Từ 11h35 ngày 10/4 (22h35 cùng ngày theo giờ Hà Nội), phi hành đoàn Artemis II gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA) thức dậy thức dậy để chuẩn bị cho hành trình trở về Trái Đất. Khi đó, họ vẫn đang cách Trái Đất 98.695 km.
14h53 ngày 10/4 (1h53 ngày 11/4 giờ Hà Nội), động cơ đẩy được khai hỏa trong 8 giây, tạo ra sự thay đổi vận tốc 1,3 m/giây và đẩy tàu Orion về phía Trái Đất. Các phi hành gia sau đó tiếp tục hoàn tất việc điều chỉnh, sắp xếp lại khoang chở người, kiểm tra danh sách các bước chuẩn bị trước khi tái nhập khí quyển, đảm bảo mọi thứ được cố định và sẵn sàng. Họ cũng mặc lại bộ đồ vũ trụ màu cam để bảo vệ cơ thể trong quá trình hạ cánh.
Đến 6h15 ngày 11/4, tàu Orion hoàn tất quá trình chuyển đổi từ Mạng lưới Không gian Sâu (Deep Space Network) của NASA sang hệ thống Vệ tinh Chuyển tiếp Theo dõi và Truyền dữ liệu (Tracking and Data Relay Satellite) của Mạng lưới Không gian Gần (Near Space Network), đảm bảo liên lạc khi phi hành đoàn bước vào giai đoạn cuối cùng của chuyến “hồi hương”.
Lúc 6h33 ngày 11/4, khoang chở người của tàu Orion tách khỏi khoang dịch vụ – vốn do Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) chế tạo để cung cấp năng lượng và vật tư như nhiên liệu, nước, không khí, pin Mặt Trời.
6h37 ngày 11/4, thao tác đốt động cơ nâng khoang phi hành đoàn diễn ra, giúp điều chỉnh để căn đúng hướng cho tấm chắn nhiệt, chuẩn bị tái nhập khí quyển.
Trong lúc khoang chở người tiếp tục hạ cánh, khoang dịch vụ sẽ bốc cháy an toàn trong khí quyển phía trên Thái Bình Dương. Quỹ đạo trở về của Artemis II được thiết kế nhằm đảm bảo bất kỳ mảnh vỡ nào còn sót lại cũng không gây nguy hiểm cho đất liền, con người hay các tuyến đường vận chuyển.
Đến 6h53, tàu Orion tiến vào khí quyển ở độ cao khoảng 120.000 m, di chuyển với tốc độ gấp 35 lần tốc độ âm thanh và cách địa điểm hạ cánh khoảng 3.148 km. Đây là nơi tàu vũ trụ tiếp xúc với lớp khí quyển trên cao và bắt đầu quá trình hạ cánh có kiểm soát. Ngay sau đó, Orion gián đoạn liên lạc khoảng 6 phút, khi plasma hình thành xung quanh khoang chở người trong quá trình gia nhiệt.
7h, NASA thông báo khôi phục liên lạc với phi hành đoàn Artemis II.
7h03, ở độ cao khoảng 7.130 m, dù hãm tốc của Orion bung ra nhằm làm chậm và ổn định khoang tàu. Vận tốc của Orion giảm xuống còn 146 mét mỗi giây và chỉ còn cách vị trí hạ cánh trên mặt nước 1,3 km.
7h04, ở độ cao khoảng 1.650 m, dù hãm tốc của Orion được cắt bỏ và ba dù chính bung ra, làm giảm vận tốc khoang tàu xuống dưới 60 mét mỗi giây, dẫn hướng cho tàu trong quá trình hạ cánh cuối cùng xuống biển.
Khi trở về, phi hành đoàn Artemis II ước tính đã di chuyển quãng đường 1.117.659 km trong toàn bộ hành trình vòng quanh Trái Đất và Mặt Trăng. Tổng thời gian bay ước tính là 9 ngày 1 giờ và 31 phút.
Điểm nhấn của nhiệm vụ là chuyến bay vòng qua phía sau Mặt Trăng ngày 6/4 (ngày 7/4 theo giờ Hà Nội), tới cách thiên thể này gần nhất 6.545 km. Trong chuyến bay, phi hành đoàn quan sát cảnh tượng Trái Đất lặn, Trái Đất mọc, nhật thực và nhiều cấu trúc trên bề mặt Mặt Trăng. Bên cạnh đó, họ cũng phá vỡ kỷ lục của Apollo 13 về khoảng cách xa Trái Đất nhất mà con người từng bay, thiết lập năm 1970. Cụ thể, Artemis II đã bay cách Trái Đất khoảng 406.771 km, xa hơn 6.616 km so với Apollo 13.
Tàu Orion rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) đưa bốn phi hành gia bay tới Mặt Trăng, thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví “đại diện cho thế giới”, khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Artemis II cũng là chuyến bay có người lái đầu tiên của tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion. Rất nhiều công nghệ thử nghiệm trên tàu cũng lần đầu được sử dụng ngoài không gian như Hệ thống Liên lạc Quang học Orion Artemis II, sử dụng tia laser để gửi và nhận dữ liệu từ Trái Đất. Ngoài ra, tàu cũng trang bị nhà vệ sinh hoạt động đầy đủ đầu tiên trong chuyến bay tới Mặt Trăng.
Nhiệm vụ được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Nếu không có vấn đề lớn nào phát sinh trong Artemis II, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Phiên bản Find X9 Ultra nổi bật với khả năng zoom quang học 10x. Trong khi đó, phần lớn smartphone cao cấp hiện nay chỉ đạt mức zoom quang học từ 3x đến 5x do hạn chế về không gian linh kiện.
Theo OPPO, cải tiến này đến từ cấu trúc quang học mới, giúp thu gọn mô-đun camera nhưng vẫn giữ thiết kế mỏng nhẹ. Thiết bị được trang bị công nghệ xử lý ánh sáng và hệ thống chống rung, nhằm giảm nhiễu và hạn chế rung lắc khi chụp ở mức thu phóng cao.
Máy sở hữu camera chính Hasselblad 200MP, sử dụng cảm biến Sony, cho lượng ánh sáng thu vào tăng khoảng 10% so với Find X8 Ultra. Camera tele chân dung Hasselblad 3x có độ phân giải 200MP, tiêu cự 70mm, hỗ trợ cải thiện khả năng thu sáng trên mỗi điểm ảnh và duy trì chất lượng hình ảnh.
Bên cạnh Find X9 Ultra, OPPO giới thiệu Find X9s như một lựa chọn dễ tiếp cận hơn, hướng đến người dùng ưu tiên thiết kế gọn nhẹ.
Find X9s có độ mỏng 7,99mm, thuận tiện mang theo. Màn hình phẳng 6,59inch, viền mỏng 1,15mm, độ sáng tối đa 3.600nit, hỗ trợ hiển thị rõ trong điều kiện ánh sáng mạnh.
Thiết bị đạt chuẩn kháng nước, bụi IP66/IP68/IP69, giúp bảo vệ trong các tình huống như nước bắn, bụi xâm nhập hoặc tia nước áp lực cao. Sản phẩm cũng đạt chứng nhận 5 sao của Swiss SGS về khả năng chống rơi và va đập.
Hệ thống camera gồm camera chính 50MP tích hợp chống rung quang học (OIS), camera tele Hasselblad 50MP hỗ trợ zoom quang học 3x và camera góc siêu rộng 50MP với góc nhìn 120 độ, đáp ứng nhu cầu chụp ảnh đa dạng.
Ra đời từ những năm 1960, pin lithium-ion vẫn giữ nguyên nguyên lý hoạt động cơ bản. Nhưng với sự gia tăng sử dụng xe điện, cùng những tiến bộ trong khoa học vật liệu, chúng ta đang đứng trước cơ hội lớn để cải thiện công nghệ pin. Một trong những giải pháp được kỳ vọng thay thế pin lithium-ion đã được đưa ra chính là ion canxi.
Pin là thiết bị lưu trữ năng lượng thông qua quá trình điện hóa, bao gồm ba thành phần chính: cực dương, cực âm và chất điện giải. Nguyên lý hoạt động của pin dựa trên sự di chuyển của các hạt mang điện giữa các cực. Mặc dù pin lithium-ion có nhiều ưu điểm như mật độ năng lượng cao và thời gian sạc nhanh, nó cũng tồn tại nhiều nhược điểm, bao gồm nguy cơ cháy nổ và yêu cầu về nhiệt độ hoạt động hẹp.
Với nguyên liệu chính là canxi, một khoáng chất phong phú và an toàn cho môi trường, pin ion canxi hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích. Canxi có độ dẫn điện cao và mật độ năng lượng lý thuyết vượt trội hơn so với pin lithium-ion. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là chất điện phân gốc canxi, vốn gặp phải hiện tượng hòa tan điện cực làm giảm dung lượng pin sau mỗi chu kỳ sạc-xả.
Mới đây, một nhóm nghiên cứu từ Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông đã phát triển thành công chất điện phân canxi bán rắn nhằm cải thiện khả năng vận chuyển ion và giảm thiểu sự hao mòn. Kết quả cho thấy pin có thể duy trì 74% dung lượng sau 1.000 chu kỳ sạc-xả.
Bất chấp những lợi ích này, pin ion canxi vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua trước khi chúng có thể được áp dụng rộng rãi trong các thiết bị như smartphone. Kích thước lớn hơn của ion canxi so với ion lithium làm cho việc sạc nhanh trở nên khó khăn hơn, trong khi cơ sở hạ tầng cần thiết để sản xuất pin canxi vẫn chưa được phát triển.
Trong quá trình chờ đợi những tiến bộ tiếp theo đối với pin canxi, người dùng có thể tìm đến các sản phẩm hiện có đi kèm pin silicon-carbon nếu muốn đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài. Mặc dù vậy, pin silicon-carbon mới chỉ xuất hiện trên các sản phẩm thương hiệu Trung Quốc, trong khi các ông lớn như Apple hay Samsung vẫn tiếp tục gắn bó với pin lithium-ion.
Với nhiều tùy chọn có sẵn, sẽ không bất ngờ khi người dùng MacBook dễ dàng bỏ lỡ hoặc quên đi một số tính năng hữu ích trên sản phẩm. Trong số đó, Hot Corners là một trong những công cụ ít được biết đến nhưng có thể giúp tăng năng suất làm việc đáng kể.
Hot Corners đã xuất hiện từ phiên bản macOS High Sierra nhằm cho phép người dùng truy cập nhanh vào các ứng dụng và lệnh chỉ bằng cách di chuyển con trỏ chuột đến một trong bốn góc của màn hình. Ví dụ, người dùng có thể đưa MacBook vào chế độ ngủ chỉ với một cú di chuột đơn giản. Mặc dù có một số cài đặt mặc định, người dùng có thể tùy chỉnh các góc khác nhau theo nhu cầu cá nhân.
Đối với những ai coi trọng năng suất, Hot Corners là một giải pháp tuyệt vời để tiết kiệm thời gian và tránh phải truy cập vào các menu phức tạp. Mặc dù có thể cần một chút thời gian để làm quen, nhưng tính năng này chắc chắn sẽ mang lại sự tiện lợi cho người dùng.
Để kích hoạt Hot Corners, người dùng có thể làm theo các bước sau:
Ngoài ra, người dùng cũng có thể tùy chỉnh để các góc chỉ hoạt động khi nhấn một phím cụ thể nhằm cải thiện hiệu suất làm việc trên MacBook. Đừng bỏ lỡ cơ hội mà Hot Corners mang lại để tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng MacBook của bạn.