Mục Lục
ToggleDù là loại nào, người dùng cần chú ý đến những dấu hiệu hỏng hóc trên ổ cứng gắn ngoài, như tiếng ồn lạ, tập tin không thể truy cập hoặc bị hỏng, hiệu suất hoạt động chậm chạp… Khi ổ cứng gắn ngoài gặp sự cố, việc tự sửa chữa thường không khả thi, ngoại trừ một số biện pháp phần mềm tạm thời. Do đó, việc bảo vệ dữ liệu là rất quan trọng.
Tiếp tục sử dụng ổ cứng khi có dấu hiệu hỏng hóc có thể dẫn đến mất dữ liệu vĩnh viễn. Chính vì vậy, nắm bắt những thông tin này sẽ giúp người dùng chủ động hơn trong việc đưa ra quyết định trong việc sao lưu dữ liệu.
Để bảo vệ dữ liệu, người dùng nên thường xuyên kiểm tra tình trạng ổ cứng và xem xét việc thay thế khi cần thiết. Việc sử dụng phần mềm như CrystalDiskInfo có thể giúp theo dõi số lượng sector lỗi và tình trạng tổng thể của ổ cứng để đưa ra hành động kịp thời, tránh mất dữ liệu quý giá.
Tin Gốc: https://thanhnien.vn/nhung-dau-hieu-nho-nhung-nguy-hiem-voi-o-cung-gan-ngoai-185260409142818371.htm
Khoa Học Công Nghệ
Motorola lên ngôi, Samsung và Apple tụt hạng vì hạn chế sửa chữa

Theo PhoneArena, một báo cáo gần đây từ Quỹ Giáo dục US PIRG chỉ ra rằng, trong khi Samsung và Apple đứng đầu về doanh số điện thoại, hai công ty này còn nằm gần cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa sản phẩm. Cụ thể, Samsung nhận điểm D, trong khi Apple đứng cuối với điểm D-, khiến cả hai thương hiệu này tụt lại phía sau nhiều đối thủ khác.
Báo cáo mang tên "Thất bại trong việc khắc phục vấn đề" sử dụng hệ thống chấm điểm khả năng sửa chữa EPREL mới của Liên minh châu Âu (EU), thay thế cho chỉ số sửa chữa cũ của Pháp. Hệ thống này tập trung vào mức độ dễ dàng tháo lắp và sửa chữa điện thoại, một yếu tố quan trọng khi sản phẩm gặp sự cố. Trong khi Motorola dẫn đầu với điểm B+, Google đạt điểm C-, Samsung và Apple lại bị đánh giá thấp do cam kết hỗ trợ phần mềm không đủ mạnh.
Mặc dù cả hai công ty đều cung cấp hơn 5 năm cập nhật phần mềm, nhưng trong cơ sở dữ liệu EPREL của EU, họ chỉ cam kết mức tối thiểu 5 năm và dẫn đến điểm số thấp trong hạng mục này. Hơn nữa, cả Samsung và Apple đều tham gia các nhóm thương mại như TechNet và Consumer Technology Association, những tổ chức tích cực phản đối luật Quyền sửa chữa, dẫn đến họ bị trừ điểm.
Báo cáo chỉ ra rằng, Samsung chỉ được đánh giá trên 5 mẫu điện thoại, trong khi Apple và Motorola có tới 10 mẫu, ít nhiều tạo ra sự không đồng đều trong so sánh. Mặc dù vậy, thông điệp từ báo cáo vẫn rõ ràng: các công ty lớn như Samsung và Apple cần cải thiện khả năng sửa chữa sản phẩm của mình.
Vấn đề sửa chữa dễ dàng đặc biệt quan trọng vì Samsung và Apple là những thương hiệu được nhiều người tiêu dùng Mỹ ưa chuộng. Việc các công ty này đứng cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa rõ ràng gây ra sự thất vọng. Tuy nhiên, cả Samsung và Apple đều là những thương hiệu lớn và có đủ nguồn lực để cải thiện tình hình.
Khoa Học Công Nghệ
Công cuộc tính toán phía sau cú hạ cánh 'hoàn hảo' của Artemis II

Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II tái nhập khí quyển, bung dù giảm tốc và đáp thành công xuống vùng biển ngoài khơi San Diego lúc 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội), chính xác thời gian dự kiến. "Đó là một chuyến tái nhập cảnh chuẩn chỉ và một cú hạ cánh chuẩn chỉ", người dẫn chương trình trong buổi phát sóng trực tiếp của NASA nói.
Nicky Fox, phó quản lý Ban chỉ đạo Nhiệm vụ Khoa học của NASA, cũng cho rằng quá trình tàu Orion tái nhập khí quyển diễn ra "hoàn hảo". "Cảnh tượng những chiếc dù bung ra, bầu trời xanh tuyệt đẹp và đại dương bao la bên dưới thực sự trông như thể bạn vừa nhẹ nhàng đặt một tách trà lên bàn vậy", Fox nói với CNN.
"Tàu Integrity (tên do phi hành đoàn Artemis II đặt cho tàu Orion) và bốn phi hành gia đã hạ cánh thành công mỹ mãn. Về mọi mặt, đây là nhiệm vụ hoàn hảo như sách giáo khoa", Rob Navias, phát ngôn viên của NASA, nhận xét.
Để chuyến trở về của phi hành đoàn Artemis II diễn ra thuận lợi như vậy, NASA đã phải tính toán kỹ lưỡng mọi vấn đề dù nhỏ nhất. Không có chỗ cho sai sót vì ngay khi tái nhập khí quyển, nếu sai sót xảy ra, phi hành đoàn Artemis II có thể bị đẩy ngược ra ngoài không gian hoặc bị thiêu cháy.
Nền tảng tính toán quỹ đạo không gian hơn 60 năm
Khi NASA mới thành lập, mọi dự đoán toán học dùng cho các vụ phóng, quỹ đạo và quá trình tái nhập khí quyển đều được thực hiện thủ công. Katherine Johnson, nữ chuyên gia về hình học giải tích, đã góp phần định hình công việc tính toán của NASA ngày nay.
Một đóng góp đáng chú ý của bà là hoàn thiện phân tích quỹ đạo cho nhiệm vụ Freedom 7 của Alan Shepard, người Mỹ đầu tiên và người thứ hai trên thế giới bay vào vũ trụ tháng 5/1961. Bà cũng là đồng tác giả báo cáo "Xác định góc phương vị khi dừng đốt động cơ để đưa vệ tinh vào vị trí chỉ định trên Trái Đất" năm 1960, nêu rõ các phương trình của chuyến bay quỹ đạo.
Đầu thập niên 1960, khi NASA bắt đầu dùng máy tính để thực hiện những tính toán này, phi hành gia John Glenn yêu cầu Johnson "kiểm tra lại số liệu" được tính bằng phương trình quỹ đạo kỹ thuật số. Johnson cũng tham gia lập trình đường bay cho Apollo 11, nhiệm vụ đưa con người đặt chân lên Mặt Trăng lần đầu tiên. Trong suốt nhiệm vụ, bà nỗ lực đảm bảo tàu vũ trụ phóng lên và tái nhập khí quyển Trái Đất theo đúng góc.
Ngày nay, các nhà khoa học NASA gần như không tính toán thủ công mà sử dụng máy tính để đạt hiệu suất nhanh chóng và ổn định. "Chúng tôi có thể đánh giá nhiều lựa chọn hơn với tốc độ nhanh hơn nhiều", Jenny Gruber, kỹ sư hàng không vũ trụ NASA, nói với Wired.
Ví dụ, nhóm Artemis có thể thiết kế những quỹ đạo phức tạp hơn trong không gian, hướng đến địa điểm thú vị hơn trên Mặt Trăng. Nhóm dự định đưa phi hành gia đến cực nam Mặt Trăng trong tương lai, nơi các tàu quỹ đạo đã phát hiện băng nước. Trước kia, các tàu Apollo bay đến địa điểm có vĩ độ thấp hơn, gần xích đạo Mặt Trăng hơn và hành trình từ Trái Đất đến đó đơn giản hơn nhiều so với cực nam.
Dù vậy, cách tính toán kế hoạch quỹ đạo thời Apollo, trong đó Johnson góp phần xây dựng, vẫn cung cấp nền tảng cho những kế hoạch du hành vũ trụ hiện tại và tương lai của NASA. "Đó là nền tảng cho những phần mềm và mô hình quỹ đạo của chúng tôi ngày nay", Gruber nói.
Tái nhập khí quyển theo góc độ chính xác
Việc tính toán đường bay cho Orion cũng phụ thuộc vào vật liệu và thiết kế của tàu. Time cho biết, cũng giống như tàu Apollo, tấm chắn nhiệt của Orion chủ yếu làm từ vật liệu Avcoat, một hỗn hợp gồm nhựa epoxy và sợi silica, được thiết kế để hấp thụ sức nóng khủng khiếp khi tái nhập khí quyển và từ từ cháy hết, mang nhiệt lượng đi khỏi con tàu. Nó cần chịu được mức nhiệt lên tới 2.760 độ C, bằng một nửa nhiệt độ bề mặt Mặt Trời và cao hơn đáng kể so với mức 1.650 độ C mà tàu vũ trụ trở về từ quỹ đạo Trái Đất phải chịu.
Tuy nhiên, tấm chắn nhiệt của Orion gặp vấn đề lớn trong nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra tháng 11/2022. Khi trục vớt khoang tàu từ đại dương, các kỹ thuật viên phát hiện tấm chắn nhiệt có hơn 100 vết nứt và vết lõm lớn nơi Avcoat bong tróc. Điều này dẫn đến nguy cơ sức nóng từ quá trình tái nhập khí quyển đi xuyên qua thành hợp kim nhôm của tàu, lấy mạng phi hành gia bên trong.
Để giải quyết, NASA đứng trước hai lựa chọn: thiết kế lại hoàn toàn tấm chắn nhiệt khiến Artemis II bị lùi lại ít nhất hai năm, hoặc sửa đổi tấm chắn và thay đổi lộ trình tái nhập khí quyển để giảm tải nhiệt. Họ đã chọn phương án thứ hai. Trong nhiệm vụ Artemis II, NASA sử dụng phiên bản Avcoat mới có độ xốp cao hơn, cho phép khí thoát ra ngoài. Thêm vào đó, họ điều chỉnh hành trình quay về Trái Đất của Artemis II theo hướng "nhẹ nhàng" hơn.
Artemis I đi theo lộ trình tái nhập do chương trình Apollo tiên phong, gọi là "nhảy vào khí quyển" (skip-entry). Thay vì lao thẳng xuống khí quyển như những tàu quay về từ quỹ đạo Trái Đất với tốc độ thấp hơn, các tàu Apollo "lượn" vào rồi bật ra, sau đó quay vào lần nữa, qua đó giảm dần nhiệt và lực hấp dẫn tác động.
Tuy nhiên, cách này có vẻ quá khắc nghiệt cho Artemis I. Với Artemis II, NASA chọn phương án dung hòa, không lao thẳng xuống như các tàu quỹ đạo Trái Đất, nhưng cũng lao theo quỹ đạo nông hơn Artemis I.
Theo The Times, tàu Orion trong nhiệm vụ Artemis II phải tiếp cận theo quỹ đạo tạo góc khoảng 6 độ so với phương ngang, tính từ rìa trên của khí quyển Trái Đất, khi bắt đầu tái nhập ở độ cao khoảng 120.000 m. Nếu sai lệch quá một độ theo bất cứ hướng nào, rủi ro có thể xảy ra. Tàu phải đi vào khí quyển qua một "hành lang" chỉ rộng khoảng 2,5 độ. Nếu ví Trái Đất như quả bóng đá, phi hành đoàn sẽ phải nhắm trúng mục tiêu rộng khoảng 1 mm.
Nếu quỹ đạo tái nhập quá nông và góc đi vào nhỏ hơn 5,3 độ, tức song song hơn với rìa trên khí quyển, tàu sẽ không thể trở về Trái Đất. Tương tự khi ném viên đá lướt trên mặt hồ, phi hành đoàn Artemis II sẽ lướt trên đỉnh khí quyển Trái Đất và có nguy cơ bật ngược trở lại không gian.
Nhưng nếu quỹ đạo tái nhập quá dốc, lớn hơn 7,7 độ, tàu sẽ đâm vào khí quyển quá mạnh, lao xuống các tầng khí quyển dày hơn quá nhanh và quá sớm. Nhiệt độ do ma sát với phân tử khí có thể lớn đến mức phá hỏng tấm chắn nhiệt và lực G tác động lên phi hành đoàn sẽ quá cao, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Phương pháp hạ cánh xuống mặt nước
Sau khi tái nhập khí quyển với tốc độ gấp 35 lần tốc độ âm thanh, tàu Orion cần giảm tốc để hạ cánh đủ nhẹ nhàng, đảm bảo an toàn cho phi hành gia. Theo Conversation, dù là lựa chọn đầu tiên. NASA sử dụng dù kích thước lớn, thường có màu sắc tươi sáng như màu cam, giúp dễ quan sát. Mỗi tàu thường sử dụng nhiều dù để đạt độ ổn định tốt nhất.
Ở độ cao khoảng 7.130 m, dù hãm tốc của Orion bung ra nhằm làm chậm và ổn định khoang tàu. Vận tốc của Orion giảm xuống còn 146 mét mỗi giây. Ở độ cao khoảng 1.650 m, dù hãm tốc của Orion được cắt bỏ và ba dù chính bung ra, làm giảm vận tốc khoang tàu xuống dưới 60 mét mỗi giây.
Ngay cả như vậy, tàu cũng không thể lao xuống bề mặt cứng mà cần hạ cánh ở nơi có thể làm giảm lực va chạm. Các nhà nghiên cứu đã sớm phát hiện nước là chất hấp thụ xung lực rất tốt. Do đó, phương pháp hạ cánh xuống nước (splashdown) ra đời.
Nước có độ nhớt tương đối thấp, tức biến dạng nhanh dưới tác động của lực, và mật độ cũng thấp hơn nhiều so với đá cứng. Hai đặc tính này khiến nước trở thành môi trường lý tưởng cho tàu vũ trụ hạ cánh. Một yếu tố quan trọng khác giúp tăng tính hiệu quả là nước bao phủ 70% bề mặt Trái Đất, nên khả năng đáp xuống nước rất cao.
Hiện nay, mọi phương tiện vũ trụ như Orion đều cần chứng minh chúng có thể đảm bảo khả năng sống sót trên mặt nước khi trở về từ không gian. Các nhà nghiên cứu xây dựng những mô hình phức tạp, sau đó tiến hành nhiều thử nghiệm để chứng minh cấu trúc đủ chắc chắn để đáp ứng yêu cầu này.
Tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví "đại diện cho thế giới", khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Nhiệm vụ Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Tiếp theo, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Tin Gốc: https://vnexpress.net/cong-cuoc-tinh-toan-phia-sau-cu-ha-canh-hoan-hao-cua-artemis-ii-5061786.html

"AI không chỉ là một công nghệ nữa mà trở thành năng lực sản xuất trong xã hội ngày nay. Nếu không có AI, năng lực cạnh tranh, khả năng sinh lời và tạo ra hiệu quả cho doanh nghiệp sẽ bị hạn chế rất nhiều", ông Lê Bá Tân, CEO Viettel IDC, phát biểu khai mạc Hội nghị Thượng đỉnh về Trung tâm Dữ liệu và Hạ tầng đám mây (DCCI Summit) 2026 diễn ra mới đây tại Hà Nội.
Với cuộc đua ứng dụng AI trong mọi ngành nghề, từ y tế, năng lượng tái tạo, dự báo thời tiết, bán dẫn đến logistics, ngành trung tâm dữ liệu đang bước vào giai đoạn tăng trưởng chưa từng có.
Báo cáo của công ty nghiên cứu thị trường Gartner dự báo tới năm 2026, tổng tiêu dùng của thế giới vào các ứng dụng và hạ tầng AI ước đạt 2.500 tỉ USD, tăng 44% so với năm 2025, trong đó 55% là đầu tư cho hạ tầng.
Tuy nhiên, "nút thắt" nằm ở chỗ hạ tầng cho AI hoàn toàn khác biệt so với trung tâm dữ liệu truyền thống khi sử dụng các máy chủ GPU có mật độ công suất siêu cao, cùng với đó là tải điện biến động, kiến trúc đa dạng, áp lực phải triển khai nhanh chóng.
Điều này đòi hỏi những thay đổi căn bản trong thiết kế, xây dựng và vận hành, dẫn đến làn sóng chuyển dịch từ những trung tâm dữ liệu truyền thống thành các "nhà máy AI".
"Một trung tâm dữ liệu truyền thống có hàng dãy tủ rack nhưng chỉ đạt công suất vài MW hay tới vài chục MW. Trong khi đó, một nhà máy AI cùng công suất có thể chỉ cần vài tủ hay dãy tủ rack, với mật độ công suất gấp 5, 10, 20 lần trung tâm dữ liệu cũ, thậm chí cao hơn nữa", ông Nguyễn Tuấn Anh - Quản lý Giải pháp, khối Quản lý Năng lượng, Schneider Electric Việt Nam - phát biểu tại sự kiện.
Nhu cầu AI bùng nổ là nguyên nhân khiến các trung tâm dữ liệu phải gấp rút thay đổi. Tuy nhiên, chính AI lại là công cụ đắc lực để tối ưu hiệu suất, tiết kiệm năng lượng cho các trung tâm dữ liệu, đáp ứng những yêu cầu vận hành ngày càng phức tạp.
Đại diện Schneider Electric cho biết để tối ưu hiệu suất năng lượng bên trong các trung tâm dữ liệu, cần xử lý ở cả phía cung và cầu. Phía cầu là những thiết bị IT cần được khai thác tối đa năng lực tính toán trên mỗi kW tiêu thụ; cung là hệ thống điện và làm mát cần được giảm tổn hao xuống mức thấp nhất. Đứng giữa hai phía là phần mềm quản lý hạ tầng trung tâm dữ liệu (DCIM), nơi AI phát huy vai trò.
"DCIM giúp quản lý công suất, quản lý dung lượng, quản lý vận hành, liên kết hài hòa hoạt động giữa hệ thống IT và hệ thống cơ điện", ông Tuấn Anh cho biết.
Tại trung tâm dữ liệu (DC), hệ thống quản trị ảo hóa IT giúp tối ưu thiết bị thông qua kỹ thuật ảo hóa. Thay vì để nhiều máy chủ chạy lãng phí ở mức 5 - 10% công suất, hệ quản trị IT sẽ "gom" các tác vụ này vào một vài máy chủ để đẩy công suất lên 60 - 80%, rồi tắt những máy không cần thiết. Khi đó, hệ thống DCIM tích hợp AI sẽ tự động phối hợp với hệ quản trị IT để điều chỉnh việc điều phối năng lượng làm mát cho khu vực đang hoạt động.
Với hệ thống điện, thay vì bảo trì theo lịch cố định, AI giám sát "sức khỏe" thiết bị 24/7 để đưa ra dự báo thực tế. Ví dụ, bộ lưu điện (UPS) có các bộ phận như quạt hay tụ điện phải thay thế định kỳ trong khoảng 5 - 6 năm, nhưng nếu được quản trị với sự hỗ trợ của AI, thời gian sử dụng có thể kéo dài lên tới 7 - 9 năm, giúp giảm chi phí thay mới và hạn chế rác thải công nghệ.
Ở hệ thống làm mát - khu vực tiêu tốn tới 30 - 40% tổng năng lượng của một DC, giải pháp "Cooling Optimize" sử dụng thuật toán AI để phân tích nhiệt độ theo thời gian thực, từ đó tự động điều chỉnh công suất làm mát vừa đủ theo nhu cầu thực tế, tránh lãng phí.
Đồng quan điểm, ông Luke Timmins, Giám đốc giải pháp trung tâm dữ liệu khu vực Đông Nam Á của Johnson Controls, nhận định Đông Nam Á đang nổi lên như một điểm đến mới của các trung tâm dữ liệu AI, song đi kèm là áp lực kỹ thuật ngày càng lớn.
Dẫn số liệu từ Uptime Institute, ông cho biết các sự cố liên quan đến hệ thống làm mát gây gián đoạn hoạt động nhiều gấp 20 lần so với sự cố an ninh mạng, trong khi rủi ro cháy nổ cũng cao gấp 3 lần. Theo ông, điều này khiến hệ thống làm mát không còn chỉ là hạ tầng phụ trợ mà đã trở thành yếu tố chiến lược trong thiết kế trung tâm dữ liệu AI.
Thực tế, nhiều dự án trong khu vực đang phải điều chỉnh từ giai đoạn đầu để chuyển từ mô hình trung tâm dữ liệu phục vụ điện toán đám mây sang hạ tầng dành cho AI, vốn đòi hỏi cao hơn về mật độ máy chủ, công suất điện và khả năng tản nhiệt.
Về định hướng xây dựng trung tâm dữ liệu AI tại Việt Nam, ông Tuấn Anh nhấn mạnh các chủ đầu tư cần có cách tiếp cận đặc biệt để giải quyết sự lẫn lộn giữa tải công suất thấp truyền thống và tải công suất cực cao của AI. Trong đó ưu tiên thiết kế hạ tầng dựa trên nhu cầu thực tế của từng ứng dụng AI thay vì áp dụng một công thức chung máy móc. Tiếp đến là tận dụng tối đa sức mạnh của trí tuệ nhân tạo trong việc quản lý và áp dụng các khuyến cáo công nghệ mới nhất để đảm bảo tính bền vững.
Tin Gốc: Thanh Niên

