Tuấn là con một. Từ nhỏ đến lớn, mọi sự chăm chút của bố mẹ đều dồn hết cho cậu. Những buổi sáng tinh mơ, bố đạp chiếc xe đạp cọc cạch chở con đến trường. Những buổi chiều mưa, mẹ đứng đợi trước cổng, tay cầm chiếc áo mưa rộng hơn thân người vì bà sợ con ướt.
Cả một thanh xuân của họ không phải là những chuyến đi xa mà là những vòng quay quen thuộc: nhà – trường – chợ – bệnh viện, rồi lại nhà.
Có lần Tuấn nói với tôi: “Ngày xưa bố mẹ chở mình đi học bằng xe đạp, giờ mình muốn chở lại họ bằng xe hơi do mình lái”.
Khi bắt đầu đi làm, có thu nhập, Tuấn nhận ra một điều: thời gian của bố mẹ không còn dài như mình vẫn nghĩ.
Những nếp nhăn, những lần đau lưng, những buổi khám bệnh định kỳ, dấu hiệu của xương khớp thoái hóa, tiểu đường, huyết áp… tất cả như những dấu hiệu lặng lẽ báo rằng, nếu không đi cùng nhau bây giờ, thì có thể sẽ không còn kịp nữa.
Nhưng đưa bố mẹ đi du lịch không giống như đi với bạn bè. Cả quá trình đòi hỏi một sự chuẩn bị khác, và quan trọng nhất là một sự thấu hiểu. Tuấn bắt đầu từ những chuyến đi gần. Không phải những hành trình dày đặc điểm đến, mà là những chuyến đi nhẹ nhàng, đủ để bố mẹ có thể tận hưởng mà không mệt.
Một buổi sáng lên núi, một buổi chiều ra biển, hoặc đơn giản là một chuyến về quê ngoại, dừng lại ở những nơi mà bố mẹ từng nhắc đến trong câu chuyện cũ.
Cậu học cách đi chậm lại, không hối thúc, không ép lịch. Nếu bố muốn ngồi lâu hơn ở một quán cà phê ven đường, thì cứ ngồi. Nếu mẹ muốn chụp thêm vài tấm hình trước một hàng hoa, thì cứ chụp. Những điều tưởng chừng nhỏ nhặt ấy, hóa ra lại là phần quan trọng nhất của chuyến đi.
Tuấn cũng học cách quan sát. Trước mỗi chuyến đi, cậu tìm hiểu kỹ về nơi đến: đường đi có dễ không, có nhiều bậc thang không, thời tiết ra sao, có chỗ nghỉ chân không. Cậu chọn những khách sạn có thang máy, phòng rộng, giường êm. Cậu mang theo thuốc, nước ấm, cả những món ăn quen thuộc phòng khi bố mẹ không hợp khẩu vị.
Có lần trong một chuyến đi biển, bố Tuấn không muốn xuống nước, chỉ ngồi trên bãi cát nhìn sóng. Nếu là trước đây, có thể Tuấn sẽ thấy “uổng”. Nhưng hôm đó cậu chỉ ngồi cạnh bố, hai cha con không nói gì nhiều, chỉ là cùng nhìn ra xa, nghe tiếng sóng, và chia sẻ một khoảng lặng hiếm hoi… giữa hai người đàn ông.
“Chuyến đó mình không nhớ là đã đi được bao nhiêu nơi, nhưng mình nhớ rõ khoảnh khắc ngồi cạnh bố. Tự nhiên thấy chỉ cần vậy thôi cũng đủ”, Tuấn bày tỏ.
Đưa bố mẹ đi không phải để “check-in” hay hoàn thành một danh sách điểm đến. Đó là cách để ở bên nhau, theo một cách khác với trước đây. Khi còn nhỏ, bố mẹ dẫn ta đi, quyết định mọi thứ. Khi lớn lên, ta dẫn lại họ, nhưng không phải để thay thế mà để đồng hành.
Có một điều Tuấn nhận ra là bố mẹ không cần những chuyến đi xa xỉ, họ cần cảm giác được quan tâm. Một câu hỏi “Bố có mệt không?”, một cái nắm tay khi xuống dốc, một ly nước đưa đúng lúc… tất cả những điều ấy đối với họ quý hơn bất kỳ khung cảnh đẹp nào.
Và đôi khi chính trong những chuyến đi ấy, ta mới thực sự hiểu bố mẹ mình. Hiểu rằng họ cũng từng có những ước mơ bị gác lại, những nơi muốn đến nhưng chưa có dịp.
Hiểu rằng sau vẻ ngoài mạnh mẽ, họ cũng có những mệt mỏi mà trước đây ta chưa từng để ý… Tuấn nói điều cậu sợ nhất không phải là không đủ tiền để đưa bố mẹ đi xa mà là đến một ngày có tiền rồi, nhưng không còn ai để đi cùng.
Quả thực chúng ta thường trì hoãn những điều quan trọng, với lý do “để sau”. Sau khi công việc ổn định hơn, sau khi kiếm được nhiều tiền hơn, sau khi rảnh hơn… Nhưng thời gian không chờ ai. Và tuổi của bố mẹ thì càng không.
Đưa bố mẹ đi đó đi đây thực ra không phải là kế hoạch lớn lao mà có thể bắt đầu từ một buổi đi ăn tối, một chuyến về quê, hay một ngày dạo quanh thành phố.
Quan trọng không phải là đi đâu mà là đi cùng nhau, vì đến một lúc nào đó điều ta nhớ không phải là đã đi bao nhiêu nơi mà là đã có bao nhiêu lần được ngồi cạnh bố mẹ trên cùng một chuyến xe đi qua những chặng đường của đời mình.
Naveena Vanamala, 26 tuổi, ở Mumbai ngồi để chuyên viên trang điểm vẽ những chấm trắng nhỏ phía trên lông mày. Cô đang chuẩn bị bước vào lễ cưới mà hoa cài tóc vẫn chưa có.
Ở Ấn Độ, bố cô dâu là người lo toàn bộ hôn lễ. Nhưng bố Naveena đã qua đời 6 tháng trước nên cô phải tự xoay xở và đối mặt áp lực tài chính.
Naveena làm nhân viên marketing, thu nhập khoảng 145 USD mỗi tháng. Ngân sách dự kiến cho đám cưới ban đầu là 3.200 USD nhưng đã tăng gấp đôi. Cô phải vay ngân hàng. Chú rể đang trả nợ mua nhà cũng phải thế chấp căn hộ để vay thêm. "Chúng tôi biết vay nợ nhiều đến mức này để làm đám cưới là không đáng, nhưng không còn lựa chọn nào khác", cô nói.
Theo báo cáo của Jefferies Financial Group, ngân hàng đầu tư và dịch vụ tài chính, trụ sở New York (Mỹ), các đám cưới ở Ấn Độ thường kéo dài nhiều ngày, tốn kém và là ngành công nghiệp trị giá khoảng 130 tỷ USD.
Ở quốc gia Nam Á này, hôn nhân gắn chặt với tài chính và áp lực xã hội. Gia đình nhà gái thường gánh phần lớn chi phí. Một số nơi vẫn tồn tại phong tục cô dâu về nhà chồng phải có hồi môn. Với các hộ thu nhập thấp, một đám cưới lớn dễ đẩy gia đình vào nợ nần. Dữ liệu của Jefferies cho thấy chi tiêu cho đám cưới trung bình tại Ấn Độ gấp khoảng hai lần chi cho giáo dục.
Tại Delhi, cha của cô dâu Kaveri Mehta đứng gần lối vào, theo dõi đường đi và điện thoại khi chờ khách. Khi thấy con gái đi ngang qua và mỉm cười, ông bớt căng thẳng vì hiểu mọi chuyện đang suôn sẻ.
Đám cưới của Kaveri có hàng trăm khách mời, nhiều người bay từ nước ngoài về. Đội ngũ phục vụ lên đến 150 người. Dù muốn tổ chức gọn nhẹ, cô cho biết khó tránh áp lực xã hội và quy tắc mời khách. Người cha nói chi phí có thể lên tới hàng trăm nghìn USD.
Vikramjeet Sharma, giám đốc công ty tổ chức đám cưới sang trọng, cho biết trung bình khách hàng của ông chi từ 500.000 USD đến 3 triệu USD. Quy mô đám cưới tăng mạnh trong 20 năm qua.
Tại miền Bắc Ấn Độ, Anamika Upadhayay tham gia một lễ cưới tập thể cùng nhiều cặp đôi khác. Cô chọn hình thức này vì gia đình không đủ khả năng tổ chức đám cưới truyền thống. Chi phí giảm đáng kể, nhưng không gian riêng tư cũng bị hạn chế.
Mỗi cặp vợ chồng tham gia hôn lễ tập thể được nhận bộ đồ gia dụng trị giá khoảng 1.000 USD. Món quà của ban tổ chức này cũng được xem như của hồi môn. Với nhiều gia đình, giá trị bộ đồ gia dụng tương đương thu nhập cả năm. Chương trình do chính quyền địa phương tổ chức nhằm giảm gánh nặng nợ cưới, đặc biệt từ các khoản vay lãi cao.
Bên cạnh chi phí tổ chức đám cưới, của hồi môn là một gánh nặng khác của các gia đình cô dâu. Dù tục lệ này đã bị luật pháp cấm, thực tế vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Mỗi năm, hàng nghìn vụ việc liên quan được ghi nhận, cho thấy khoảng cách giữa luật và đời sống.
Luật sư Kunal Madan cho biết các yêu cầu tài chính trong hôn nhân thường không được nói trực tiếp, nhưng tích lũy dần theo thời gian, tạo áp lực lớn lên gia đình cô dâu. Áp lực này không đến từ một khoản cụ thể mà lan qua nhiều chi tiết trong quá trình chuẩn bị và cả sau cưới.
Trở lại Mumbai, mẹ của Naveena Vanamala đi lại trong lễ cưới, chào hỏi người thân. Hơn 500 khách mời đã đến dự. Các nhiếp ảnh gia vây quanh cô dâu, trong khi đồ ăn liên tục được phục vụ. Trong ngày cưới, cô "cảm giác như mình đã trở thành người nổi tiếng". Nhưng phía sau sự hào nhoáng này là những khoản vay chồng chất và kế hoạch trả nợ kéo dài nhiều năm.
"Đám cưới đúng là mọi thứ tôi từng mơ ước", cô nói. "Nhưng tôi sẽ còn căng thẳng cho đến khi trả hết nợ".
Khoảng cách ấy được Gary Dawson - Giám đốc học tập và phát triển tại Employers Association of the NorthEast - quan sát thường xuyên trong quá trình đào tạo cho hàng trăm tổ chức thuộc nhiều lĩnh vực. Dawson làm việc với nhiều cấp độ lãnh đạo, phát hiện một thực tế lặp đi lặp lại là đa số chưa từng được đào tạo về EQ một cách bài bản.
Theo ông, vấn đề cốt lõi nằm ở trình tự đào tạo. Doanh nghiệp thường yêu cầu cải thiện các kỹ năng như quản lý xung đột hay giao tiếp nhưng lại bắt đầu trực tiếp từ các kỹ năng này thay vì xây dựng nền tảng EQ trước. Khi thiếu nền tảng, việc đào tạo trở nên kém hiệu quả.
Thực tế cho thấy các kỹ năng quản lý sẽ vận hành tốt hơn khi được đặt trên nền tảng EQ. Với xung đột, lãnh đạo sẽ xử lý hiệu quả hơn khi hiểu rõ điểm kích hoạt của bản thân, điều gì khiến họ nhanh chóng nổi giận. Nhờ tự nhận thức và tự quản lý, họ có thể giữ bình tĩnh, tránh phản ứng bộc phát, tiếp cận mọi thứ bằng sự tò mò thay vì phán xét và hướng đến hợp tác thay vì đối đầu.
Nhiều quản lý né tránh những chủ đề đối thoại hóc búa không phải vì thiếu kỹ năng mà vì không muốn đối diện với cảm xúc tiêu cực đi kèm. EQ giúp họ nhận diện và vượt qua những cảm xúc này, đồng thời sử dụng sự đồng cảm để truyền đạt thông tin khó một cách rõ ràng, tinh tế.
Nhận thức xã hội và quản lý mối quan hệ cũng giúp tạo ra môi trường an toàn, nơi xung đột được giải quyết một cách lành mạnh. Trong giao tiếp, hiệu quả tăng lên khi lãnh đạo hiểu rằng mỗi nhân viên tiếp nhận thông tin khác nhau. Vì vậy việc hiểu phong cách giao tiếp, mức độ trưởng thành cảm xúc và nhận thức của từng cá nhân là điều cần thiết.
EQ là nền tảng cho nhiều năng lực, là giá trị thực tiễn khiến đây trở thành kỹ năng cốt lõi trong phát triển lãnh đạo. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển, Dawson nhìn nhận công nghệ này có thể giúp giảm tải công việc hành chính và tăng hiệu suất. Tuy nhiên ông cảnh báo về nguy cơ "chuyển giao cảm xúc - xã hội" cho AI.
Con người có thể nhờ AI viết những phản hồi mang tính cảm xúc nhưng điều đó đồng nghĩa với việc họ không còn thực sự hiểu nhu cầu của người khác hay xây dựng mối quan hệ. Những nhà lãnh đạo hiệu quả là người biết khi nào nên và không nên sử dụng AI.
Một xu hướng khác được ghi nhận là nhu cầu tăng cao đối với đào tạo nghi thức kinh doanh, đặc biệt dành cho gen Z. Các kỹ năng như đọc vị tình huống, xây dựng mối quan hệ, phát biểu trong cuộc họp hay phân biệt giao tiếp nội bộ và với khách hàng đều được chú trọng. Như các kỹ năng khác, EQ tiếp tục đóng vai trò nền tảng giúp nhân sự trẻ phát triển những năng lực này.
Dawson nhấn mạnh rằng các chương trình EQ hiệu quả cần gắn với trải nghiệm thực tế. Ông tin rằng kinh nghiệm thực tiễn và những câu chuyện cụ thể là yếu tố quan trọng giúp người học kết nối với nội dung. Nếu chỉ dừng ở lý thuyết, đào tạo sẽ trở nên khô cứng và kém hiệu quả.
Randy Shilling tốt nghiệp kỹ sư dầu khí tại Texas. Trong 10 năm đầu sự nghiệp, ông sống trong một căn hộ thuê. Bước ngoặt đến vào năm 30 tuổi khi ông chuyển sang làm việc tại nhà máy hóa chất với mức lương tăng 15%. Qua nhiều lần thăng chức, người đàn ông 58 tuổi hiện sở hữu nhà riêng và quỹ hưu trí hơn 3 triệu USD.
Ông Shilling gần như không nhận ra mình đã vươn lên tầng lớp trung lưu bậc cao. "Tôi vẫn là người bình thường, không có ôtô hay tivi đắt tiền nhưng khi cần mua gì, tôi có thể mua ngay lập tức", ông nói. Vợ chồng ông hiện có thu nhập khoảng 220.000 USD một năm.
Theo báo cáo năm 2024 của Viện Doanh nghiệp Mỹ (AEI), khoảng 31% người Mỹ thuộc nhóm trung lưu bậc cao, tăng mạnh so với 10% của năm 1979. AEI phân loại thu nhập thành 5 nhóm, trong đó hộ gia đình ba người thu nhập 133.000-400.000 USD thuộc nhóm trung lưu bậc cao. Thu nhập vượt mức này được xem là giàu có.
Hiện tại, quy mô hai nhóm cao nhất đang phình to. Ngược lại, nhóm "nghèo hoặc cận nghèo" (thu nhập dưới 40.000 USD) giảm từ 30% xuống còn 19% trong cùng giai đoạn.
Nhiều gia đình ngạc nhiên khi thấy mình bước sang nấc thang kinh tế mới. Họ tự nhận cuộc sống chỉ dễ chịu hơn chứ không giàu có. Những người này thường làm văn phòng phổ thông thay vì chủ doanh nghiệp. Chuyên gia kinh tế Scott Winship của AEI giải thích: "Các nhóm thu nhập cao mở rộng vì tiền lương tăng nhanh hơn vật giá, đặc biệt đối với nhóm lao động trí thức có bằng cấp".
Hôn nhân cũng là đòn bẩy tài chính. Phân tích của Viện Đô thị chỉ ra, hơn 80% người thuộc nhóm trung lưu bậc cao và giàu có đang sống cùng bạn đời, giúp họ gộp chung thu nhập và chia sẻ sinh hoạt phí.
Gabriel Martinez, 34 tuổi, là một ví dụ. Khởi đầu với mức lương 50.000 USD năm 2015, hiện anh kiếm được 180.000 USD mỗi năm tại một tập đoàn công nghệ. Nhờ vợ chồng cùng đi làm và kiểm soát tài chính, họ đã trả hết khoản nợ học phí đại học 100.000 USD và mua được căn nhà 160 m2 ở Texas. "Cha tôi từng làm việc với mức lương chưa đến 40.000 USD. Tôi biết ơn vì không giậm chân tại chỗ như thế hệ trước", Martinez chia sẻ.
Không còn nỗi lo cơm áo, trăn trở lớn nhất của anh hiện tại là dạy con không ỷ lại, nhất là khi thanh thiếu niên trong vùng thường lái ôtô sang đi học.
Dữ liệu từ Trung tâm Nghiên cứu Pew cũng cho thấy xu hướng này. Năm 2023, 19% người Mỹ nằm trong nhóm thu nhập trên 200.000 USD, tăng từ mức 11% năm 1971. Ngoài lương, tài sản của họ tăng vọt nhờ sự bùng nổ của thị trường chứng khoán và bất động sản.
Với ông Chris Wogan, 76 tuổi, ở bang Pennsylvania, tuổi hưu diễn ra êm đềm hơn kỳ vọng. Lớn lên trong gia đình nghèo, cựu thẩm phán này có thu nhập 175.000 USD từ lương hưu và cổ tức. Vợ chồng ông vừa mua một ngôi nhà trong cộng đồng hưu trí cao cấp và thường xuyên du lịch nước ngoài. "Tôi nghĩ mình chỉ là tầng lớp trung lưu bình thường, nhưng có lẽ tôi đã làm tốt hơn mình tưởng", ông nói.
Dù tài chính dư dả, nhiều người vẫn mang tâm lý phòng thủ. Bà Laura Shields, 46 tuổi, ở bang New Jersey có thu nhập gia đình 240.000 USD. Bà đủ tiền cho con đi ngoại khóa ở nước ngoài những vẫn áp lực khi nghĩ đến học phí đại học đắt đỏ sắp tới và xác định sẽ phải vay mượn thêm.