lượng công việc lớn hơn.
Trong bối cảnh áp lực từ trí tuệ nhân tạo (AI) và làn sóng sa thải gia tăng, một bộ phận người lao động chọn cách dùng ngày nghỉ ốm như một phương án để phục hồi sức khỏe, tìm việc mới hoặc né tránh môi trường làm việc căng thẳng.
Sự im lặng từ hai phía đang tạo ra một "vùng cấm" thông tin ngay trong gia đình.
Thông tin trên được nêu trong báo cáo tổng kết giai đoạn 2021-2025 của Chương trình giáo dục giới tính TEENYEEU, do Trung tâm Trẻ em và Phát triển (CCD) thuộc Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam triển khai.
Qua hơn 50 đợt khảo sát trực tuyến và trực tiếp, chương trình ghi nhận một thực tế đáng chú ý là khoảng trống lớn nhất trong giáo dục giới tính hiện nay nằm ở tâm lý e ngại của những người trong cuộc.
Khi cha mẹ và con cái không thể cởi mở trao đổi, gia đình xuất hiện khoảng trống thông tin. Điều này khiến nhiều học sinh không có điểm tựa để tìm hiểu về những thay đổi tâm sinh lý, cũng như các vấn đề liên quan đến cảm xúc và mối quan hệ.
Khi không có kênh trao đổi phù hợp, học sinh gặp khó trong việc nhận diện rủi ro, khó lên tiếng khi gặp tình huống không an toàn và cũng không biết tìm đến ai để được hỗ trợ.
Báo cáo cũng chỉ ra sự lệch pha trong nhu cầu tiếp cận thông tin. Trong khi phụ huynh và nhà trường thường tập trung vào các kiến thức sinh học như dậy thì, cơ thể, thì học sinh lại quan tâm nhiều hơn đến cảm xúc, ranh giới cá nhân và cách xây dựng các mối quan hệ an toàn. Sự lệch pha này khiến nhiều nội dung giáo dục giới tính chưa thực sự đáp ứng nhu cầu của người học.
Khi gia đình và nhà trường chưa trở thành kênh thông tin chính, học sinh có xu hướng tìm hiểu qua Internet và bạn bè. Đây là hai nguồn được lựa chọn nhiều nhất theo khảo sát của chương trình.
Trong khi đó cha mẹ chỉ đứng sau, còn giáo viên và chuyên gia tâm lý học đường gần như không nằm trong nhóm ưu tiên. Điều này đặt ra nguy cơ học sinh có thể tiếp cận thông tin sai lệch, định kiến giới hoặc các hành vi không an toàn trên môi trường mạng.
Bà Vũ Phương Thảo, Giám đốc miền Trung Chương trình TEENYEEU, cho biết: "Học sinh hôm nay không thiếu thông tin về giới tính, nhưng lại thiếu người hướng dẫn đúng, và đó mới là rủi ro lớn nhất".
Theo bà Thảo, khoảng trống này không thuộc về riêng học sinh hay nhà trường, mà là vấn đề của cả hệ thống khi giáo dục giới tính chưa có mô hình bài bản, giáo viên thiếu công cụ, còn phụ huynh chưa biết cách tiếp cận.
Từ thực tế trên, Chương trình TEENYEEU được xây dựng theo hướng hình thành một hệ sinh thái giáo dục giới tính toàn diện, trong đó trẻ em là trung tâm, còn gia đình, nhà trường và công nghệ cùng tham gia hỗ trợ.
Một trong những giải pháp được triển khai là ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Chatbot AI TEENYEEU được phát triển từ 935 câu hỏi tình huống thực tế, cho phép người dùng đặt câu hỏi và nhận phản hồi nhanh, đồng thời đảm bảo tính riêng tư.
Song song, chương trình đã xây dựng hơn 320 sản phẩm truyền thông và giáo dục, phát triển 25 bộ công cụ hỗ trợ nhà trường. Các tài liệu được thiết kế theo hướng dễ triển khai, giúp giáo viên đưa nội dung giáo dục giới tính vào lớp học một cách linh hoạt hơn.
Trong giai đoạn 2021-2025, chương trình đã tiếp cận 155 trường học, thu hút gần 10.500 học sinh và 1.500 phụ huynh tham gia, đồng thời đào tạo hàng nghìn giáo viên.
Hòn đảo có biệt danh "nơi có mật độ dân số đông nhất thế giới". Các túp lều bám vào vách đá, tạo thành mạng lưới hẻm nhỏ vừa đủ hai người lách qua. Từng tấc đất đều được tận dụng để dựng nhà ở hoặc cơ sở kinh doanh.
Người dân tập trung tại hòn đảo này vì nguồn lợi thủy sản. Vùng nước sâu bao quanh Migingo có lượng lớn cá rô sông Nile. Việc sống tại đảo giúp ngư dân tiết kiệm nhiên liệu và tiếp cận người mua. Mỗi sáng, hơn 100 chiếc thuyền cập bến để giao hàng. Theo Islands, tại các thị trường quốc tế, phile cá rô sông Nile có giá xuất khẩu lên tới 300 USD cho khoảng 0,9 kg.
Migingo vận hành như một thành phố thu nhỏ với nhà hàng, quán bar, hiệu thuốc, thẩm mỹ viện và sòng bạc ngoài trời. Về y tế, hòn đảo có một phòng khám xử lý vết thương nhẹ hoặc xét nghiệm sốt rét, do một y tá phụ trách. Các ca bệnh nặng sẽ được chuyển vào đất liền Kenya. Tuy nhiên, điều kiện vệ sinh tại đây không đảm bảo khi người dân xả rác và nước thải xuống hồ.
Cư dân Migingo đến từ Kenya, Uganda và Tanzania, trong đó người Kenya chiếm khoảng 80%, ngôn ngữ chính là tiếng Swahili.
Daniel Obadha, thợ điện người Kenya, cho biết anh chọn Migingo vì lượng khách lớn từ vùng biên giới giúp kinh doanh thuận lợi, thu nhập cao hơn đất liền. Ngư dân Uganda Eddison Ouma kể anh bám trụ tại đây để đánh cá vì không có lựa chọn nghề nghiệp khác, mỗi năm chỉ về thăm gia đình hai lần.
Theo báo cáo của nền tảng Amusing Planet vào mùa cao điểm một đội ngư dân có thể kiếm tới 300 USD một ngày từ đánh bắt cá rô sông Nile. Những ngư dân cá nhân hoặc hộ gia đình nhỏ cũng có thể được 30-35 USD mỗi ngày, bằng thu nhập trung bình một tháng (thậm chí 2-3 tháng) của nhiều lao động tại các vùng nông thôn đất liền Kenya hay Uganda.
Lịch sử của Migingo gắn liền với những tranh chấp. Trước thập niên 1990, mỏm đá này chìm dưới nước hồ Victoria. Khi nước rút năm 1991, hai ngư dân Kenya tuyên bố quyền sở hữu, nhưng phía Uganda khẳng định công dân của họ định cư đầu tiên. Năm 2016, hai quốc gia lập ủy ban chung để xác định biên giới nhưng không đạt kết quả.
Hiện Kenya và Uganda cùng quản lý hòn đảo. Trên diện tích 2.000 m2, cảnh sát hai nước đều đóng quân. Người dân thường xuyên gặp hai lực lượng cảnh sát cùng đi tuần. Đôi khi họ chĩa súng vào nhau nhưng vào những ngày yên bình, lực lượng an ninh của hai bên và ngư dân lại cùng nhau uống bia, giải trí ở các quán bar.
Bên cạnh tranh chấp chủ quyền, ngư dân trên đảo Migingo còn phải đối phó với hải tặc cướp cá, động cơ thuyền và tình trạng đánh bắt quá mức.
Tại Östermalm, khu dân cư đắt đỏ của thủ đô Stockholm, những chiếc du thuyền đỗ sát bến cảng. Trên đại lộ Strandvägen, các cửa hàng thời trang cao cấp nằm xen lẫn những bất động sản giá trị cao. Dù vậy, người dân hiếm khi bàn tán về tài khoản hay mức lương.
Lola Akinmade Åkerström, người viết sách về văn hóa Bắc Âu, cho biết tại Thụy Điển, tiền bạc là chủ đề nhạy cảm. "Việc khoe khoang sự giàu có hay hỏi về mức lương bị xem là cấm kỵ. Nhiều người thấy thoải mái hơn khi nói về đời sống cá nhân thay vì tài chính", bà nói.
Điều này xuất phát từ Jantelagen (Luật Jante) - khái niệm từ cuốn tiểu thuyết xuất bản năm 1933 của nhà văn Aksel Sandemose. Quy tắc này quy định không ai nên nghĩ rằng mình đặc biệt hoặc giỏi hơn người khác. Tư tưởng này đã tồn tại nhiều thế kỷ trong các cộng đồng nông thôn Bắc Âu để duy trì sự bình đẳng.
Nếu Jantelagen là "bộ luật" ứng xử với cộng đồng, thì Lagom chính là kim chỉ nam cho đời sống cá nhân của người dân Thụy Điển. Lagom có nghĩa là "chỉ vừa đủ". Triết lý này hướng đến sự cân bằng: làm việc vừa đủ, tiêu dùng vừa đủ. Việc phô trương vật chất bị coi là phá vỡ sự khiêm tốn của Jantelagen và sự vừa vặn của Lagom.
Sự kín tiếng của người Thụy Điển dễ khiến du khách lầm tưởng về sự thịnh vượng của họ. Theo dữ liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) năm 2024, GDP bình quân đầu người của Thụy Điển đạt 57.125 USD. Quốc gia này đứng thứ 4 toàn cầu về Chỉ số Hạnh phúc Thế giới.
Người Thụy Điển không cần siêu xe để chứng minh sự thành công bởi phúc lợi xã hội, y tế và giáo dục của họ vốn đã ở mức cao. Quốc gia Bắc Âu này còn được ví như "Thung lũng Silicon của châu Âu" với mật độ tỷ phú cao kỷ lục.
Thống kê từ Forbes cho thấy quốc gia 10 triệu dân này có hơn 40 tỷ phú USD. Trung bình cứ một triệu dân Thụy Điển có khoảng 4 tỷ phú, cao gấp đôi tỷ lệ của Mỹ. Các tập đoàn như IKEA, H&M, Spotify hay Skype đều khởi nguồn từ đây. Dù vậy, các nhà sáng lập và giới tỷ phú Thụy Điển vẫn tự đi siêu thị, đạp xe đi làm và mặc đồ không in logo. Họ coi việc phô diễn tài sản là thiếu tinh tế.
Tuy nhiên, trong thời đại mạng xã hội, quy tắc này bắt đầu thay đổi. Nicole Falciani, một người hoạt động trên mạng xã hội tại Stockholm, thường công khai thu nhập từ các chiến dịch quảng cáo. "Nếu bạn làm việc và đạt được kết quả, bạn có quyền tự hào về nó", Falciani cho biết. Cô nói Jantelagen đang kìm hãm sự sáng tạo và ngăn cản các cuộc thảo luận cởi mở về tài chính.
Phó giáo sư Cornelius Cappelen tại Đại học Bergen cho biết mạng xã hội đã biến việc phô diễn lối sống thành một giá trị mới, đối chọi với truyền thống. Dù vậy, đối với phần lớn người dân, sự khiêm tốn vẫn là trụ cột xã hội.
Natalia Irribara, người Chile sống tại Stockholm, cho biết ở quê hương cô, thành công luôn đi kèm sự phô trương. "Ở đây, sự khiêm tốn khiến giá trị vật chất trở nên nhẹ nhàng hơn. Bạn không cảm thấy bị áp lực phải chạy theo người khác", cô nói.