Sau cuộc chạy đua không gian những năm 1960 và 1970, hoạt động thám hiểm Mặt Trăng của nhân loại chững lại. Nhưng sự quan tâm toàn cầu được khơi dậy khoảng 10 năm trước với hàng loạt sự kiện.
Năm 2017, Tổng thống Mỹ Donald Trump chỉ đạo NASA khởi động chương trình Artemis để đưa con người quay lại Mặt Trăng. Năm 2019, tàu Hằng Nga 4 của Trung Quốc hạ cánh thành công xuống phía xa Mặt Trăng (mặt luôn khuất khi nhìn từ Trái Đất), đánh dấu lần đầu tiên có tàu đáp xuống phía này trong lịch sử nhân loại. Song song, các nỗ lực du hành vũ trụ tư nhân từ công ty như Blue Origin của Jeff Bezos hay SpaceX của Elon Musk phát triển mạnh.
Ngày 1/4, thế giới tiếp tục dồn sự chú ý cho Mặt Trăng khi NASA phóng thành công tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II, đưa con người trở lại thiên thể này, bước đầu chỉ bay vòng thay vì hạ cánh. Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi vì sao sau nửa thế kỷ, Mỹ mới triển khai sứ mệnh Mặt Trăng dù công nghệ đã tiến bộ vượt bậc kể từ Apollo 17, chuyến tàu chở người đổ bộ Mặt Trăng cuối cùng năm 1972 trong chương trình Apollo của NASA.
Mỹ chuyển trọng tâm khám phá không gian
Chương trình Apollo là kết quả của cuộc đua không gian thời Chiến tranh Lạnh mà Mỹ tin việc giành thắng lợi trước đối thủ Liên Xô sẽ có ý nghĩa chiến lược quan trọng.
Cuộc đua bắt đầu năm 1957 với ba “khoảnh khắc thất bại” của Mỹ. Đầu tiên là việc Liên Xô bất ngờ phóng Sputnik 1, vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới, ngày 4/10/1957. Một tháng sau, Sputnik 2 đưa động vật đầu tiên lên vũ trụ – con chó mang tên Laika. Tháng 12 cùng năm, Mỹ cố gắng phóng vệ tinh đầu tiên Vanguard Test Vehicle 3, nhưng tên lửa chở vệ tinh phát nổ ngay trên sóng truyền hình trực tiếp, làm dấy lên lo ngại rằng Mỹ đã tụt hậu đáng kể so với đối thủ.
Liên Xô đã thắng những vòng đầu của cuộc đua không gian. Nước này thậm chí đưa người lên vũ trụ trước với phi hành gia Yuri Gagarin vào tháng 4/1961. Tuy nhiên, đặt chân lên Mặt Trăng mới là đích đến cuối cùng.
Tầm quan trọng của mục tiêu được phản ánh trong ngân sách dành cho NASA. Vào thời kỳ đỉnh cao của chương trình Apollo, khoản này chiếm 4,4% tổng ngân sách liên bang. Ngày nay, con số chỉ còn chưa đến 0,4%.
Cuối cùng, Mỹ chiến thắng cuộc đua khi Neil Armstrong và Buzz Aldrin hạ cánh xuống Mặt Trăng bằng tàu Apollo 11 tháng 7/1969. Sau đó, thêm 5 chuyến đổ bộ thành công nữa tiếp nối, khẳng định vị thế cường quốc vũ trụ của Mỹ.
Tuy nhiên, nước này được cho là không còn động lực quay lại sau loạt thành tựu tốn kém. “Nhiều người nghĩ kiểu ‘Chúng ta đã làm những gì tổng thống John F. Kennedy muốn. Chúng ta đánh bại Liên Xô và vẫn là cường quốc công nghệ của thế giới. Vậy sao còn cần quay lại?'”, Ed Stewart, quản lý bảo tàng tại Trung tâm Không gian và Tên lửa Mỹ, nói với Space.
Ngay trước chuyến bay của Apollo 17 vào tháng 12/1972, Quốc hội Mỹ cắt giảm ngân sách của NASA, hủy bỏ các nhiệm vụ tiếp theo và chuyển trọng tâm sang tàu con thoi. Tổng thống Richard Nixon, nhậm chức vào tháng 1/1969, cũng ủng hộ một chương trình không gian tiết kiệm hơn và muốn phát triển tàu con thoi. Sau đó, Mỹ tập trung vào quỹ đạo Trái Đất tầm thấp và xây dựng trạm vũ trụ thay vì trở lại Mặt Trăng.
Ngày nay, để bù đắp cho kinh phí hạn chế, NASA tăng cường hợp tác với công ty tư nhân để chế tạo những bộ phận quan trọng cho các nhiệm vụ Mặt Trăng, dù cách tiếp cận này có thể gặp khó khăn trong giai đoạn đầu.
Thách thức kỹ thuật
Sứ mệnh lên Mặt Trăng cũng gặp phải thách thức về kỹ thuật. Vệ tinh tự nhiên này cách Trái Đất khoảng 400.000 km, và thực tế có hơn một nửa nỗ lực đổ bộ Mặt Trăng kết thúc thất bại. Khi bay qua môi trường chân không, tàu vũ trụ phải đối phó với biến động nhiệt độ, phụ thuộc bộ phận nào quay về phía Mặt Trời. Chúng cũng thường tiếp xúc với tia vũ trụ, những hạt bức xạ truyền từ Mặt Trời hoặc không gian sâu, có thể dễ dàng nung nóng thiết bị điện tử không được bảo vệ tốt.
Mặt Trăng có bề rộng bằng khoảng 1/4 Trái Đất với lực hấp dẫn yếu hơn nhiều nên rất khó tiến vào quỹ đạo. Địa hình gồ ghề, miệng hố lỗ chỗ và những yếu tố khác khiến lực hấp dẫn không đồng nhất. “Khi bay quanh Mặt Trăng, cuối cùng tàu vũ trụ sẽ đâm xuống bề mặt do lực hấp dẫn không đều làm rối quỹ đạo. Vì vậy, bạn cần định vị để biết chính xác mình đang ở đâu và điều chỉnh theo thời gian thực”, Phillip Metzger, nhà khoa học hành tinh ở Đại học Central Florida, giải thích trên Bloomberg.
Khác với Trái Đất có khí quyển giúp giảm tốc cho tàu vũ trụ lao trở về, Mặt Trăng hầu như không có khí quyển. Để hạ cánh, mọi tàu đều phải sử dụng một dạng động cơ nào đó để giảm tốc. Tàu cần đốt động cơ chuẩn xác để gần như dừng lại ngay phía trên bề mặt, nếu không sẽ đâm thẳng xuống dưới. Tất cả quá trình trên đòi hỏi nắm rõ địa điểm mà tàu sắp hạ cánh.
People đánh giá, trải qua hàng thập kỷ, phần lớn công nghệ trong chương trình Apollo đã lỗi thời. Theo John Thornton, CEO công ty Astrobotic Technology (Mỹ), nhiều chuyên gia từng xây dựng và vận hành hệ thống thời Apollo không còn làm việc trong lĩnh vực này, dẫn đến mất đi rất nhiều kiến thức.
“Toàn bộ thế hệ đó đã rời khỏi ngành. Chúng ta đang học lại cách làm, nhưng với công nghệ mới và khác biệt”, ông nói với Live Science.
Nhiều thách thức kỹ thuật trong kỷ nguyên mới cũng làm trì hoãn việc quay lại Mặt Trăng, như phát triển bộ đồ du hành vũ trụ, giải quyết vấn đề với tấm chắn nhiệt của tàu và xây dựng hệ thống hạ cánh mới. Khi khởi động lại kế hoạch và bắt tay vào nghiên cứu, các công nghệ mới cũng cần nhiều năm để phát triển và thử nghiệm trước khi được chứng nhận đảm bảo an toàn và đủ điều kiện bay.
Cuộc đua Mặt Trăng thời hiện đại
Một điểm giống với Apollo là Artemis cũng có đối thủ theo sát. Thay vì cạnh tranh với chương trình của Liên Xô vài chục năm trước, Artemis cạnh tranh với chương trình Mặt Trăng của Trung Quốc. Nước này có tàu hạ cánh thành công ở phía xa và là quốc gia duy nhất đạt được thành tựu đó, đồng thời đang nỗ lực đưa phi hành gia đáp xuống gần cực nam Mặt Trăng khoảng năm 2030.
Nhưng khác với Apollo, Artemis không chỉ hướng đến “cắm cờ và để lại dấu chân” với những chuyến ghé thăm và nghiên cứu ngắn hạn 1-3 ngày mà muốn thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người, đồng thời tạo bước đệm cho việc khám phá Sao Hỏa.
Nhiệm vụ đầu tiên, chuyến bay không người lái Artemis I, được tiến hành tháng 11/2022, sau hàng loạt đợt hoãn và hủy phóng. Nhiệm vụ tiếp theo, Artemis II, đang diễn ra suôn sẻ, dự kiến trở về và hạ cánh ngoài khơi San Diego lúc 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội).
Nếu không có vấn đề lớn nào phát sinh trong Artemis II, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ của con người lên Mặt Trăng vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, họ kỳ vọng bắt đầu phát triển khu định cư, robot tự hành và trạm chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt thiên thể này.
Jared Isaacman, Giám đốc NASA, cho biết: “NASA cam kết một lần nữa làm được điều gần như bất khả thi, đó là quay lại Mặt Trăng trước khi nhiệm kỳ của Tổng thống Trump kết thúc, xây dựng căn cứ trên Mặt Trăng, thiết lập sự hiện diện lâu dài và thực hiện những việc cần thiết khác nhằm đảm bảo vị trí dẫn đầu của Mỹ trong lĩnh vực không gian”.
Đây được xem là bước đi chiến lược nhằm cạnh tranh trực tiếp với Meta trong phân khúc thiết bị đeo vốn đang tăng trưởng mạnh mẽ.
Theo chuyên gia tin đồn Mark Gurman từ Bloomberg, nhóm thiết kế của Apple đã hoàn thiện ít nhất bốn kiểu dáng gọng kính khác nhau cùng bảng màu sắc phong phú.
Động thái này cho thấy gã khổng lồ công nghệ Mỹ đang ưu tiên cá nhân hóa trải nghiệm, cho phép người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp với phong cách cá nhân thay vì gò bó trong một thiết kế duy nhất.
Cụ thể, các nguyên mẫu đang được thử nghiệm bao gồm: Gọng hình chữ nhật lớn (tương đương dòng Ray-Ban Wayfarers phổ biến của Meta), gọng hình chữ nhật thanh mảnh, các biến thể hình bầu dục và hình tròn với hai kích thước lớn/nhỏ.
Bên cạnh kiểu dáng, Apple được cho là đang phát triển một hệ thống camera đặc trưng để tạo nhận diện thương hiệu riêng.
Các nguồn tin nội bộ tiết lộ hãng đang xem xét thiết lập thấu kính camera hình bầu dục đặt theo chiều dọc, đi kèm hệ thống đèn chiếu sáng xung quanh.
Thiết kế này không chỉ phục vụ tính năng quay chụp mà còn là điểm khác biệt lớn so với các đối thủ hiện nay như Meta.
Về tính năng, kính thông minh của Apple dự kiến sẽ hội tụ đầy đủ các công nghệ hỗ trợ người dùng trong đời sống hàng ngày như tích hợp camera, micro và loa chất lượng cao để đàm thoại, nghe nhạc và nhận thông báo.
Đáng chú ý là công ty có thể đưa AI đa phương thức vào sản phẩm, cho phép Siri phản hồi các truy vấn phức tạp và tương tác trực quan với môi trường xung quanh người dùng.
Sự thâm nhập của Apple diễn ra trong bối cảnh thị trường kính thông minh đang bùng nổ.
Theo dữ liệu từ Counterpoint Research, phân khúc này đã ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 139% trong năm 2025 so với năm 2024, với sự dẫn dắt chủ đạo từ các dòng kính AI của Meta.
Dù thị trường vẫn đang trong giai đoạn sơ khai, sự góp mặt của Apple được kỳ vọng sẽ định hình lại tiêu chuẩn của thiết bị đeo thông minh. Theo lộ trình dự kiến, Apple có thể sẽ công bố dự án này vào cuối năm nay hoặc đầu năm sau.
Tuy nhiên, sản phẩm thương mại đến tay người dùng sớm nhất phải tới cuối năm 2027. Hiện tại, đại diện Apple chưa đưa ra bất kỳ bình luận chính thức nào về các thông tin trên.
Phát biểu tại lễ hưởng ứng Ngày sáng tạo và đổi mới sáng tạo thế giới sáng 21.4, Thứ trưởng Bộ KH-CN Lê Xuân Định nhấn mạnh vai trò quan trọng của đổi mới sáng tạo đối với sự phát triển của đất nước trong giai đoạn tới.
Theo Thứ trưởng Lê Xuân Định, trong bối cảnh thế giới biến động nhanh chóng, các mô hình phát triển truyền thống đang dần bộc lộ hạn chế, đổi mới sáng tạo trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế của mỗi quốc gia.
"Nếu khoa học tạo ra tri thức, công nghệ tạo ra công cụ, thì đổi mới sáng tạo chính là cầu nối đưa các yếu tố đó vào thực tiễn, tạo ra giá trị cho xã hội", ông Lê Xuân Định nói.
Đối với Việt Nam, việc hưởng ứng Ngày sáng tạo và đổi mới sáng tạo thế giới không chỉ mang ý nghĩa tham gia một sáng kiến toàn cầu mà còn là dịp khẳng định định hướng phát triển dựa trên KH-CN và đổi mới sáng tạo. Theo lãnh đạo Bộ KH-CN, trọng tâm hiện nay là thúc đẩy hành động cụ thể, tạo ra kết quả rõ ràng.
Năm nay, Bộ KH-CN lựa chọn 2 thông điệp: "Đổi mới sáng tạo - hành động đột phá, lan tỏa kết quả" và "Đổi mới sáng tạo - chuyển đổi nhanh hơn, mạnh mẽ hơn để biến ý tưởng thành giá trị". Theo Thứ trưởng Lê Xuân Định, 2 thông điệp này thể hiện rõ định hướng: đổi mới sáng tạo không chỉ dừng lại ở ý tưởng hay nghiên cứu, mà phải trở thành hành động cụ thể, kết quả thực chất và giá trị đóng góp trực tiếp cho phát triển đất nước.
Thứ trưởng Lê Xuân Định cũng thẳng thắn nhìn nhận sự phát triển nhanh của công nghệ đang làm thay đổi cách thức sản xuất và cạnh tranh toàn cầu. Khoảng cách giữa các quốc gia có thể được rút ngắn rất nhanh, nhưng cũng có thể bị kéo giãn rất nhanh nếu không tận dụng tốt cơ hội.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng GDP 2 con số và đòi hỏi chất lượng tăng trưởng phải cao hơn, bền vững, dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ và năng lực đổi mới.
"Chúng ta không thể tiếp tục phát triển chủ yếu dựa vào lợi thế chi phí thấp hay khai thác tài nguyên. Muốn phát triển nhanh và bền vững, chúng ta phải dựa vào KH-CN, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính vì vậy, đổi mới sáng tạo có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của đất nước trong giai đoạn tới", ông Định nhấn mạnh.
Lãnh đạo Bộ KH-CN cho rằng, đổi mới sáng tạo là con đường nhanh nhất để nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đồng thời phát huy nguồn lực con người, đặc biệt là đội ngũ nhà khoa học, doanh nhân và thế hệ trẻ.
"Một quốc gia muốn đi nhanh trong thời đại này phải biết tổ chức để mọi nguồn lực sáng tạo được khơi dậy, được kết nối và được chuyển hóa thành những kết quả phát triển cụ thể", Thứ trưởng Lê Xuân Định khẳng định.
Phát biểu tại sự kiện, bà Pauline Tamesis, Điều phối viên thường trú Liên Hiệp Quốc tại Việt Nam, cho rằng sáng tạo tạo ra tiến bộ, đổi mới sáng tạo định hình tương lai. Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá, không chỉ trở thành quốc gia có năng lực đổi mới sáng tạo mà còn có thể tạo dấu ấn trên bản đồ toàn cầu.
"Điều kiện tiên quyết là đầu tư cho con người, kết nối các nguồn lực tri thức và quan trọng hơn, đưa ý tưởng ra khỏi "ngăn kéo", chuyển hóa thành giá trị cụ thể trong đời sống kinh tế - xã hội", bà Pauline Tamesis nói.
Cơ quan Vũ trụ Có người lái Trung Quốc (CMSA) công bố thông tin mới hôm 22/4 và gọi đây là thành tựu mang tính bước ngoặt trong hợp tác quốc tế trên Thiên Cung, trạm vũ trụ do Trung Quốc xây dựng năm 2021.
Hai ứng viên, Muhammad Zeeshan Ali và Khurram Daud, sẽ sớm đến Trung Quốc với tư cách phi hành gia dự bị để huấn luyện. Sau khi hoàn thành mọi khóa huấn luyện và đánh giá, một trong hai sẽ tham gia nhiệm vụ không gian với vai trò chuyên gia tải trọng, trở thành phi hành gia nước ngoài đầu tiên trên trạm Thiên Cung.
Trước đó, vào tháng 2/2025, Trung Quốc và Pakistan đã ký thỏa thuận hợp tác về việc đưa một phi hành gia Pakistan lên trạm, chính thức khởi động quá trình tuyển chọn. Muhammad Zeeshan Ali và Khurram Daud trở thành những cái tên cuối cùng sau ba vòng sàng lọc nghiêm ngặt.
Theo CMSA, việc tuyển chọn và đào tạo phi hành gia Pakistan là cột mốc quan trọng trong chương trình vũ trụ Trung Quốc, đồng thời là một ví dụ thành công khác về quan hệ hợp tác giữa hai nước trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, vốn diễn ra từ lâu.
Ngày 16/7/1990, vệ tinh liên lạc kỹ thuật số đầu tiên do Pakistan tự phát triển và sản xuất, Badr-1, phóng lên quỹ đạo Trái Đất thấp bằng tên lửa Trường Chinh 2E của Trung Quốc. Ngày 3/5/2024, tàu vũ trụ Hằng Nga 6 phóng lên từ tỉnh Hải Nam, mang theo vệ tinh CubeSat của Pakistan, giúp nước này có chuyến bay qua sát Mặt Trăng đầu tiên.
CMSA cho biết, cột mốc mới thể hiện thái độ cởi mở và sẵn sàng chia sẻ thành tựu phát triển hàng không vũ trụ với cộng đồng quốc tế. Cơ quan này nhấn mạnh, việc sử dụng không gian một cách hòa bình vì lợi ích của nhân loại luôn là khát vọng và sứ mệnh gốc rễ trong quá trình phát triển chương trình vũ trụ của Trung Quốc. CMSA khẳng định sẽ luôn chào đón các quốc gia trên thế giới tham gia hợp tác trong những nhiệm vụ như thí nghiệm khoa học, thử nghiệm công nghệ, tuyển chọn và đào tạo phi hành gia lên trạm Thiên Cung.
Trạm Thiên Cung hiện là nền tảng nghiên cứu dài hạn và lớn nhất có người sinh sống trong chương trình vũ trụ của Trung Quốc. Phần đầu tiên của trạm, module lõi Thiên Hòa, bay lên không gian tháng 4/2021. Hai tháng sau, tàu Thần Châu 12 chở ba phi hành gia lên Thiên Cung, đánh dấu lần đầu tiên người Trung Quốc bước vào trạm vũ trụ riêng của nước này. Năm 2022, module phòng thí nghiệm Vấn Thiên và Mộng Thiên phóng lên không gian, ghép nối với Thiên Hòa, tạo thành cấu trúc chữ T cơ bản của trạm vũ trụ. Từ đó đến nay, trạm luôn đón các phi hành đoàn luân phiên tới thực hiện nhiệm vụ khoa học và có thể mở rộng thêm trong tương lai.