Nhà Trắng đăng ảnh “Trái Đất lặn'” (Earthset) trên X, kèm theo chú thích: “Nhân loại nhìn từ phía bên kia. Bức ảnh đầu tiên từ phía xa của Mặt Trăng, chụp từ tàu Orion khi Trái Đất khuất sau đường chân trời Mặt Trăng”.
NASA sau đó đăng lại bài viết và giải thích, phi hành đoàn Artemis II chụp cảnh tượng Trái Đất lặn vào ngày 6/4/2026, trong lúc bay vòng qua Mặt Trăng. Cơ quan này nhận xét, bức ảnh gợi nhớ đến ảnh Trái Đất mọc (Earthrise) mang tính biểu tượng mà phi hành gia Bill Anders chụp 58 năm trước, khi phi hành đoàn Apollo 8 bay quanh Mặt Trăng.
Ngoài ảnh Trái Đất lặn, NASA cũng công bố ảnh nhật thực chụp từ góc nhìn của phi hành đoàn Artemis II. Nhà Trắng chia sẻ bức ảnh trên X và viết: “Nhật thực toàn phần ngoài Trái Đất. Nhìn từ quỹ đạo Mặt Trăng, Mặt Trăng che khuất Mặt Trời, tạo nên cảnh tượng mà hiếm ai trong lịch sử nhân loại được chứng kiến”.
Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II bay vòng qua Mặt Trăng vào rạng sáng nay theo giờ Hà Nội, tới cách thiên thể này gần nhất 6.545 km.
Lúc bay qua phía sau Mặt Trăng, các phi hành gia chứng kiến “Trái Đất lặn” – khi hành tinh xanh khuất sau Mặt Trăng theo tầm nhìn từ tàu Orion – khoảng 18h41 ngày 6/4 (5h44 ngày 7/4 giờ Hà Nội). Vài phút sau, tín hiệu vô tuyến và laser – vốn cho phép trao đổi thông tin hai chiều giữa tàu Orion và Trái Đất – cũng bị Mặt Trăng chặn lại, dẫn đến gián đoạn liên lạc. Phi hành đoàn trải qua khoảng 40 phút mất kết nối với Trái Đất.
Sau thời gian này, tàu Orion ra khỏi phía sau Mặt Trăng, cho phép phi hành đoàn tiếp tục chứng kiến cảnh tượng “Trái Đất mọc” – hành tinh xanh xuất hiện trở lại từ rìa Mặt Trăng. Điều này cũng kèm theo liên lạc được khôi phục.
Ngoài ra, khoảng 20h35 ngày 6/4 (7h35 giờ Hà Nội), Mặt Trời đi qua phía sau Mặt Trăng theo góc nhìn của phi hành đoàn. Lúc này, tàu Orion đã đi vào vùng tối, có thể quan sát nhật thực toàn phần. Thời gian quan sát nhật thực trên tàu Orion kết thúc vào 8h32 (giờ Hà Nội).
Trong chuyến bay qua phía sau Mặt Trăng, phi hành đoàn Artemis II cũng phá vỡ kỷ lục của Apollo 13 về khoảng cách xa Trái Đất nhất mà con người từng bay, thiết lập năm 1970. Cụ thể, Artemis II đã bay cách Trái Đất khoảng 406.771 km, xa hơn 6.616 km so với Apollo 13.
Trước đó, tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) tàu Orion rời bệ phóng đưa bốn phi hành gia Artemis II bay tới Mặt Trăng, trở thành sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA). Phi hành đoàn được ví “đại diện cho thế giới”, khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ lên Mặt Trăng.
19h ngày 6/4 (6h ngày 7/4 theo giờ Hà Nội), tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II tới gần Mặt Trăng nhất khi chỉ cách 6.545 km. Tại thời điểm này, tàu di chuyển với tốc độ khoảng 97.950 km/h so với Trái Đất, nhưng chỉ 5.052 km/h so với Mặt Trăng.
Hai phút sau, tàu tiếp tục bay xa Trái Đất nhất, cách 406.771 km, lập kỷ lục mới cho chuyến bay vũ trụ có người lái. Cột mốc đưa phi hành đoàn đến vị trí cách hành tinh xanh xa hơn 6.616 km so với nhiệm vụ Apollo 13 năm 1970.
Ở khoảng cách này, Mặt Trăng xuất hiện trước mắt phi hành đoàn Artemis II với kích thước tương đương quả bóng rổ đặt cách một cánh tay. Họ cũng là những người đầu tiên nhìn thấy một số khu vực ở phía xa Mặt Trăng (phía luôn bị khuất khi nhìn từ Trái Đất) bằng mắt thường.
Trước đó, 13h56 ngày 6/4 (0h56 ngày 7/4 giờ Hà Nội), Artemis II cũng phá kỷ lục về quãng đường xa nhất mà con người từng bay khỏi Trái Đất, với 400.171 km, do Apollo 13 thiết lập năm 1970. "Khi vượt qua khoảng cách xa nhất mà con người từng rời khỏi Trái Đất, chúng tôi muốn tôn vinh kỳ tích và nỗ lực phi thường của người tiền nhiệm trong lĩnh vực thám hiểm không gian", Jeremy Hansen từ Cơ quan Vũ trụ Canada (CSA), thành viên phi hành đoàn Artemis II, chia sẻ.
"Chúng tôi sẽ tiếp tục hành trình tiến xa hơn nữa vào không gian trước khi được Mẹ Trái Đất kéo trở lại với tất cả những gì thân yêu. Nhưng điều quan trọng nhất là chúng tôi chọn khoảnh khắc này để thách thức thế hệ hiện tại và thế hệ tiếp theo, đảm bảo kỷ lục mới sẽ không tồn tại lâu", ông nói thêm.
Tàu Orion rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) đưa bốn phi hành gia bay tới Mặt Trăng, trở thành sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA).
Nhiệm vụ Artemis II đánh dấu hàng loạt cột mốc trong ngành hàng không vũ trụ. Ví dụ, phi hành gia da màu, người phụ nữ, người không phải công dân Mỹ đầu tiên, phi hành gia lớn tuổi nhất đến Mặt Trăng. Bên cạnh đó, đây là chuyến bay có người lái đầu tiên của tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion. Rất nhiều công nghệ trên tàu cũng lần đầu được thử nghiệm ngoài không gian như Hệ thống Liên lạc Quang học Orion Artemis II, sử dụng tia laser để gửi và nhận dữ liệu từ Trái Đất. Ngoài ra, tàu cũng trang bị nhà vệ sinh hoạt động đầy đủ đầu tiên trong chuyến bay tới Mặt Trăng.
Mặc dù những thiết bị định vị GPS cho phép phụ huynh theo dõi vị trí của con mình, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro về bảo mật. Theo báo cáo từ Consumer Reports, không phải tất cả thiết bị theo dõi đều được thiết kế với tiêu chuẩn an toàn cao.
Cụ thể, một số thiết bị thiếu khả năng cho phép trẻ em hoặc phụ huynh tắt việc thu thập hoặc bán dữ liệu cá nhân, vốn là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý vì dữ liệu đó thuộc về trẻ em, những người mang thiết bị GPS. Hơn nữa, không phải tất cả thiết bị đều có tính năng bảo mật trực tuyến cần thiết để ngăn chặn truy cập trái phép.
Khi tìm kiếm thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh có thể lựa chọn từ ba loại định vị chính: Bluetooth, GPS và smartwatch dành cho trẻ em. Thiết bị định vị Bluetooth thường được dùng để theo dõi hành lý, nhưng giờ cũng được áp dụng cho trẻ em. Thiết bị định vị GPS thường yêu cầu phí thuê bao hằng tháng để truyền vị trí. Trong khi smartwatch dành cho trẻ em không chỉ có chức năng theo dõi GPS mà còn cho phép liên lạc với cha mẹ.
Consumer Reports chỉ ra một số sản phẩm theo dõi trẻ em không có khả năng xác thực đa yếu tố (MFA), làm tăng nguy cơ bị truy cập trái phép. Ví dụ, thiết bị GPS Tracki (có giá 12 USD trên Amazon) không phải là lựa chọn lý tưởng cho việc theo dõi trẻ em. Ngược lại, thiết bị giám sát an toàn GPS của AngelSense (59 USD) được thiết kế đặc biệt cho trẻ em và có tính năng bảo mật MFA, nhưng tồn tại những vấn đề về quyền riêng tư khi micrô có thể ghi âm mà không được thông báo.
Smartwatch dành cho trẻ có thể cung cấp nhiều tính năng giao tiếp hơn, nhưng cũng có khả năng thu thập dữ liệu nhiều hơn so với các thiết bị không dùng để giao tiếp. Các chi tiết có thể thu thập bao gồm thông tin về địa điểm, tin nhắn và các tính năng sử dụng trên đồng hồ.
Mặc dù vậy, không phải thiết bị nào cũng có vấn đề. Ví dụ smartwatch Garmin Bounce (150 USD) cung cấp tính năng nhắn tin, gọi điện, chia sẻ vị trí và hỗ trợ MFA. Thiết bị theo dõi GPS BoT Talk (60 USD) cũng có tính năng MFA và cung cấp theo dõi vị trí theo thời gian thực. Cuối cùng, thiết bị định vị Bluetooth Eufy SmartTrack Link (20 USD) cung cấp bảo mật tài khoản MFA, mặc dù không được thiết kế đặc biệt để theo dõi trẻ em.
Chính vì vậy, trước khi quyết định mua thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh nên nghiên cứu để tìm ra sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và yêu cầu bảo mật của gia đình.
Theo một khảo sát mới đây của Trung tâm Nghiên cứu Pew - một tổ chức nghiên cứu độc lập uy tín tại Mỹ chuyên khảo sát dư luận và xu hướng xã hội - hơn một nửa học sinh Mỹ trong độ tuổi 13-17 cho biết đã sử dụng chatbot AI để trả lời câu hỏi và hỗ trợ việc học.
Khảo sát do Trung tâm Nghiên cứu Pew thực hiện với 1.458 học sinh Mỹ trong độ tuổi từ 13 đến 17, nhằm tìm hiểu cách các em sử dụng chatbot AI và đánh giá tác động của công nghệ này. Đây là nhóm tuổi đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của các công cụ AI trong môi trường học đường.
Khảo sát cho thấy chatbot AI được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ các hoạt động học tập như giải toán, tìm kiếm thông tin và nghiên cứu tài liệu.
Học sinh có xu hướng dùng AI nhiều hơn trong các môn yêu cầu xử lý logic hoặc tổng hợp kiến thức, trong khi việc chỉnh sửa bài viết cá nhân ít phụ thuộc vào công cụ này hơn.
Một số học sinh cho biết họ sử dụng AI để được hướng dẫn từng bước khi gặp bài khó, đặc biệt trong các môn như toán và hóa học.
Thay vì chỉ cung cấp đáp án, chatbot có thể đưa ra nhiều cách tiếp cận khác nhau, giúp người học hiểu vấn đề theo nhiều hướng.
Bên cạnh đó, AI cũng được sử dụng để tạo ý tưởng, hỗ trợ viết và hoàn thành bài tập nhanh hơn.
Tuy nhiên, mức độ sử dụng AI không đồng đều giữa các học sinh. Bên cạnh những trường hợp dùng AI như một công cụ tham khảo, khảo sát cũng ghi nhận tình trạng học sinh phụ thuộc vào chatbot trong phần lớn bài tập.
Bài viết được Science News Explores dẫn lại cho thấy trong số này, khoảng 20%, tức là 1/5, học sinh thừa nhận họ lệ thuộc vào AI và dùng AI cho toàn bộ hoặc phần lớn bài tập. Đồng nghĩa, AI đang trở thành một phần trong thói quen học tập của đại đa số học sinh.
Một điểm đáng chú ý khác là tình trạng gian lận học tập liên quan đến AI. Khoảng 60% học sinh được hỏi cho rằng việc sử dụng AI để gian lận diễn ra khá thường xuyên hoặc rất thường xuyên tại trường học.
Trong một số trường hợp, học sinh sử dụng chatbot để đưa ra câu trả lời hoặc quan điểm thay cho ý kiến cá nhân, thay vì tự suy nghĩ và lập luận.
Khảo sát cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong mức độ sử dụng AI giữa các nhóm học sinh. Học sinh da đen và gốc Mỹ Latinh có xu hướng sử dụng chatbot AI nhiều hơn so với học sinh da trắng.
Ngoài ra, yếu tố thu nhập gia đình cũng có ảnh hưởng đáng kể. Trong các gia đình có thu nhập dưới 30.000 USD mỗi năm, khoảng 1/5 học sinh cho biết họ sử dụng AI cho phần lớn hoặc toàn bộ bài tập. Tỉ lệ này cao gần gấp ba lần so với nhóm gia đình có thu nhập từ 75.000 USD trở lên.
Bên cạnh việc sử dụng AI cho học tập, khảo sát cũng ghi nhận sự khác biệt trong cách học sinh sử dụng chatbot cho các mục đích cá nhân. Chẳng hạn, tỉ lệ học sinh da đen sử dụng AI để tìm kiếm lời khuyên hoặc hỗ trợ cảm xúc cao hơn đáng kể so với học sinh da trắng .
Về nhận thức, phần lớn học sinh có cái nhìn tích cực đối với AI. Chỉ 15% học sinh cho rằng AI sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến bản thân, trong khi 26% lo ngại về tác động tiêu cực của AI đối với xã hội.
Những con số này cho thấy học sinh có xu hướng đánh giá AI là hữu ích trong phạm vi cá nhân, nhưng vẫn tồn tại những lo ngại nhất định về ảnh hưởng rộng hơn.