Mục Lục
ToggleHôm 1/4, Văn phòng Cảnh sát trưởng quận Gila, bang Arizona cho biết đã xác định được tung tích của Christina Marie Plante. Người phụ nữ này từng là tâm điểm của cuộc tìm kiếm quy mô lớn sau khi biến mất không dấu vết tại thị trấn Star Valley vào tháng 5/1994.
Khi đó, Christina 13 tuổi, tóc vàng, mắt xanh, được báo cáo mất tích trên đường đến chuồng ngựa gần nhà. Giới chức nhận định vụ việc có nhiều dấu hiệu khả nghi và nghiêng về giả thuyết nạn nhân bị bắt cóc. Hình ảnh cô bé được đưa vào cơ sở dữ liệu trẻ em mất tích quốc gia, cùng tờ rơi rải khắp liên bang.
Tuy nhiên, ngày 3/4, cơ quan chức năng xác nhận Christina tự bỏ trốn để bắt đầu cuộc sống mới. Nhờ sự hỗ trợ của các kỹ thuật điều tra hiện đại, cảnh sát đã tìm ra nơi ở của cô.
Đại úy Jamie Garrett, người trực tiếp thụ lý hồ sơ, cho biết sau khi trò chuyện với Christina, cảnh sát xác định nguyên nhân sâu xa là do cô bé ngày đó không hạnh phúc với gia đình. Cô chủ động bỏ đi và sống cùng một người họ hàng xa.
“Đó là chuyện của quá khứ, một cuộc đời cũ. Tôi đã có gia đình riêng và không bận tâm chuyện ngày xưa”, Plante giải thích với cảnh sát. Người phụ nữ thừa nhận đã sử dụng danh tính giả hơn 30 năm qua và từ chối chia sẻ thêm về đời tư.
Theo luật pháp Mỹ, vụ việc sẽ không dẫn đến cáo buộc hình sự nào. Thời điểm năm 1994, Christina mới 13 tuổi. Việc một trẻ vị thành niên tự bỏ nhà đi không bị coi là tội phạm. Christina sống dưới danh tính giả nhưng không có yếu tố lừa đảo nên cũng không bị truy cứu trách nhiệm.
Hiện tại, hồ sơ vụ án đã được khép lại. Nhà chức trách quyết định giữ kín mọi thông tin về Christina nhằm bảo vệ quyền riêng tư.
Minh Phương (Theo NY Post)
Tin Gốc: https://vnexpress.net/su-that-vu-be-gai-my-mat-tich-32-nam-truoc-5057331.html
Bảo vệ trẻ trên mạng đang cấp thiết hơn bao giờ hết

Con số này không chỉ cho thấy mức độ phổ cập của công nghệ mà còn phản ánh một thực tế: không gian mạng đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của trẻ.
Theo đó, vấn đề vì thế không còn là "có nên cho trẻ dùng Internet hay không", mà là làm sao để trẻ an toàn trong một môi trường vừa rộng mở, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Không gian số mang đến cơ hội học tập, kết nối, phát triển kỹ năng. Nhưng đi kèm với đó là những nguy cơ ngày càng tinh vi như bắt nạt trực tuyến, lừa đảo, xâm hại, nội dung độc hại, nghiện game, lệ thuộc mạng xã hội…
Như cảnh báo từ UNICEF, công nghệ có thể "ảo", nhưng những tổn thương mà trẻ em phải gánh chịu là hoàn toàn có thật . Một lời xúc phạm trên mạng có thể lặp lại vô hạn. Một hình ảnh bị phát tán có thể không bao giờ biến mất. Một cuộc trò chuyện tưởng chừng vô hại có thể trở thành điểm khởi đầu cho hành vi thao túng.
Điều đáng lo hơn là trẻ em bước vào thế giới đó khi chưa có đủ khả năng tự bảo vệ. Các em tò mò, dễ tin, dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè và môi trường xung quanh.
Trong khi đó, chính thiết kế của các nền tảng lại hướng đến việc giữ chân người dùng càng lâu càng tốt, liên tục đề xuất nội dung, tạo vòng lặp tương tác.
Với người lớn, điều này đã khó kiểm soát; với trẻ em, đó là một "cái bẫy" tinh vi. Việc sử dụng Internet quá mức có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, hành vi, cảm xúc, thậm chí cả sự phát triển não bộ và kỹ năng xã hội.
Trước thực tế đó, nhiều ý kiến đề xuất cần hạn chế, thậm chí cấm trẻ em sử dụng mạng xã hội sớm. Đây là phản ứng dễ hiểu khi phụ huynh chứng kiến những rủi ro ngày càng rõ ràng. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, lệnh cấm không phải là lời giải trọn vẹn.
Trẻ em có thể tìm cách vượt rào, sử dụng tài khoản của người lớn, chuyển sang các nền tảng khác ít kiểm soát hơn. Khi đó, rủi ro không biến mất, mà chỉ chuyển sang những "vùng tối" khó nhận diện và khó can thiệp hơn.
Như nhiều chuyên gia nhận định, vấn đề không nằm ở việc trẻ có dùng Internet hay không, mà ở việc các em sử dụng như thế nào và có được chuẩn bị đủ kỹ năng hay chưa .
Thực tế cho thấy khoảng cách lớn nhất hiện nay không phải là tiếp cận công nghệ, mà là năng lực sử dụng an toàn.
Trẻ em online mỗi ngày, nhưng lại thiếu kỹ năng nhận diện nguy cơ, thiếu khả năng tự bảo vệ và thiếu cả nơi để tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp vấn đề.
Trong khi đó, nhiều phụ huynh và giáo viên vẫn chưa theo kịp tốc độ thay đổi của môi trường số, dẫn đến khoảng trống trong việc đồng hành cùng trẻ.
Bảo vệ trẻ trên không gian mạng không thể là trách nhiệm của riêng gia đình, mà cần một hệ sinh thái nhiều tầng, với sự tham gia của gia đình, nhà trường, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý.
Phía gia đình, điều quan trọng nhất không phải là kiểm soát tuyệt đối, mà là thiết lập quy tắc và duy trì đối thoại. Cha mẹ cần hiểu con mình đang làm gì trên mạng, sử dụng nền tảng nào, tiếp xúc với nội dung gì. Việc cài đặt công cụ quản lý là cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều cốt lõi là xây dựng sự tin cậy để trẻ sẵn sàng chia sẻ khi gặp vấn đề, thay vì giấu kín.
Đối với nhà trường, giáo dục cần mở rộng sang kỹ năng công dân số. Trẻ cần được dạy cách ứng xử trên mạng, cách bảo vệ dữ liệu cá nhân, cách nhận diện tin giả, cách phản ứng khi bị bắt nạt hoặc tiếp cận bởi người lạ. Những kỹ năng này quan trọng không kém bất kỳ môn học nào trong thời đại số.
Trong khi đó, đối với doanh nghiệp công nghệ, trách nhiệm không thể chỉ dừng ở việc cung cấp nền tảng. Khi rủi ro xuất phát từ chính thiết kế hệ thống, các nền tảng cần chủ động xây dựng môi trường an toàn hơn: kiểm soát nội dung theo độ tuổi, cải thiện cơ chế báo cáo, tăng cường xác minh người dùng và cung cấp công cụ hỗ trợ phụ huynh.
Cũng cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát và hỗ trợ nạn nhân. Việt Nam đã có những bước tiến trong việc xây dựng hệ thống bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng và tham gia các sáng kiến quốc tế nhưng trước tốc độ phát triển của công nghệ, các giải pháp cũng cần được cập nhật liên tục.
Quan trọng hơn cả, cần chuyển từ tư duy "ngăn chặn" sang "trao quyền". Trẻ em không thể bị tách khỏi thế giới số, nhưng có thể được trang bị để bước vào đó một cách an toàn. Khi có kỹ năng, có nhận thức và có sự hỗ trợ, các em không chỉ là đối tượng cần bảo vệ, mà trở thành chủ thể có khả năng tự bảo vệ mình.
Không gian mạng sẽ tiếp tục mở rộng và trẻ em sẽ tiếp tục hiện diện trong đó nhiều hơn. Do đó không phải là làm cách nào để cấm cản mà là làm sao để các em không bị tổn thương khi tham gia. Đây là sự thật không thể trì hoãn!
Nguồn: https://tuoitre.vn/bao-ve-tre-tren-mang-dang-cap-thiet-hon-bao-gio-het-20260403165917686.htm
Đi phỏng vấn còn được nhận tiền: Làm quá hay sự trân trọng?

Trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh, vậy doanh nghiệp có nên chi trả cho trải nghiệm phỏng vấn của ứng viên, và nếu có thì đâu là giới hạn hợp lý?
Câu chuyện bắt đầu từ chia sẻ của một ứng viên nhận 100.000 đồng hỗ trợ sau buổi phỏng vấn trực tiếp. Dù số tiền không quá lớn nhưng đủ để tạo ấn tượng, bởi nó chạm đến thực tế quen thuộc, ứng viên cũng phải bỏ ra chi phí và công sức từ bước đầu tìm việc.
Đáng chú ý, một tài khoản được cho là nhân sự công ty sau đó xác nhận đây là chính sách có thật và vẫn đang được áp dụng.
Nhiều ý kiến trái chiều nhanh chóng xuất hiện. Một số người cho rằng đây là cách thể hiện sự tôn trọng cần thiết, giúp ứng viên cảm thấy được ghi nhận. Ngược lại, không ít ý kiến đặt câu hỏi liệu doanh nghiệp có đang làm quá bước vốn dĩ thuộc về trách nhiệm cá nhân khi tìm việc.
Nhiều người chia sẻ trải nghiệm tương tự, cho thấy đây không phải là trường hợp cá biệt.
Một số doanh nghiệp đã triển khai các hỗ trợ cho ứng viên đến phỏng vấn, như chi phí đi lại, tặng voucher hoặc quà nhỏ mang dấu ấn thương hiệu. Với các vị trí yêu cầu cao, mức hỗ trợ được mở rộng, bao gồm chi phí di chuyển liên tỉnh, lưu trú, thậm chí tổ chức các buổi phỏng vấn kết hợp tham quan môi trường làm việc.
Ở quy mô quốc tế, việc hỗ trợ chi phí phỏng vấn thường gắn với các tiêu chí cụ thể, được quy định rõ ràng trong quy trình tuyển dụng.
Có nơi, ứng viên ở cách địa điểm phỏng vấn trên 50 km sẽ được hoàn trả chi phí đi lại và hỗ trợ lưu trú theo quy định. Cũng có trường hợp không chỉ dừng ở hỗ trợ chi phí, mà còn đầu tư vào toàn bộ trải nghiệm tuyển dụng, từ khâu chuẩn bị, sắp xếp lịch đến phản hồi sau phỏng vấn, nhằm tạo cảm nhận tích cực ngay cả với những ứng viên không trúng tuyển.
Vì vậy, những khoản hỗ trợ này không phải là chi tiết phát sinh, mà đang dần trở thành một phần trong chiến lược cạnh tranh nhân lực của doanh nghiệp.
Nếu chỉ nhìn bề ngoài, khoản hỗ trợ trong quá trình phỏng vấn có thể được xem là chi tiết nhỏ. Nhưng ở chiều sâu hơn, việc doanh nghiệp lựa chọn có hay không, triển khai đến đâu, lại phản ánh rõ cách họ nhìn nhận tuyển dụng, là khoản chi phí cần tối ưu, hay cơ hội để xây dựng hình ảnh và thu hút nhân tài.
Mức độ đầu tư này thường không đồng đều giữa các vị trí. Theo ông Trần Đăng Quân (trưởng phòng nhân sự một công ty dệt may tại TP.HCM), với nhóm lao động phổ thông, tốc độ và chi phí vẫn là ưu tiên.
Ngược lại, ở nhóm nhân sự có kinh nghiệm hoặc cấp quản lý, những hỗ trợ trong quá trình phỏng vấn có thể tác động đến quyết định tham gia và mức độ thiện cảm với doanh nghiệp.
Tuy vậy, chi phí không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Điều ứng viên quan tâm hơn là cách doanh nghiệp tổ chức quy trình tuyển dụng. "Một quy trình rõ ràng, giao tiếp minh bạch giúp tạo cảm giác chuyên nghiệp và đáng tin cậy, nếu có điểm thiếu nhất quán dễ khiến ứng viên rút lui, ngay cả khi có hỗ trợ chi phí", ông Quân nói.
Ở góc độ vận hành, bà Nguyễn Thảo Vy (phụ trách tuyển dụng tại một công ty vận tải), cho rằng điểm mấu chốt nằm ở cách doanh nghiệp thiết kế hành trình cho ứng viên. Với các vị trí có mức cạnh tranh cao, từng khâu như liên hệ, sắp xếp lịch, tổ chức phỏng vấn đều cần được chuẩn bị có chủ đích.
"Chi phí đi lại có thể chỉ là phần nhỏ. Quan trọng hơn là thông điệp doanh nghiệp tôn trọng thời gian và công sức của ứng viên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc họ có tiếp tục theo đuổi cơ hội hay không", bà nhận định.
Nhưng không ít ý kiến cho rằng việc đầu tư vào trải nghiệm tuyển dụng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả tương xứng. Trong những ngành có nguồn cung lao động dồi dào, hoặc với các vị trí không đòi hỏi chuyên môn cao, lợi ích từ việc nâng cấp trải nghiệm có thể không rõ rệt, thậm chí trở thành gánh nặng chi phí nếu triển khai dàn trải.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng thay vì chạy theo một chuẩn mực trải nghiệm chung, doanh nghiệp cần xác định mức độ đầu tư phù hợp với đặc thù ngành nghề, quy mô và chiến lược nhân sự. Khi được định vị đúng, trải nghiệm tuyển dụng sẽ không còn là yếu tố mang tính phong trào, mà trở thành lợi thế thực chất trong cạnh tranh nhân lực.
Tin Gốc: https://tuoitre.vn/di-phong-van-con-duoc-nhan-tien-lam-qua-hay-su-tran-trong-2026040516091492.htm
Bão giá gas buộc lao động Ấn Độ 'bỏ phố về quê'

Giữa tháng 3, Sadlu, 21 tuổi, công nhân ở thành phố Surat, bang Gujarat bị giảm giờ làm khi nhà máy dệt may thu hẹp sản xuất do thiếu nhiên liệu. Nguồn cung từ Vùng Vịnh gián đoạn khiến giá gas leo thang. Những công nhân nhập cư như Sadlu buộc phải mua gas trên thị trường chợ đen với giá tăng từ 1.000 rupee lên tới 4.000 - 5.000 rupee một bình. Không kham nổi chi phí sinh hoạt, Sadlu cùng anh trai quyết định trở về quê nhà ở huyện Prayagraj, bang Uttar Pradesh, cách 1.400 km, chấp nhận bỏ mức thu nhập 500 rupee (7 USD) một ngày.
Câu chuyện của Sadlu là bức tranh chung tại nhiều trung tâm công nghiệp của Ấn Độ hiện nay. Tại các nhà ga, hàng dài công nhân mang theo lỉnh kỉnh đồ đạc xếp hàng chờ lên tàu rời đô thị.
Tắc nghẽn tại eo biển Hormuz, cửa ngõ lưu thông 1/5 lượng dầu khí toàn cầu, tạo hiệu ứng dây chuyền, tác động tiêu cực đến kinh tế Ấn Độ. Tại Surat - nơi thu hút lượng lớn lao động nhập cư, gas phục vụ sản xuất không được trợ giá khiến chi phí đội lên gấp nhiều lần. Ông Ashok Jirawala, Chủ tịch Hiệp hội Phúc lợi Thợ dệt Gujarat, tính toán các doanh nghiệp có thể lỗ tới 10 triệu rupee mỗi ngày. Hệ quả là các xưởng phải giảm ngày làm việc từ 7 xuống còn 5 ngày mỗi tuần. Khoảng 150.000 công nhân (chiếm 30% lao động nhập cư ở Surat) đã trả phòng trọ, rời thành phố vì thu nhập giảm sút.
Người dân tại nhiều đô thị cũng bị ảnh hưởng. Tại Bengaluru, hàng dài xe ba gác đỗ chờ tại các trạm nạp gas hóa lỏng. Người dân mất nhiều giờ xếp hàng mua bình gas sinh hoạt, nhu cầu mua bếp điện tăng vọt, trong khi nhiều hộ dân nghèo phải quay lại đun bếp củi.
Dù trở về quê, người lao động vẫn mang theo nỗi lo cơm áo. Các bang nông thôn như Uttar Pradesh, Odisha hay Bihar vốn ít cơ hội việc làm, khó có thể gánh đỡ lượng người di cư đổ về.
Trở về quê, Sadlu tạm thời cảm thấy an toàn nhưng vẫn lo bất ổn tài chính. Anh có đủ tiền cho chi phí ăn uống trước mắt nhưng không đủ cho các khoản khác, trong khi cơ hội việc làm tại quê nhà rất hạn chế. "Tôi sẽ phải quay lại thành phố nhưng chưa xác định được thời điểm", anh nói.
Tại xưởng may ở Surat, giám đốc Naseem Khan cho biết một nửa công nhân của ông đã rời đi. Nếu xưởng đóng cửa hoàn toàn, bản thân ông cũng không trụ lại được đô thị.
"Tôi có vợ và 5 đứa con, ở lại làm sao nuôi nổi? Có lẽ tôi sẽ về quê làm nông", ông nói.
Ngọc Ngân (Theo Straits Times, The Hindu)
Tin Gốc: https://vnexpress.net/bao-gia-gas-buoc-lao-dong-an-do-bo-pho-ve-que-5059753.html




