Thế nhưng món ăn đặc sản, lạ vị này lại khiến nhiều người rơi vào cảnh dở khóc dở cười, thậm chí nhập viện sau khi ăn thử vài miếng.
Những năm gần đây, bánh trứng kiến trở thành món ăn lạ miệng được nhiều người săn tìm mỗi khi vào mùa. Đây là đặc sản của vùng núi phía Bắc, thường xuất hiện trong thời gian ngắn, khoảng tháng 3 âm lịch.
Món bánh trứng kiến gây sốt trên mạng xã hội không chỉ vì vị ngon, lạ miệng và chỉ xuất hiện theo mùa, mà còn gây chú ý bởi “những nạn nhân của bánh trứng kiến”. Nhiều người chia sẻ hình ảnh chân tay, mặt mũi sưng đỏ sau khi ăn loại bánh này.
Thực tế trước đó các cơ sở y tế cũng liên tiếp ghi nhận những ca dị ứng, thậm chí sốc phản vệ sau khi ăn trứng kiến.
Năm 2025, Trung tâm Y tế huyện Lục Yên (Yên Bái cũ) từng tiếp nhận một bệnh nhân bị sốc phản vệ độ II sau khi ăn bánh trứng kiến. Hay Bệnh viện Đa khoa khu vực Vị Xuyên (Hà Giang cũ) cũng cấp cứu hai bệnh nhi có biểu hiện nổi mẩn ngứa toàn thân, khó thở, nôn sau khoảng một giờ ăn bánh trứng kiến. Các bác sĩ chẩn đoán các trường hợp này đều bị sốc phản vệ độ II.
Trao đổi với Tuổi Trẻ Online, bác sĩ Nguyễn Tiến Thành, hội viên Hội Da liễu Việt Nam, cho hay mặc dù trứng kiến là món ăn đặc sản với hương vị độc đáo tại vùng núi phía Bắc được yêu thích, nhưng không ít người lại bị dị ứng trứng kiến sau khi thưởng thức món ăn này, gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
Bác sĩ Thành cho hay trứng kiến là trứng của kiến rừng, thường là kiến gai đen, được khai thác từ tổ kiến trong các kẽ đá hoặc hốc cây ở vùng núi phía Bắc.
Đây là thực phẩm giàu dinh dưỡng, chứa nhiều protein, axit amin và chất béo tốt. Trứng kiến được chế biến thành nhiều món ăn như trứng kiến rang, chả trứng kiến, xôi trứng kiến, bánh trứng kiến,…
Mặc dù trứng kiến không chứa độc tố gây nguy hiểm nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ dị ứng cao, đặc biệt với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng thực phẩm.
“Tình trạng dị ứng trứng kiến thường do hệ miễn dịch quá mẫn cảm với lượng protein lớn trong trứng kiến. Cơ địa dị ứng với côn trùng bao gồm nọc hoặc dịch tiết từ kiến còn sót lại trong trứng. Quá trình chế biến không đảm bảo vệ sinh, còn tồn tại tạp chất trong món ăn…”, bác sĩ Thành cho hay.
Theo đó, phản ứng dị ứng có thể xuất hiện từ vài phút đến vài giờ sau khi ăn trứng kiến, tùy thuộc vào cơ địa mỗi người. Các triệu chứng thường được chia thành hai mức độ triệu chứng nhẹ và nặng.
Với trường hợp dị ứng mức độ nhẹ, các dấu hiệu có khả năng tự thuyên giảm trong vài giờ nếu ngừng hấp thụ thực phẩm và chăm sóc đúng cách. Các biểu hiện thường gặp như da nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy ở vùng miệng, cổ và chân tay.
Cảm giác châm chích râm ran, khó chịu ở đầu lưỡi và khoang miệng. Hắt hơi nhiều lần, chảy nước mũi, đau bụng âm ỉ, buồn nôn và tiêu chảy.
Với trường hợp dị ứng nặng sẽ có những diễn biến nghiêm trọng như vùng môi, lưỡi, họng và toàn mặt bị phù nề, sưng tấy, cảm giác khó thở, thở khò khè và tức ngực. Cơ thể choáng váng, tụt huyết áp nhanh và ngất xỉu. Thậm chí mất ý thức, sốc phản vệ gây nguy hiểm đến tính mạng.
Để bảo vệ sức khỏe bản thân, bác sĩ Thành khuyến cáo hạn chế nguy cơ dị ứng thức ăn, mọi người nên chủ động thực hiện các biện pháp phòng tránh như tìm hiểu tiền sử dị ứng của gia đình và chủ động phòng ngừa. Không cho trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc người có hệ miễn dịch yếu dùng thử thực phẩm lạ.
Khi thử món ăn mới hoặc đặc sản vùng miền lần đầu, hãy kiểm tra bằng cách ăn một lượng nhỏ. Nếu không có dấu hiệu bất thường mới nên tiếp tục dùng với liều lượng vừa phải.
Chọn nguồn thực phẩm rõ ràng, đảm bảo vệ sinh, tránh sử dụng món ăn có dấu hiệu hư hỏng, ôi thiu. Mang theo thuốc chống dị ứng nếu từng có tiền sử dị ứng gồm thuốc kháng histamin hoặc bút tiêm Epipen để xử lý nhanh trong trường hợp khẩn cấp.
Điều này không phải là bất thường mà phản ánh một hiểu lầm phổ biến về cách cơ thể đốt mỡ. Tập cardio thường xuyên nhưng vẫn có nhiều mỡ bụng có thể là do những nguyên nhân sau:
Nguyên tắc cốt lõi để giảm mỡ là cơ thể phải đốt nhiều calo hơn lượng nạp vào. Nếu tập cardio nhưng sau đó ăn nhiều hơn thì tổng calo trong ngày vẫn không giảm. Khi đó, cơ thể không huy động mỡ dự trữ nên không thể giảm mỡ, trong đó có mỡ bụng, theo chuyên trang sức khỏe Verywellfit (Mỹ).
Quá trình phân giải mỡ chỉ được kích hoạt mạnh khi cơ thể cần thêm calo từ năng lượng dự trữ. Đây là lý do vì sao nhiều người tập rất nhiều nhưng vẫn không giảm mỡ bụng.
Không phải cứ tập cardio là sẽ giảm mỡ hiệu quả như nhau. Cường độ tập đóng vai trò rất quan trọng. Nếu chỉ tập cardio ở mức nhẹ hoặc trung bình trong thời gian dài, cơ thể sẽ không có đủ kích thích để huy động calo từ mỡ thừa.
Một nghiên cứu trên chuyên san Frontiers in Physiology cho thấy các bài tập cardio cường độ cao, chẳng hạn chạy bộ, HIIT, có xu hướng giúp giảm mỡ bụng tốt hơn so với cardio cường độ thấp. Lý do là tập cường độ cao không chỉ đốt năng lượng trong lúc tập mà còn tăng tiêu hao năng lượng sau khi tập. Ngược lại, cardio nhẹ có thể khiến tập lâu nhưng tổng hiệu quả lại không cao.
Nhiều người nghĩ rằng tập cardio hoặc tập bụng sẽ giúp giảm mỡ ngay ở vùng bụng. Tuy nhiên, khoa học đã chứng minh điều này không đúng. Cơ thể không chọn vị trí cụ thể để đốt mỡ theo ý muốn.
Mỡ được huy động từ toàn bộ cơ thể theo cơ chế riêng, phụ thuộc vào di truyền và hoóc môn. Vì vậy, người tập có thể thấy tay hoặc chân gọn hơn nhưng bụng vẫn chưa thay đổi. Đây là hiện tượng rất phổ biến và không có nghĩa là tập luyện không hiệu quả.
Khi lặp lại một kiểu cardio trong thời gian dài, chẳng hạn chạy bộ hay đạp xe, cơ thể sẽ dần thích nghi để sử dụng calo tiết kiệm và hiệu quả hơn. Điều này khiến cùng một bài tập nhưng theo thời gian, lượng calo tiêu hao lại giảm đi.
Ngoài ra, cơ thể cũng có thể giảm mức vận động tự nhiên trong ngày, chẳng hạn ít đi lại hơn vì mệt. Điều này khiến tổng calo tiêu hao không tăng như chúng ta nghĩ. Đây là lý do vì sao ban đầu cardio có thể giảm mỡ nhưng sau đó hiệu quả chững lại dù vẫn tập đều.
Cardio giúp tiêu hao năng lượng nhưng không giúp giữ hoặc tăng cơ nhiều. Trong khi đó, cơ bắp lại giúp duy trì quá trình đốt calo trong suốt cả ngày.
Nếu chỉ tập cardio, cơ thể sẽ đốt cả mỡ và cơ, làm giảm tốc độ trao đổi chất và khiến việc giảm mỡ bụng trở nên khó khăn hơn. Do đó, cách tốt là hãy kết hợp các bài nâng tạ để tăng khối lượng cơ và đốt thêm calo, theo Verywellfit.
Đối với người mắc tiểu đường, kiểm soát đường huyết là yếu tố quan trọng để phòng biến chứng tim mạch, thần kinh và thận. Tuy nhiên, trong chế độ ăn hằng ngày, trái cây, đặc biệt là chuối, thường gây tranh cãi vì chứa nhiều đường và tinh bột.
Carbohydrate là dưỡng chất tác động mạnh nhất đến đường huyết. Khi ăn, carb sẽ được chuyển hóa thành đường và đi vào máu. Một quả chuối cỡ vừa (khoảng 126 g) chứa khoảng 29 g carb và 15 g đường. Vì vậy, ăn chuối có thể làm tăng đường huyết. Tuy nhiên, mức độ tăng không giống nhau ở mỗi người và còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Vai trò của chất xơ trong chuối
Dù chứa đường, chuối cũng cung cấp khoảng 3 g chất xơ mỗi quả. Đây là yếu tố giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu. Nhờ đó, đường huyết không tăng đột ngột mà với tốc độ từ từ, giúp duy trì năng lượng ổn định. Đây cũng là lý do đường từ trái cây nguyên quả tốt hơn các loại đường tinh luyện trong bánh kẹo vốn hoàn toàn thiếu hụt chất xơ.
Chỉ số đường huyết của chuối
Chỉ số đường huyết (GI) cho biết mức độ làm tăng đường máu của thực phẩm. GI gồm ba mức: thấp khi từ 55 trở xuống, trung bình khi dao động 56-69 và cao khi từ 70 trở lên. Chuối có GI từ thấp đến trung bình (khoảng 31-62). Vì vậy, chuối không phải là thực phẩm gây tăng đường huyết quá nhanh nhưng vẫn cần kiểm soát lượng ăn.
Sự khác nhau giữa chuối xanh và chuối chín
Độ chín của chuối ảnh hưởng lớn đến đường huyết. Chuối xanh chứa rất ít đường nhưng lại giàu tinh bột kháng - một dạng tinh bột không bị tiêu hóa ngay tại dạ dày và ruột non. Loại tinh bột này hoạt động tương tự chất xơ hòa tan, giúp làm chậm quá trình chuyển hóa thành đường, từ đó hạn chế tăng đường huyết sau ăn.
Ngoài ra, tinh bột kháng còn có lợi cho hệ vi sinh đường ruột, cải thiện độ nhạy insulin và giảm viêm, hữu ích với người bệnh tiểu đường type 2. Tinh bột từ chuối có thể giúp giảm đường huyết lúc đói và kéo dài cảm giác no.
Ngược lại, khi chuối chín, phần lớn tinh bột kháng sẽ chuyển thành đường tự nhiên như glucose và fructose. Vì vậy, chuối càng chín, lượng đường càng cao, càng dễ làm tăng đường huyết nhanh hơn so với chuối còn hơi xanh.
Hầu hết các tổ chức y tế đều khuyến nghị người tiểu đường nên ăn trái cây như một phần của chế độ ăn lành mạnh. Chuối cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như kali, vitamin B6 và chất chống oxy hóa, tốt cho tim mạch và hệ thần kinh. Tuy nhiên, người cần kiểm soát carb nghiêm ngặt nên cân nhắc kỹ về khẩu phần.
Để hạn chế ảnh hưởng đến đường huyết, người tiểu đường nên chọn chuối vừa chín, tránh chuối chín quá, ăn khẩu phần nhỏ thay vì một quả lớn. Kết hợp với protein hoặc chất béo như sữa chua không đường, hạt. Không ăn chuối khi đói và theo dõi đường huyết sau khi ăn để điều chỉnh phù hợp.
Khi cơ thể ở trong môi trường nắng nóng, mạch máu sẽ giãn ra để tỏa nhiệt. Nếu đột ngột tiếp xúc với nước quá lạnh, mạch máu có thể co lại nhanh, làm gián đoạn quá trình điều hòa thân nhiệt và gây chóng mặt, choáng váng. Lúc này, việc làm mát cơ thể nên thực hiện từ từ, bằng nước mát thay vì nước quá lạnh, để tránh phản ứng sinh lý đột ngột, theo hướng dẫn từ Mayo Clinic (Mỹ).
Tiến sĩ - bác sĩ Michael Joyner, chuyên gia sinh lý học tại Mỹ, cho biết cơ thể con người không thích nghi tốt với sự thay đổi nhiệt độ quá nhanh. Ông nhấn mạnh việc làm mát đột ngột có thể gây “stress sinh lý”, khiến tim và hệ tuần hoàn phải hoạt động nhiều hơn.
Tiến sĩ Robert Glatter, bác sĩ cấp cứu tại Bệnh viện Lenox Hill (Mỹ), cho biết khi cơ thể đang nóng và mất nước, việc tiếp xúc với nước lạnh đột ngột có thể làm co mạch nhanh, dẫn đến choáng hoặc thậm chí ngất xỉu ở một số người, nhất là người lớn tuổi.
Theo các khuyến nghị từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ, nhiệt độ nước tắm lý tưởng trong ngày nắng nóng nên ở mức: Khoảng 29 - 33°C (nước mát đến ấm nhẹ). Mức nhiệt này giúp cơ thể hạ nhiệt từ từ, tránh sốc nhiệt nhưng vẫn đủ mát để tạo cảm giác dễ chịu.
Nếu nước lạnh (dưới 25°C), cơ thể có thể phản ứng bằng cách co mạch và giữ nhiệt bên trong, khiến hiệu quả làm mát giảm đi.
Theo CDC Mỹ, trong điều kiện nắng nóng, việc làm mát cơ thể bằng tắm nước mát, lau người bằng khăn ướt hoặc đứng trước quạt là những cách hiệu quả để phòng các bệnh liên quan đến nhiệt. Tuy nhiên, nước quá lạnh lại có thể khiến cơ thể phản ứng ngược, gây khó chịu hoặc chóng mặt.
Một sai lầm phổ biến là tắm ngay sau khi đi nắng về. Theo khuyến nghị từ Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, cơ thể cần thời gian để hạ nhiệt tự nhiên và ổn định tuần hoàn trước khi thực hiện các biện pháp làm mát.
Các chuyên gia khuyến nghị nên:
Các chuyên gia đưa ra một số nguyên tắc tắm phù hợp với mùa nắng nóng:
Theo các chuyên gia từ CDC Mỹ, người cao tuổi, người mắc tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc rối loạn tuần hoàn là nhóm dễ bị ảnh hưởng khi thay đổi nhiệt độ đột ngột. Những nhóm người này cần đặc biệt tránh tắm nước quá lạnh khi cơ thể đang nóng.
Các chuyên gia quốc tế nhấn mạnh, tắm trong mùa nắng nóng không phải “càng lạnh càng tốt”. Điều quan trọng là làm mát cơ thể từ từ, chọn nhiệt độ phù hợp và tắm đúng thời điểm. Những điều chỉnh nhỏ trong thói quen hằng ngày có thể giúp bạn giải nhiệt an toàn và bảo vệ sức khỏe hiệu quả.