Gần đây, tôi nhận được một số thiệp mời cưới của các cặp đôi trẻ có mã QR được đặt ngay ngắn ở góc. Tôi chỉ cần đưa điện thoại lên quét là thông tin về số tài khoản hiện ra rõ ràng. Mang câu chuyện hỏi một người bạn: “Cậu thấy sao về thiệp cưới có in mã QR chuyển khoản?”, bạn tôi cười đáp: “Tiện thì tiện thật nhưng tự nhiên thấy mình như đang được mời tới một sự kiện có sẵn giá vé”. Hóa ra, cái cảm giác lấn cấn ấy không chỉ của riêng một người.
Đám cưới, xét cho cùng, chưa bao giờ chỉ là chuyện của hai người. Trong văn hóa Á Đông, nhất là ở Việt Nam, đó còn là dịp để nối lại những mối quan hệ, để những người từng đi qua đời nhau có lý do ngồi lại, nhìn nhau, và nhớ. Người ta đến không chỉ để “mừng”, mà để hiện diện như một cách xác nhận rằng mối liên kết ấy vẫn còn. Vì thế, khi một mã QR xuất hiện quá sớm trong tấm thiệp, nó vô tình làm một nghi thức vốn nhiều lớp ý nghĩa bỗng bị kéo về phía kỹ thuật, dễ khiến người ta thấy mình đang “thực hiện nghĩa vụ” nhiều hơn là “chia sẻ niềm vui”.
Có người thấy tiện, nhưng cũng có người thấy lấn cấn. Cả hai đều không sai. Nhưng nếu để ý kỹ, ta sẽ thấy vấn đề không nằm ở mã QR. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, nhiều người sẽ vội kết luận rằng việc đưa mã QR vào thiệp cưới là “thiếu tinh tế”. Nhưng khi nhìn bằng lăng kính của thế hệ trẻ sẽ thấy họ không làm điều này vì thiếu tế nhị, hay quá thực dụng, mà vì cách sống đã thay đổi.
Người trẻ hôm nay gần như không còn mang tiền mặt nhiều như trước. Họ quen với việc chạm nhẹ màn hình là xong một giao dịch, quen với ví điện tử, ngân hàng số, những thứ gọn gàng và không để lại cảm giác “nặng tay”. Với họ, QR đơn giản là tiện. Với nhiều người, có một áp lực thầm lặng trong việc bỏ phong bì mừng cưới: bao nhiêu là đủ? Có “lệch chuẩn” không? Có làm mất lòng không?
>> Áp lực ‘trả nợ’ từ thiệp mời cưới in mã QR
Khi mã QR xuất hiện, nó vô tình làm nhẹ đi phần nào sự lúng túng ấy, ít nhất là về mặt thao tác. Người ta không còn phải đứng giữa bàn tiệc, lén nhìn người khác mừng bao nhiêu để tự cân chỉnh mình. Ở phía người tổ chức, QR lại là một giải pháp gần như hoàn hảo: không lo thất lạc, không nhầm lẫn, không phải ngồi đếm từng phong bì sau tiệc. Mọi thứ gọn gàng, minh bạch, đúng tinh thần của một đời sống hiện đại.
Nhưng chính vì quá hợp lý, nó cũng đặt ra một câu hỏi cần được cân nhắc kỹ hơn: liệu sự hợp lý ấy có đang đi trước cảm xúc của người nhận? Bởi suy cho cùng, một đám cưới có thể cần sự rõ ràng để vận hành, nhưng vẫn cần sự tinh tế để giữ lại cảm giác mà người ta muốn nhớ về sau.
Càng đi qua nhiều đám cưới, tôi càng nhận ra không có một chuẩn mực duy nhất cho tất cả. Có những thứ tưởng như đối lập – truyền thống và hiện đại, kín đáo và rõ ràng – lại cùng tồn tại, mỗi bên hợp với một kiểu người, một hoàn cảnh. Vấn đề không nằm ở việc chọn bên nào, mà là hiểu mình đang đứng ở đâu trong bức tranh ấy?
Tôi từng dự một đám cưới ở quê, rất giản dị. Thiệp mời không có mã QR, không có số tài khoản, chỉ là lời mời chân thành. Khách đến, người mang nhiều, người mang ít, không ai hỏi, cũng không ai để ý. Nhưng cái đọng lại không phải là phong bì, mà là cách người ta nhìn nhau, một cái gật đầu, một nụ cười, đủ hiểu là mình có mặt ở đây vì nhau.
Rồi ở một lần khác, trong một đám cưới ở thành phố, mọi thứ gọn gàng, rõ ràng hơn. Thiệp được gửi online, QR đặt sẵn, lịch sự và tiện lợi. Người trẻ thấy thoải mái vì không phải đoán ý. Người tổ chức cũng nhẹ lòng vì mọi thứ được sắp xếp trật tự. Hai không gian, hai cách vận hành cảm xúc khác nhau và tôi thấy không bên nào sai, chỉ là mỗi bên giữ lại một kiểu ấm áp khác nhau.
Vợ chồng bác ruột của tôi có nhà mặt tiền. Trước đây cả nhà sống ở tầng hai và ba, tầng trệt cho thuê. Lần gần nhất là cho một người trong họ hàng thuê làm shop hoa tươi.
Khi hết hợp đồng, hai bác không cho gia hạn mà bắt dọn đi. Tầng trệt bên dưới bây giờ để xe máy và ôtô. Con cháu kết hôn nên thành viên gia đình đông dần, mỗi lần về chơi, bên dưới có cửa hàng thì cũng kỳ.
Những người như ông bác của tôi đâu cần tiền cho thuê mặt bằng. Ở không buồn chán thì ông bà lấy một xe bánh bao về để trước cửa bán.
Bây giờ, thậm chí bà bán bánh tráng trộn cũng có mã QR để chiều khách, riêng vợ chồng ông bác tôi chỉ dùng tiền mặt, có thì mua, không có thì thôi. Có lần vợ chồng bác bảo bán cả ngày có khi lời 75 nghìn đồng, tính tiền điện chạy máy hấp có khi còn lỗ.
Sau đợt xăng dầu tăng giá, loại bánh bao hai trứng cút từ 20 nghìn lên 22 nghìn, vợ chồng bác tặc lưỡi: "Lên 2 nghìn nhưng khối người phải đắn đo".
Tôi lấy làm khó hiểu khi nhiều người hả hê vì nhà mặt tiền ế ẩm khách thuê phải bỏ trống. Tôi nghĩ phải nhấn mạnh một điều là chủ nhà - những người có mặt bằng cho thuê phần lớn không quá đắn đo vì tiền đó. Dĩ nhiên phải loại trừ những người vay tiền để đầu tư.
Còn với những người đã tích lũy đủ lâu, mặt bằng ấy đơn giản chỉ là một phần tài sản, có cho thuê thì tốt, không thì cũng không làm thay đổi cuộc sống của họ quá nhiều.
Vậy ai mới là người đáng lo? Chính là chúng ta, những người chưa có tài sản như họ.
Một con phố mà nhiều mặt bằng cho thuê bỏ trống là điều đáng lo ngại, ít nhất là với những người làm công ăn lương ở các công ty. Vì sao? Những người làm chủ kinh doanh, họ có thể thuê thêm nhân viên, bác bảo vệ trông xe... đó là cách luân chuyển dòng tiền trong xã hội.
Người có tài sản có thể đứng ngoài dòng tiền đó lâu hơn. Nhưng người sống bằng lương thì không.
Như căn nhà của bác tôi, giá trị gần 9 tỷ đồng. Cho thuê với giá cũng trên dưới 20 triệu một tháng. Sẽ chẳng có ai ngớ ngẩn đi thuê mặt bằng với giá này chỉ để trưng một xe bánh bao và kiếm tiền lời chưa đến 100 nghìn đồng mỗi tháng như chủ nhà.
Chủ nhà có thể không kiếm được tiền từ mặt bằng, nhưng chưa chắc họ cần kíp khoản tiền cho thuê để duy trì chi phí sinh hoạt mỗi ngày. Trong khi đó, rất nhiều người khác cần dòng tiền mỗi tháng để trả tiền nhà, nuôi con, duy trì cuộc sống.
Chúng ta không có sẵn một căn nhà 9 tỷ để lùi về mà đang ở trong vòng xoáy của chi phí - thu nhập - áp lực thì đừng nhìn vào sự ế ẩm của mặt bằng mặt tiền mà hả hê. Tốt nhất là nên xem đó như một tín hiệu để thận trọng hơn với chính mình.
Tôi mua căn chung cư đầu tiên vào đúng lúc lãi suất vay ngân hàng tăng vọt lên khoảng 11% một năm. Khi đó, giá căn hộ tôi mua là hơn 3 tỷ đồng, vợ chồng tôi có sẵn một phần, còn lại vay ngân hàng trong thời hạn 10 năm.
Những tháng đầu tiên thực sự rất áp lực. Cả tiền gốc và lãi, mỗi tháng chúng tôi phải trả khoảng 30 triệu đồng. Với mức thu nhập khi ấy, đó là con số rất lớn. Hai vợ chồng gần như cắt hết những khoản chi không cần thiết: không du lịch, hạn chế ăn ngoài, mua sắm cũng cân nhắc từng chút. Mỗi đồng kiếm được đều ưu tiên cho việc trả nợ.
Có những lúc nhìn bạn bè thoải mái chi tiêu, tôi cũng thèm thuồng. Nhưng rồi nghĩ lại, mình đang "mua" sự ổn định lâu dài, nên lại tự nhủ phải kiên trì. Chúng tôi đặt mục tiêu rõ ràng: cố gắng trả nợ nhanh nhất có thể, không để kéo dài áp lực quá lâu.
May mắn là công việc của cả hai dần ổn định hơn, thu nhập tăng theo thời gian. Sau hai năm đầu tiên, chúng tôi đã trả được khoảng 50% khoản vay - một cột mốc mà chính mình trước đó cũng không nghĩ sẽ đạt được sớm như vậy.
Hết thời gian ưu đãi, lãi suất chuyển sang thả nổi. Áp lực vẫn còn, nhưng lúc này chúng tôi không còn bị động. Kỷ luật tài chính đã thành thói quen, thu nhập cũng tốt hơn, nên kế hoạch trả nợ gần như không bị đảo lộn. Từng khoản nợ giảm dần, cảm giác nhẹ nhõm cũng lớn dần theo thời gian.
Giờ nhìn lại, tôi nghĩ quyết định mua nhà khi lãi suất cao là một "canh bạc" có tính toán. Nếu khi đó chần chừ, giữ tiền mặt trong tay, thì với đà tăng của giá bất động sản những năm sau, có lẽ số tiền vài tỷ ấy cũng khó mua được căn hộ tương tự ở Sài Gòn.
Nhiều người hỏi tôi có hối hận vì đã đánh đổi thanh xuân để "liều" mua nhà không? Câu trả lời là không. Vì điều quan trọng không chỉ là căn nhà, mà là cách chúng tôi đi qua giai đoạn khó khăn đó. Nó buộc vợ chồng tôi phải kỷ luật hơn, thực tế hơn với tài chính, và hiểu rõ mình thực sự cần ưu tiên gì?
Mỗi người một hoàn cảnh, một mức chịu đựng rủi ro khác nhau. Nhưng với tôi, nếu đã tính toán được dòng tiền, sẵn sàng siết chặt chi tiêu và có kế hoạch rõ ràng, thì đôi khi "mua trong lúc khó" lại là cách để không bở lỡ cơ hội. Ít nhất, với căn chung cư đó, chúng tôi không chỉ có một nơi để ở, mà còn có được sự yên tâm cho tương lai.
Thú thực, nói về các bữa tiệc cưới rong vài năm trở lại đây, tôi ngày càng thấy mình lạc lõng. Việc đi ăn cưới với nhiều người dường như trở thành một "thủ tục" hơn là một dịp để gặp gỡ, chia sẻ niềm vui với cô dâu, chú rể.
Có lần, tôi đi dự đám cưới của một người bạn học cũ. Đến nơi, tôi được xếp vào một bàn toàn những người không quen biết. Điều đó cũng không quá lạ, vì chuyện ghép bàn vốn đã phổ biến. Nhưng điều khiến tôi bối rối là cách mọi người ứng xử trong bữa tiệc. Chưa kịp hỏi nhau vài câu xã giao, chưa kịp nhớ tên nhau, mọi người đã bắt đầu ăn vội. Các món ăn vừa dọn ra, ai nấy gắp nhanh, ăn nhanh, chẳng nói chuyện gì mấy.
Chỉ khoảng 30 phút sau khi ngồi vào bàn, chỉ chờ cô dấu chú rể tới bàn nâng ly xong, vài người đã bắt đầu đứng dậy. Rồi từng người một xin phép ra về khi có người còn chưa ăn xong. Tôi cũng đang cầm đũa cũng khựng lại khi thấy bàn đã vơi đi quá nửa. Không khí bỗng trở nên trống trải.
Có những lần khác, tôi thậm chí còn chưa kịp bắt chuyện thì họ đã lần lượt ra về. Cuối cùng, cả bàn chỉ còn lại mình tôi với vài chiếc ghế trống. Trong khoảnh khắc ấy, tôi phân vân: nên tiếp tục ngồi lại ăn cho xong, hay đứng dậy ra về như mọi người? Nhưng ngồi một mình giữa một bàn tiệc đông người trước đó khiến tôi thấy ngại. Cuối cùng, tôi chọn cách nhanh chóng dừng bữa, rồi lặng lẽ đứng dậy.
>> Chê cỗ cưới chán dù bỏ 500 K tiền mừng
Tôi hiểu rằng cuộc sống bây giờ bận rộn hơn, ai cũng có nhiều mối quan hệ, nhiều đám cưới phải đi. Có thể với nhiều người, việc đến dự, gửi phong bì, nâng ly chúc mừng chỉ là thủ tục cho đủ. Nhưng đôi khi, tôi tự hỏi: nếu tất cả chỉ dừng lại ở mức "hoàn thành nghĩa vụ" như vậy, thì ý nghĩa của một buổi tiệc cưới còn lại là gì?
Ngày trước, tôi vẫn nhớ những đám cưới nơi mọi người ngồi lại lâu hơn, trò chuyện nhiều hơn, có khi từ xa lạ thành quen biết. Không khí ấm áp ấy khiến việc đi ăn cưới không chỉ là vì cô dâu chú rể, mà còn là dịp để kết nối con người với nhau.
Có lẽ tôi hơi "cũ kỹ" khi vẫn mong chờ điều đó. Nhưng mỗi lần rơi vào cảnh ngồi một mình giữa bàn tiệc chóng tàn, tôi lại thấy tiếc cho một nét văn hóa đang dần phai nhạt. Và trong những bữa tiệc đông vui ấy, tôi lại cảm thấy mình cô đơn hơn bao giờ hết.