Các cơ quan, đơn vị thuộc chính quyền Hà Nội sẽ sử dụng hệ thống AI dùng chung của Thành phố sau khi hoàn thành, tính từ ngày 1/10. Đây là mục tiêu thuộc trụ cột chính quyền số, trong khung chuyển đổi số Hà Nội gồm ba trụ cột: chính quyền số, kinh tế số và xã hội số.
Ngoài mục tiêu tăng tỷ lệ ứng dụng AI, Hà Nội sẽ giảm ít nhất 50% văn bản lấy ý kiến giữa các cơ quan nhà nước từ nay đến hết năm 2026. 100% hồ sơ công việc được xử lý trên môi trường điện tử, trừ nội dung thuộc phạm vi bí mật nhà nước.
Tỷ lệ họp trực tuyến cũng được đặt mục tiêu chiếm 60% tổng số hội nghị, cuộc họp. Các cổng, trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước phải công khai, minh bạch, thống nhất và có kênh tương tác với người dân, doanh nghiệp.
Trong giải quyết thủ tục hành chính, Hà Nội phấn đấu tỷ lệ tái sử dụng dữ liệu đạt tối thiểu 95%. Tỷ lệ hồ sơ được xử lý đúng hạn hoặc trước hạn đạt ít nhất 98%, trong khi tỷ lệ hồ sơ bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung ở mức dưới 5%.
Ở trụ cột kinh tế số, Hà Nội đặt mục tiêu đến hết năm 2026, tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GRDP đạt tối thiểu 22%. Tỷ trọng kinh tế số trong từng ngành, lĩnh vực đạt ít nhất 15%. Tỷ trọng thương mại điện tử trong tổng mức bán lẻ đạt trên 17% và duy trì vị trí dẫn đầu cả nước về Chỉ số Thương mại điện tử (EBI). Tỷ trọng kinh tế dữ liệu chiếm tối thiểu 5% trong kinh tế số.
Về xã hội số, chính quyền Hà Nội cũng đề ra nhiều mục tiêu cụ thể. Tỷ lệ công dân được định danh điện tử đạt tối thiểu 95%, trong đó mức độ 2 đạt 90%. Tỷ lệ tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh có tài khoản định danh điện tử đạt tối thiểu 90%.
Thành phố hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ dân số trưởng thành sử dụng điện thoại thông minh lên 95%. Trên 95% dân số từ 15 tuổi trở lên có tài khoản thanh toán tại ngân hàng. Tối thiểu 60% người trưởng thành có chữ ký số hoặc chữ ký điện tử cá nhân.
Về mức độ sử dụng dịch vụ số, Hà Nội muốn 80% hồ sơ trực tuyến trên tổng số hồ sơ tiếp nhận, giải quyết thủ tục hành chính. Tỷ lệ cấp kết quả điện tử đạt 100%. Tối thiểu 90% giao dịch dịch vụ công và tiện ích công được thực hiện không dùng tiền mặt. Tỷ lệ dân số trưởng thành sử dụng dịch vụ tư vấn sức khỏe trực tuyến hoặc khám chữa bệnh từ xa đạt tối thiểu 45%.
Để đạt được các mục tiêu trên, Hà Nội sẽ triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó có việc ban hành khung kiến trúc số và kiến trúc dữ liệu theo nguyên tắc API-first, dữ liệu dùng chung, nền tảng dùng chung và bảo mật theo thiết kế. Hà Nội cũng sẽ rà soát, cập nhật các danh mục dữ liệu, gồm dữ liệu mở và dữ liệu dùng chung. Thành phố dự kiến công bố Bộ quy tắc AI và xây dựng Trung tâm Dashboard điều hành, đặt tại Trung tâm Dữ liệu của Hà Nội.
Theo TechRadar, các chuyên gia an ninh mạng tại McAfee đã phát hiện một biến thể phần mềm độc hại mới mang tên NoVoice xuất hiện trong hơn 50 ứng dụng trên cửa hàng Google Play, với tổng số lượt tải xuống lên tới 2,3 triệu lần. Mặc dù Google thường có khả năng ngăn chặn phần mềm độc hại, nhưng một số vẫn lọt qua được hệ thống kiểm soát.
Nhóm ứng dụng độc hại này hoạt động bình thường và không yêu cầu nhiều quyền truy cập, như quyền Trợ năng, vốn thường là dấu hiệu cảnh báo. Chúng thuộc nhiều danh mục khác nhau, bao gồm ứng dụng tiện ích, thư viện ảnh và trò chơi. Thay vì lừa người dùng cung cấp quyền truy cập rộng rãi, các ứng dụng này đã khai thác gần hai chục lỗ hổng bảo mật, bao gồm lỗi nhân và lỗi trình điều khiển GPU Mali, vốn đã được vá lỗi từ năm 2016 đến 2021. Điều đó có nghĩa, kẻ tấn công nhắm vào các thiết bị cũ mà người dùng không cập nhật.
Các chuyên gia an ninh cho biết, NoVoice bắt đầu hoạt động bằng cách thu thập thông tin từ các thiết bị Android bị nhiễm, như chi tiết phần cứng và phiên bản Android. Sau đó, nó nhận được chỉ dẫn để thực hiện các bước tiếp theo, bao gồm việc cài đặt các tập lệnh phục hồi thay thế trình xử lý sự cố hệ thống và lưu trữ các payload (tải trọng) dự phòng trên phân vùng hệ thống. Chính vì vậy, khi người dùng khôi phục cài đặt gốc, phần mềm độc hại vẫn có thể tồn tại.
Sau khi thiết lập khả năng tồn tại lâu dài, phần mềm độc hại sẽ tiêm mã độc vào mọi ứng dụng được khởi chạy trên thiết bị. McAfee đã chỉ ra rằng phần mềm độc hại này đặc biệt nhắm đến WhatsApp nhằm thu thập dữ liệu nhạy cảm để sao chép phiên hoạt động của nạn nhân, từ đó cho phép kẻ tấn công sao chép dữ liệu từ tài khoản WhatsApp của nạn nhân trên thiết bị của chúng.
Google cho biết đã gỡ bỏ tất cả các ứng dụng độc hại, tuy nhiên người dùng vẫn cần thực hiện các biện pháp bảo mật trên thiết bị của mình để tránh bị đe dọa.
Ra đời từ những năm 1960, pin lithium-ion vẫn giữ nguyên nguyên lý hoạt động cơ bản. Nhưng với sự gia tăng sử dụng xe điện, cùng những tiến bộ trong khoa học vật liệu, chúng ta đang đứng trước cơ hội lớn để cải thiện công nghệ pin. Một trong những giải pháp được kỳ vọng thay thế pin lithium-ion đã được đưa ra chính là ion canxi.
Pin là thiết bị lưu trữ năng lượng thông qua quá trình điện hóa, bao gồm ba thành phần chính: cực dương, cực âm và chất điện giải. Nguyên lý hoạt động của pin dựa trên sự di chuyển của các hạt mang điện giữa các cực. Mặc dù pin lithium-ion có nhiều ưu điểm như mật độ năng lượng cao và thời gian sạc nhanh, nó cũng tồn tại nhiều nhược điểm, bao gồm nguy cơ cháy nổ và yêu cầu về nhiệt độ hoạt động hẹp.
Với nguyên liệu chính là canxi, một khoáng chất phong phú và an toàn cho môi trường, pin ion canxi hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích. Canxi có độ dẫn điện cao và mật độ năng lượng lý thuyết vượt trội hơn so với pin lithium-ion. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là chất điện phân gốc canxi, vốn gặp phải hiện tượng hòa tan điện cực làm giảm dung lượng pin sau mỗi chu kỳ sạc-xả.
Mới đây, một nhóm nghiên cứu từ Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông đã phát triển thành công chất điện phân canxi bán rắn nhằm cải thiện khả năng vận chuyển ion và giảm thiểu sự hao mòn. Kết quả cho thấy pin có thể duy trì 74% dung lượng sau 1.000 chu kỳ sạc-xả.
Bất chấp những lợi ích này, pin ion canxi vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua trước khi chúng có thể được áp dụng rộng rãi trong các thiết bị như smartphone. Kích thước lớn hơn của ion canxi so với ion lithium làm cho việc sạc nhanh trở nên khó khăn hơn, trong khi cơ sở hạ tầng cần thiết để sản xuất pin canxi vẫn chưa được phát triển.
Trong quá trình chờ đợi những tiến bộ tiếp theo đối với pin canxi, người dùng có thể tìm đến các sản phẩm hiện có đi kèm pin silicon-carbon nếu muốn đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài. Mặc dù vậy, pin silicon-carbon mới chỉ xuất hiện trên các sản phẩm thương hiệu Trung Quốc, trong khi các ông lớn như Apple hay Samsung vẫn tiếp tục gắn bó với pin lithium-ion.
Nhưng trước khi USB-C được phổ biến, vào đầu những năm 2000, tình hình hoàn toàn khác. Khi đó, nếu điện thoại của người dùng đột ngột hết pin, việc hỏi mượn sạc thường dẫn đến việc nhận được một cục sạc không tương thích, với các đầu nối khó hiểu và không phổ biến.
Đó là thời điểm mà mỗi nhà sản xuất đều phát triển các đầu nối riêng, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều cổng kết nối kỳ lạ và khó sử dụng, trở thành ác mộng mỗi khi cần sạc pin. Có cổng thậm chí cần đến dây để giữ, trong khi những cổng khác yêu cầu bộ chuyển đổi đắt tiền. Đó là những cổng nào?
Nếu từng sở hữu một chiếc điện thoại Siemens vào đầu những năm 2000, chắc hẳn người dùng không thể quên cổng kết nối Siemens Slim-Lumberg. Được giới thiệu vào năm 2002, cổng 12 chân này có thiết kế siêu mỏng nhưng lại rất rộng. Nó được sử dụng để sạc pin, truyền dữ liệu USB và âm thanh stereo, tất cả chỉ qua giao diện duy nhất. Tuy nhiên, thiết kế này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đầu cắm quá rộng và nhô ra xa, dễ gây ra lực xoắn khi để điện thoại trong túi, dẫn đến hỏng kết nối.
Được giới thiệu vào khoảng năm 2005, cổng FastPort được thiết kế như một giao diện "đa năng" cho việc sạc pin, truyền dữ liệu và kết nối tai nghe. Tuy nhiên, thực tế lại không như mong đợi. Cổng này dựa vào hai móc nhựa nhỏ để giữ kết nối, nhưng chúng rất dễ gãy. Sau vài tháng sử dụng, nhiều người dùng đã phải tìm đến các giải pháp tự chế như quấn dây quanh điện thoại để giữ cho cổng sạc hoạt động.
Khi Samsung ra mắt Galaxy Note 3 và Galaxy S5, hãng đã trang bị cho các điện thoại này cổng Micro-B USB 3.0. Về hình thức, cổng này trông khá kỳ quặc, giống như hai cổng khác nhau được ghép lại thành một đầu cắm khổng lồ, không đối xứng. Về cơ bản, đây là một cổng Micro-USB tiêu chuẩn với một bộ chân cắm bổ sung để cho phép tốc độ truyền dữ liệu USB 3.0 nhanh hơn, dẫn đến rộng hơn. Mặc dù hữu ích cho việc truyền tải tập tin lớn, nhưng thiết kế này lại gây khó khăn cho người dùng, đặc biệt là khi họ không biết rằng cáp Micro-USB thông thường vẫn có thể sử dụng được.
Trước khi Micro-USB trở thành tiêu chuẩn, chiếc điện thoại Android đầu tiên, HTC Dream, đã sử dụng cổng ExtUSB. Cổng này trông giống như một cổng Mini-USB thông thường, nhưng lại có khả năng truyền tải âm thanh và dữ liệu cùng với nguồn điện. Do đó, người dùng không chỉ cần bộ sạc tường của HTC mà còn phải mua bộ chuyển đổi ExtUSB đặc biệt để sử dụng tai nghe. Đây là một mô hình kinh doanh "dao cạo và lưỡi dao" điển hình, buộc người dùng phải mang theo những bộ chuyển đổi dễ bị mất.
Là ông vua của thị trường điện thoại di động trong suốt những năm đầu 2000, nhưng cổng Pop-Port độc quyền của Nokia lại gây ra nhiều rắc rối. Được giới thiệu vào khoảng năm 2002, Pop-Port đảm nhiệm nhiều chức năng từ sạc đến đồng bộ hóa USB, nhưng thiết kế lại dễ hỏng.
Cổng Pop-Port không được cắm chắc chắn vào khung máy, mà chỉ tựa vào các điểm tiếp xúc hở, khiến nó rất nhạy cảm với bụi bẩn và các tác động từ môi trường. Chỉ cần một mẩu bụi lọt vào, kết nối sẽ bị ngắt ngay lập tức, gây khó chịu cho người dùng khi nghe nhạc hoặc sử dụng các chức năng khác.
Những cổng sạc nói trên không chỉ gây khó chịu mà còn phản ánh sự thiếu sót trong thiết kế của các sản phẩm công nghệ thời kỳ đó. Sự phát triển của chuẩn USB-C đã giúp khắc phục những vấn đề này, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người dùng hiện đại.