Khi cơ thể ở trong môi trường nắng nóng, mạch máu sẽ giãn ra để tỏa nhiệt. Nếu đột ngột tiếp xúc với nước quá lạnh, mạch máu có thể co lại nhanh, làm gián đoạn quá trình điều hòa thân nhiệt và gây chóng mặt, choáng váng. Lúc này, việc làm mát cơ thể nên thực hiện từ từ, bằng nước mát thay vì nước quá lạnh, để tránh phản ứng sinh lý đột ngột, theo hướng dẫn từ Mayo Clinic (Mỹ).
Tiến sĩ – bác sĩ Michael Joyner, chuyên gia sinh lý học tại Mỹ, cho biết cơ thể con người không thích nghi tốt với sự thay đổi nhiệt độ quá nhanh. Ông nhấn mạnh việc làm mát đột ngột có thể gây “stress sinh lý”, khiến tim và hệ tuần hoàn phải hoạt động nhiều hơn.
Tiến sĩ Robert Glatter, bác sĩ cấp cứu tại Bệnh viện Lenox Hill (Mỹ), cho biết khi cơ thể đang nóng và mất nước, việc tiếp xúc với nước lạnh đột ngột có thể làm co mạch nhanh, dẫn đến choáng hoặc thậm chí ngất xỉu ở một số người, nhất là người lớn tuổi.
Theo các khuyến nghị từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ, nhiệt độ nước tắm lý tưởng trong ngày nắng nóng nên ở mức: Khoảng 29 – 33°C (nước mát đến ấm nhẹ). Mức nhiệt này giúp cơ thể hạ nhiệt từ từ, tránh sốc nhiệt nhưng vẫn đủ mát để tạo cảm giác dễ chịu.
Nếu nước lạnh (dưới 25°C), cơ thể có thể phản ứng bằng cách co mạch và giữ nhiệt bên trong, khiến hiệu quả làm mát giảm đi.
Theo CDC Mỹ, trong điều kiện nắng nóng, việc làm mát cơ thể bằng tắm nước mát, lau người bằng khăn ướt hoặc đứng trước quạt là những cách hiệu quả để phòng các bệnh liên quan đến nhiệt. Tuy nhiên, nước quá lạnh lại có thể khiến cơ thể phản ứng ngược, gây khó chịu hoặc chóng mặt.
Một sai lầm phổ biến là tắm ngay sau khi đi nắng về. Theo khuyến nghị từ Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, cơ thể cần thời gian để hạ nhiệt tự nhiên và ổn định tuần hoàn trước khi thực hiện các biện pháp làm mát.
Các chuyên gia khuyến nghị nên:
Các chuyên gia đưa ra một số nguyên tắc tắm phù hợp với mùa nắng nóng:
Theo các chuyên gia từ CDC Mỹ, người cao tuổi, người mắc tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc rối loạn tuần hoàn là nhóm dễ bị ảnh hưởng khi thay đổi nhiệt độ đột ngột. Những nhóm người này cần đặc biệt tránh tắm nước quá lạnh khi cơ thể đang nóng.
Các chuyên gia quốc tế nhấn mạnh, tắm trong mùa nắng nóng không phải “càng lạnh càng tốt”. Điều quan trọng là làm mát cơ thể từ từ, chọn nhiệt độ phù hợp và tắm đúng thời điểm. Những điều chỉnh nhỏ trong thói quen hằng ngày có thể giúp bạn giải nhiệt an toàn và bảo vệ sức khỏe hiệu quả.
Bác sĩ Menhel Kinno, chuyên khoa tim mạch tại Hệ thống Bệnh viện Đại học Rush (Mỹ), cho biết người bị huyết áp cao không nên bật dậy đột ngột khỏi giường, đặc biệt nếu đang dùng thuốc điều trị. Thay vào đó, nên từ từ nâng người dậy và ngồi yên trên giường khoảng 1–2 phút để cơ thể thích nghi. Nếu đứng lên quá nhanh, người bệnh có thể bị chóng mặt, choáng váng, thậm chí ngất xỉu do huyết áp tụt tạm thời khi lượng máu trở về tim giảm.
Theo bác sĩ Kinno, vào buổi sáng, huyết áp có xu hướng tăng tự nhiên do nhịp sinh học, sự gia tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm và thay đổi nội tiết tố. Sự tăng đột ngột này có thể tạo thêm áp lực lên tim mạch, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, quá tải tim hoặc các biến cố tim mạch khác, đặc biệt ở người chưa kiểm soát tốt huyết áp.
Không chỉ vậy, các chuyên gia cũng khuyến cáo người bệnh tránh lao ngay vào các hoạt động thể chất cường độ cao như chạy nhanh, tập HIIT hay nâng tạ nặng ngay sau khi thức dậy. Thay vào đó, nên bắt đầu ngày mới bằng việc uống một cốc nước ấm, dùng thuốc theo chỉ định, rồi sau khoảng 30 - 60 phút mới vận động nhẹ như vươn vai hoặc đi bộ chậm.
Các bác sĩ tim mạch nhấn mạnh, người bị huyết áp cao cần tránh những thay đổi đột ngột về tư thế hoặc cường độ vận động vào buổi sáng. Việc duy trì nhịp sinh hoạt chậm rãi, ổn định ngay sau khi thức dậy sẽ giúp giảm áp lực lên hệ tim mạch và hạn chế nguy cơ biến chứng.
Tình trạng không thể uống hết 2 lít nước lọc một ngày không phải là dấu hiệu "yếu" mà cho thấy hệ thống điều hòa nước của cơ thể đang hoạt động hiệu quả. Các cơ chế sinh học như giảm cảm giác khát, tăng bài tiết nước tiểu và tạo cảm giác đầy bụng được thiết kế để ngăn cơ thể hấp thu quá nhiều nước trong thời gian ngắn.
Nước là nhu cầu sinh tồn nên cơ thể có cơ chế kiểm soát rất nghiêm ngặt. Chỉ cần nồng độ muối trong máu tăng nhẹ, não bộ lập tức phát tín hiệu khát để thúc đẩy việc uống nước. Ngược lại, khi cơ thể đã nhận đủ nước, các tín hiệu "tắt khát" sẽ được kích hoạt rất nhanh. Chỉ cần vài tín hiệu từ miệng, họng và dạ dày khi nước vừa được uống vào, não đã nhận biết rằng cơ thể sắp được bù nước. Khi đó, cảm giác khát giảm ngay cả trước khi nước được hấp thu hoàn toàn. Đồng thời, thận bắt đầu tăng thải nước tiểu để giữ cân bằng dịch.
Các nghiên cứu thần kinh học cho thấy khi cơ thể đã đủ nước, việc nuốt thêm trở nên khó khăn hơn rõ rệt. Điều này giải thích vì sao nhiều người cảm thấy rất khó uống tiếp khi đã uống quá nhiều nước.
Ngoài ra, một yếu tố quan trọng khác là cảm giác căng dạ dày. Khi uống nước liên tục, dạ dày nhanh chóng bị giãn ra và tạo cảm giác đầy bụng. Trong các thử nghiệm sinh lý, nhiều người bắt đầu cảm thấy "no nước" sau khoảng 400-700 ml.
Trái ngược với nước lọc, bia lại tác động đến cơ thể theo nhiều con đường khiến người uống dễ tiêu thụ nhiều hơn. Bia thường được uống lạnh, có ga và có hương vị đặc trưng. Các yếu tố này làm tăng cảm giác sảng khoái và dễ uống. Khí CO₂ trong bia còn có thể tạo ra hiện tượng ợ hơi, giúp giảm áp lực trong dạ dày, khiến người uống cảm thấy "nhẹ bụng" hơn dù lượng chất lỏng đã khá lớn.
Thứ hai là tác động của rượu lên não bộ. Ethanol trong bia là một chất hướng thần, có khả năng kích hoạt hệ thống thưởng của não, đặc biệt là hệ dopamine. Chỉ riêng mùi hoặc vị bia cũng có thể làm tăng cảm giác muốn uống thêm, ngay cả khi lượng cồn chưa đủ gây say.
Không chỉ vậy, rượu bia còn làm suy giảm khả năng kiểm soát hành vi. Khi nồng độ cồn trong máu tăng, não bộ trở nên kém nhạy với các tín hiệu nội cảm như đầy bụng hoặc "đủ rồi". Điều này khiến người uống dễ tiếp tục uống dù cơ thể đã bắt đầu quá tải. Khi uống nhiều bia trong thời gian dài, tổng lượng cồn lớn vẫn có thể gây mất nước, rối loạn điện giải và nhiều nguy cơ sức khỏe khác.
Trong thực tế, nhiều người lựa chọn ăn kiêng khắc nghiệt, cắt giảm calo quá mức hoặc áp dụng những cách giảm cân nhanh. Thế nhưng, họ có thể chưa hiểu rõ tác động của chúng lên cơ thể, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Những thay đổi này có thể khiến cơ thể rơi vào trạng thái thiếu hụt dinh dưỡng, rối loạn chuyển hóa và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe lâu dài. Thay vì chỉ tập trung vào cân nặng, mọi người cần nhận diện những dấu hiệu cảnh báo sau:
Một dấu hiệu rất thường gặp là cảm giác mệt mỏi kéo dài dù không vận động nhiều. Khi bị cắt giảm quá nhiều calo hoặc thiếu các dưỡng chất quan trọng như tinh bột, chất béo và protein, cơ thể sẽ không đủ năng lượng để duy trì các hoạt động cơ bản.
Lúc này, cơ thể buộc phải huy động dưỡng chất từ cơ bắp, mỡ và những mô dự trữ khác trong cơ thể. Hệ quả là gây mệt mỏi, chóng mặt, giảm tập trung, suy nhược.
Những thay đổi như tóc rụng nhiều, da khô, móng dễ gãy thường phản ánh tình trạng cơ thể thiếu chất. Khi ăn kiêng quá mức, cơ thể sẽ ưu tiên sử dụng dưỡng chất cho các cơ quan sống còn như tim, não và phổi thay vì duy trì tóc, da và móng.
Protein, vitamin B, sắt và kẽm là những thành phần quan trọng giúp duy trì sự phát triển của tóc và móng. Khi thiếu những chất này, quá trình tái tạo tế bào bị gián đoạn, khiến tóc yếu và dễ rụng, da trở nên xỉn màu và mất độ đàn hồi. Nếu giảm cân nhưng nhận thấy ngoại hình xuống sắc rõ rệt thì đó là dấu hiệu cơ thể đang thiếu hụt dinh dưỡng.
Hệ tiêu hóa phản ứng rất nhanh với những thay đổi trong chế độ ăn. Khi một người cắt giảm tinh bột hoặc rau củ, lượng chất xơ sẽ giảm đáng kể và gây táo bón. Ngược lại, nếu ăn quá nhiều protein hoặc chất béo, hệ tiêu hóa có thể bị quá tải, gây đầy bụng hoặc khó tiêu.
Bên cạnh đó, chế độ ăn không cân đối còn làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột. Tình trạng này dẫn đến các triệu chứng như chướng bụng, tiêu chảy hoặc khó tiêu kéo dài. Đây là biểu hiện cho thấy chế độ ăn chưa phù hợp với nhu cầu sinh lý của cơ thể, theo Healthline.