Đột quỵ có thể xảy ra đột ngột, không báo trước nhưng hậu quả lại tiến triển rất nhanh. Nếu người bệnh không được cấp cứu kịp thời sẽ làm tăng nguy cơ tử vong và tàn tật lâu dài.
Nhiều người thường chủ quan trước những dấu hiệu ban đầu như nói ngọng, yếu tay chân hay chóng mặt. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đột quỵ không chỉ là một bệnh lý thông thường mà là một “cơn tấn công não”, cần được cấp cứu ngay lập tức tương tự nhồi máu cơ tim.
Mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não chết đi
Não là cơ quan phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung cấp máu và oxy. Khi dòng máu bị tắc nghẽn bởi cục máu đông hoặc mạch máu bị vỡ, các tế bào não bắt đầu tổn thương gần như ngay lập tức.
Trong đột quỵ thiếu máu não (dạng phổ biến nhất), mỗi phút không được can thiệp có thể khiến khoảng 2 triệu tế bào thần kinh chết đi, cùng hàng tỷ kết nối thần kinh bị phá hủy. Tổn thương này không diễn ra trong vài giờ mà xảy ra liên tục từng phút. Hậu quả phụ thuộc vào vùng não bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể mất khả năng nói, suy giảm trí nhớ, liệt một bên cơ thể hoặc rối loạn nhận thức.
“Cửa sổ vàng” điều trị rất ngắn
Đột quỵ có thời gian can thiệp hiệu quả rất hạn chế, thường được gọi là “cửa sổ vàng”. Việc điều trị cần bắt đầu càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong vài giờ đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Các phương pháp hiện đại như dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối có thể giúp khôi phục dòng máu lên não. Tuy nhiên, hiệu quả của các phương pháp này giảm nhanh theo thời gian.
Với đột quỵ xuất huyết – khi mạch máu não bị vỡ – tình trạng còn nguy hiểm hơn. Người bệnh có thể cần phẫu thuật khẩn cấp để cầm máu và giảm áp lực lên não.
Tổn thương não không thể phục hồi hoàn toàn
Khác với nhiều cơ quan khác trong cơ thể, tế bào não khi đã chết gần như không thể tái tạo. Vì vậy, mỗi phút chậm trễ đồng nghĩa với mất đi vĩnh viễn một phần chức năng của não.
Trong cấp cứu đột quỵ, thời gian càng kéo dài, tổn thương não càng nghiêm trọng. Người bệnh được đưa đến bệnh viện sớm có cơ hội hồi phục tốt hơn, trong khi người đến muộn dễ đối mặt với di chứng nặng nề như mất khả năng vận động, nói chuyện, thậm chí tử vong.
Phát hiện sớm các dấu hiệu đột quỵ đóng vai trò quyết định. Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột, bao gồm mất thăng bằng, chóng mặt; nhìn mờ hoặc mất thị lực; méo miệng, lệch mặt; yếu hoặc tê một bên tay chân; nói khó hoặc nói ngọng.
Quy tắc BEFAST giúp nhận biết nhanh đột quỵ qua các dấu hiệu: mất thăng bằng (Balance), rối loạn thị lực (Eyes), méo miệng (Face), yếu tay chân (Arms), nói khó (Speech). Chữ “T” (thời gian) nhấn mạnh việc gọi cấp cứu ngay lập tức khi xuất hiện dấu hiệu, bởi mỗi phút trôi qua đều làm tăng nguy cơ tổn thương não.
Nhiều người tin rằng bệnh nhân tiểu đường cần kiêng khem khắt khe và hạn chế ăn trái cây để tránh nạp quá nhiều đường fructose. Tuy nhiên, trong một bài viết trên trang cá nhân, chuyên gia dinh dưỡng Xue Xiaojing khẳng định quan điểm "người tiểu đường không được ăn trái cây" là chưa hoàn toàn chính xác. Mấu chốt vấn đề nằm ở việc "ăn loại quả nào" và "ăn như thế nào".
Dẫn nghiên cứu đăng trên Tạp chí Dịch tễ học Trung Quốc năm 2019, bà Xue, hiện là giám đốc một công ty công nghệ về sức khỏe, cho biết những bệnh nhân tiểu đường ăn trái cây tươi hơn 5 lần mỗi tuần thực tế lại kiểm soát chỉ số đường huyết đói và chỉ số đường huyết trung bình (HbA1c) tốt hơn.
Một phân tích gộp năm 2023 trên tạp chí Frontiers in Endocrinology cũng chỉ ra rằng việc tiêu thụ trái cây giúp giảm lượng đường huyết lúc đói (-8,38 mg/dL). Tuy nhiên, hiệu quả trong việc cải thiện chỉ số HbA1c còn phụ thuộc vào từng loại trái cây cụ thể cũng như cách ăn của mỗi người.
Để giữ đường huyết ổn định, người bệnh nên hạn chế 5 loại quả gồm xoài, dưa hấu, chuối, nho và dứa. Dù có vị ngọt mọng nước nhưng đây là những trái cây chỉ số GI cao, dễ khiến đường huyết tăng nhanh đột ngột. Nếu muốn thưởng thức, người bệnh cần kiểm soát khẩu phần nghiêm ngặt.
Đặc biệt, chuyên gia cảnh báo ngoài trái cây tươi có đường huyết cao, nước ép và trái cây sấy khô là những "thủ phạm" giấu mặt vì đã bị loại bỏ chất xơ, khiến cơ thể hấp thụ đường nhanh hơn.
Theo một nghiên cứu năm 2019 trên tạp chí Current Developments in Nutrition, nước ép trái cây nguyên chất 100% có tác động tiêu cực đến lượng đường trong máu tương tự các loại đồ uống có đường, vì thế chúng hoàn toàn không thích hợp để bệnh nhân tiểu đường sử dụng làm thức uống hàng ngày.
Ngược lại, các loại quả như việt quất, dâu tây, kiwi, lê và táo (ăn cả vỏ) được xem là lựa chọn an toàn giúp cải thiện kiểm soát HbA1c hiệu quả. Theo một nghiên cứu công bố năm 2023 trên tạp chí Endocrinology and Metabolism, việc tiêu thụ những loại quả này giúp cải thiện chỉ số HbA1c và tăng khả năng kiểm soát ổn định đường huyết lên hơn 3 lần.
Xue Xiaojing gợi ý một công thức bữa ăn phụ lý tưởng là món "việt quất trộn phô mai kem và hạt". Quả việt quất giàu anthocyanin, các chất chống oxy hóa và chất xơ, khi kết hợp cùng phô mai không đường và các loại hạt sẽ giúp tăng cảm giác no, đồng thời giữ đường huyết ở mức bình thường.
Bà Xue lưu ý rau xanh và trái cây đều tốt nhưng tác động của chúng lên đường huyết khác nhau. Rau xanh, nhất là rau lang, súp lơ, rau chân vịt thường ít đường, ít calo và giàu khoáng chất giúp giảm viêm, ổn định đường huyết nên có thể ăn thoải mái mỗi ngày. Ngược lại, trái cây có vị ngọt tự nhiên từ đường fructose, nếu ăn quá nhiều vẫn khiến đường huyết tăng nhanh.
Vì vậy, người bệnh tiểu đường cần phân biệt rõ rau có thể ăn hàng ngày nhưng trái cây chỉ nên ăn từ 1 đến 2 phần mỗi ngày. Tốt nhất là chọn các loại quả ít ngọt (GI thấp) và ăn cùng các thực phẩm giàu đạm để giữ đường huyết ổn định nhất.
Ngày 10.4, bác sĩ Nguyễn Huy Hoàng, Hội Y học dưới nước và oxy cao áp Việt Nam, cho biết cơ thể con người luôn duy trì nhiệt độ lõi ổn định khoảng 36,5 - 37,5 độ C. Khi thời tiết quá nóng, đặc biệt trong các đợt nắng nóng kéo dài, hệ điều hòa thân nhiệt phải hoạt động liên tục để tỏa bớt nhiệt. Không chỉ gây mệt mỏi, khó chịu, nắng nóng còn âm thầm ảnh hưởng đến trí nhớ, khả năng tập trung của học sinh trong giai đoạn ôn thi.
Theo bác sĩ Hoàng, các bệnh lý do nóng tồn tại trên một “phổ” từ nhẹ đến rất nặng. Việc nhận biết sớm từng mức độ sẽ giúp phụ huynh, giáo viên và học sinh chủ động xử trí, tránh biến chứng nguy hiểm. 3 tình trạng thường gặp gồm:
Thường xảy ra khi vận động trong môi trường nóng, ra nhiều mồ hôi nhưng chỉ bù nước mà không bổ sung điện giải. Khi đó, natri trong máu giảm tương đối, gây co cứng các nhóm cơ lớn như bắp chân, đùi, cánh tay hoặc bụng. Đây được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm của tình trạng mất điện giải.
Đây là giai đoạn cơ thể đã mất nhiều nước và điện giải, nhưng cơ chế điều hòa thân nhiệt vẫn còn hoạt động. Người bệnh thường ra mồ hôi nhiều, da lạnh ẩm, nhợt nhạt; mạch nhanh nhưng yếu; kèm theo chóng mặt, buồn nôn, đau đầu và cảm giác mệt lả. Nhiệt độ cơ thể dao động từ 38 độ C đến dưới 40 độ C. Nếu không được nghỉ ngơi và bù dịch kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển thành sốc nhiệt.
Đây là tình trạng cấp cứu tối khẩn cấp. Khi đó, trung tâm điều nhiệt bị rối loạn, cơ thể không còn khả năng tiết mồ hôi, thân nhiệt tăng trên 40 độ C. Người bệnh có da nóng, khô, đỏ; rối loạn ý thức như lú lẫn, nói sảng, mất định hướng, thậm chí co giật hoặc hôn mê. Nếu không được hạ nhiệt nhanh, nguy cơ tổn thương não, suy gan, suy thận và tử vong rất cao.
“Tóm lại, người bị kiệt sức do nhiệt thường vẫn còn đổ mồ hôi, mệt nhưng còn tỉnh táo. Ngược lại, sốc nhiệt thường có da khô, nóng, không còn mồ hôi, kèm rối loạn ý thức - đây là dấu hiệu báo động đỏ”, bác sĩ Hoàng nhấn mạnh.
Khi phát hiện các biểu hiện bất thường như đau đầu, chóng mặt, uể oải, chuột rút, buồn nôn hoặc da nóng, cần nhanh chóng:
Nếu người bệnh còn tỉnh, có thể cho uống từng ngụm nhỏ nước mát hoặc dung dịch điện giải. Không nên uống quá nhiều cùng lúc để tránh nôn.
Trường hợp người bệnh lơ mơ, nôn liên tục hoặc có dấu hiệu rối loạn ý thức, cần gọi cấp cứu ngay và không cố cho uống nước vì dễ gây sặc.
Bác sĩ Hoàng lưu ý, sốc nhiệt không phải là sốt do nhiễm trùng nên các thuốc hạ sốt như paracetamol không có tác dụng. Ngược lại, sử dụng thuốc trong bối cảnh gan, thận bị ảnh hưởng do nhiệt có thể làm tăng nguy cơ độc tính. Nguyên tắc xử trí là hạ nhiệt nhanh bằng phương pháp vật lý, bù dịch và chuyển đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức.
Đối với học sinh đang ôn thi, chỉ một đợt kiệt sức do nhiệt cũng có thể làm giảm sức bền, trí nhớ và khả năng tập trung trong nhiều ngày. Vì vậy, phòng ngừa luôn là giải pháp hiệu quả và ít tốn kém hơn điều trị.
Những năm gần đây, nồi chiên không dầu trở thành một "cơn sốt" mới trong gian bếp và được coi là cứu cánh cho những người mới tập nấu ăn với niềm tin có thể chiên rán mọi thứ. Tuy nhiên, những thông tin lan truyền trên mạng gần đây cho rằng "thực phẩm nấu bằng nồi chiên không dầu có thể gây ung thư" đang khiến không ít người tiêu dùng hoang mang.
Giải đáp vấn đề này trên CCTV News, giáo sư Phạm Chí Hồng từ Học viện Khoa học Thực phẩm và Kỹ thuật Dinh dưỡng thuộc Đại học Nông nghiệp Trung Quốc, cho biết các chất gây ung thư hoặc nghi ngờ gây ung thư mà mọi người lo ngại thực tế chỉ phát sinh khi thực phẩm bị đun nóng đến một mức nhiệt nhất định, chứ không phải do việc dùng nồi thường, lò nướng hay nồi chiên không dầu.
Các chuyên gia khẳng định không phải mọi thực phẩm nấu ở nhiệt độ cao đều gây ung thư và người dùng không cần quá lo lắng nếu lượng tiêu thụ thấp. Tuy nhiên, việc ăn thực phẩm bị nướng quá cháy hoặc có màu nâu đậm trong thời gian dài chắc chắn sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Về bản chất, nồi chiên không dầu hoạt động như một chiếc lò nướng mini có quạt đối lưu; dòng khí nóng liên tục sẽ lấy đi hơi ẩm trên bề mặt thực phẩm, giúp món ăn có lớp vỏ khô và giòn tan. Vì vậy, so với phương pháp chiên ngập dầu truyền thống, nồi chiên không dầu chỉ cần rất ít hoặc thậm chí không cần dùng đến dầu ăn mà vẫn làm chín được thực phẩm. Nhờ đó, món ăn từ nồi chiên không dầu thường có hàm lượng chất béo thấp hơn, ít tạo ra khói dầu và lượng chất gây ung thư trong khói cũng giảm đi đáng kể.
Giáo sư Phạm cho hay với những thực phẩm vốn đã có sẵn dầu, quá trình nướng bằng nhiệt sẽ giúp loại bỏ bớt một phần lượng dầu mỡ này. Do đó, nếu xét từ góc độ hạn chế chất béo nạp vào cơ thể, nồi chiên không dầu rõ ràng có những ưu thế vượt trội.
Để giảm thiểu tối đa việc phát sinh các chất độc hại khi nấu nướng, các chuyên gia khuyên vệ sinh sạch sẽ các cặn thức ăn thừa trong nồi trước khi sử dụng, không nên cắt thực phẩm quá nhỏ, đồng thời chọn mức nhiệt độ và thời gian ngắn hơn một chút so với hướng dẫn mặc định.
Ngoài ra, vì thực phẩm càng cháy thì càng sinh ra nhiều chất có hại, người dùng nên chú ý quan sát màu sắc của món ăn để kiểm soát thời gian nấu sao cho phù hợp nhất. Thực phẩm nên được nấu đến khi đạt trạng thái vàng đều. Ở độ chín này, hương vị món ăn đã bắt đầu dậy mùi thơm đặc trưng nhưng vẫn chưa chuyển sang sắc vàng cháy.
Bên cạnh độ an toàn của thực phẩm, nhiều người còn lo ngại về việc liệu lớp phủ bên trong nồi có giải phóng chất độc hại hay không, đặc biệt là khi lớp phủ này bị bong tróc. Các chuyên gia từ Viện Nghiên cứu Thiết bị Điện gia dụng Trung Quốc giải thích hầu hết loại nồi chiên đạt chuẩn hiện nay đều sử dụng lớp chống dính Teflon (PTFE), một vật liệu có tính ổn định hóa học và chịu nhiệt tốt.
Dữ liệu thử nghiệm cho thấy lớp phủ này chỉ có nguy cơ phân hủy tạo ra chất độc hại khi nhiệt độ chạm mức 260°C, trong khi mức nhiệt của nồi chiên thường chỉ dưới 200°C, hoàn toàn nằm trong phạm vi an toàn. Dù vậy, người dùng cần đặc biệt lưu ý tránh để nồi hoạt động khi không có thực phẩm bên trong hoặc sử dụng ở nhiệt độ quá cao trong thời gian quá dài.
Các chuyên gia cũng cảnh báo lớp phủ Teflon thường nằm trên đế bằng nhôm; nếu lớp phủ bị bong tróc, phần cốt nhôm sẽ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Khi đó, việc nấu các loại thực phẩm có tính axit như cà chua, chanh hay giấm có thể khiến nhôm bị thôi nhiễm vào thức ăn, gây ra những rủi ro nhất định cho sức khỏe nếu tiêu thụ lâu dài.