Chiều 6-4, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Bộ Công an tổ chức lễ ký kết biên bản ghi nhớ và kích hoạt kết nối, đồng bộ dữ liệu với Trung tâm Dữ liệu quốc gia.
Phát biểu tại buổi lễ, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Đức Thắng cho biết thời gian qua bộ đã tập trung xây dựng nền tảng dữ liệu đa ngành quy mô lớn, từng bước tháo gỡ các điểm nghẽn như cơ sở dữ liệu đất đai và truy xuất nguồn gốc nông sản.
Đến nay, 12/12 cơ sở dữ liệu chuyên ngành cốt lõi (gồm đất đai; nền địa lý quốc gia; nghề cá quốc gia; nuôi trồng thủy sản; trồng trọt; báo cáo thống kê ngành nông nghiệp và môi trường; ngành nông nghiệp; khí tượng thủy văn quốc gia; môi trường quốc gia; khai thác, sử dụng tài nguyên biển và hải đảo; viễn thám quốc gia; hộ nghèo, hộ cận nghèo) đã hoàn thành kết nối, được chuẩn hóa theo tiêu chí “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung” và đã hoàn thành kết nối, đồng bộ với Trung tâm Dữ liệu quốc gia, sẵn sàng vận hành chính thức.
Kết quả này có được nhờ sự nỗ lực, quyết tâm cao của các đơn vị thuộc hai bộ, với nhiều nhiệm vụ mang tính đột phá. Trong đó “Chiến dịch 90 ngày đêm làm sạch dữ liệu đất đai” đã rà soát hơn 62,2 triệu thửa đất, xác thực 42,5 triệu thửa với cơ sở dữ liệu dân cư và đối soát hơn 82.000 tàu cá.
“Việc kết nối và đồng bộ dữ liệu không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn góp phần cắt giảm thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng dịch vụ công trực tuyến, hướng tới phương thức quản trị dựa trên dữ liệu” – Bộ trưởng Trần Đức Thắng khẳng định.
Ông Thắng cũng cho biết song song với việc xây dựng và kết nối các cơ sở dữ liệu, bộ đang triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản theo chỉ đạo của Trung ương.
Hệ thống đã được xây dựng và đưa vào vận hành từ tháng 12-2025, hiện đang triển khai đối với một số sản phẩm chủ lực như sầu riêng, đồng thời mở rộng sang các nhóm nông sản thực phẩm khác như lúa gạo, thịt, trứng, sữa, trái cây, chè, cà phê… Dự kiến từ ngày 1-7 tới sẽ triển khai đồng bộ trên phạm vi toàn quốc.
Bộ cũng đặt mục tiêu đến hết năm 2026 hoàn thành đo đạc, lập bản đồ địa chính, đăng ký đất đai, lập hồ sơ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai trên phạm vi toàn quốc. Bảo đảm toàn bộ các thửa đất được số hóa, quản lý thống nhất, vận hành theo thời gian thực và kết nối, chia sẻ hiệu quả với các cơ sở dữ liệu quốc gia, hệ thống thông tin liên quan.
Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương, Giám đốc Trung tâm Dữ liệu quốc gia, khẳng định kết quả này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, hỗ trợ cắt giảm thủ tục hành chính, phát triển dịch vụ công trực tuyến và phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành của Chính phủ.
Để phát huy hiệu quả các hệ thống đã kết nối, Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương đề nghị hai bộ tiếp tục đẩy mạnh đối khớp, xác thực dữ liệu với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và ứng dụng VNeID.
Đồng thời duy trì cập nhật dữ liệu thường xuyên, bảo đảm đồng bộ theo thời gian thực. Bên cạnh đó, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và lộ trình kết nối các hệ thống còn lại trong năm 2026.
Mặc dù những thiết bị định vị GPS cho phép phụ huynh theo dõi vị trí của con mình, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro về bảo mật. Theo báo cáo từ Consumer Reports, không phải tất cả thiết bị theo dõi đều được thiết kế với tiêu chuẩn an toàn cao.
Cụ thể, một số thiết bị thiếu khả năng cho phép trẻ em hoặc phụ huynh tắt việc thu thập hoặc bán dữ liệu cá nhân, vốn là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý vì dữ liệu đó thuộc về trẻ em, những người mang thiết bị GPS. Hơn nữa, không phải tất cả thiết bị đều có tính năng bảo mật trực tuyến cần thiết để ngăn chặn truy cập trái phép.
Khi tìm kiếm thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh có thể lựa chọn từ ba loại định vị chính: Bluetooth, GPS và smartwatch dành cho trẻ em. Thiết bị định vị Bluetooth thường được dùng để theo dõi hành lý, nhưng giờ cũng được áp dụng cho trẻ em. Thiết bị định vị GPS thường yêu cầu phí thuê bao hằng tháng để truyền vị trí. Trong khi smartwatch dành cho trẻ em không chỉ có chức năng theo dõi GPS mà còn cho phép liên lạc với cha mẹ.
Consumer Reports chỉ ra một số sản phẩm theo dõi trẻ em không có khả năng xác thực đa yếu tố (MFA), làm tăng nguy cơ bị truy cập trái phép. Ví dụ, thiết bị GPS Tracki (có giá 12 USD trên Amazon) không phải là lựa chọn lý tưởng cho việc theo dõi trẻ em. Ngược lại, thiết bị giám sát an toàn GPS của AngelSense (59 USD) được thiết kế đặc biệt cho trẻ em và có tính năng bảo mật MFA, nhưng tồn tại những vấn đề về quyền riêng tư khi micrô có thể ghi âm mà không được thông báo.
Smartwatch dành cho trẻ có thể cung cấp nhiều tính năng giao tiếp hơn, nhưng cũng có khả năng thu thập dữ liệu nhiều hơn so với các thiết bị không dùng để giao tiếp. Các chi tiết có thể thu thập bao gồm thông tin về địa điểm, tin nhắn và các tính năng sử dụng trên đồng hồ.
Mặc dù vậy, không phải thiết bị nào cũng có vấn đề. Ví dụ smartwatch Garmin Bounce (150 USD) cung cấp tính năng nhắn tin, gọi điện, chia sẻ vị trí và hỗ trợ MFA. Thiết bị theo dõi GPS BoT Talk (60 USD) cũng có tính năng MFA và cung cấp theo dõi vị trí theo thời gian thực. Cuối cùng, thiết bị định vị Bluetooth Eufy SmartTrack Link (20 USD) cung cấp bảo mật tài khoản MFA, mặc dù không được thiết kế đặc biệt để theo dõi trẻ em.
Chính vì vậy, trước khi quyết định mua thiết bị định vị cho trẻ em, phụ huynh nên nghiên cứu để tìm ra sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và yêu cầu bảo mật của gia đình.
Theo một khảo sát mới đây của Trung tâm Nghiên cứu Pew - một tổ chức nghiên cứu độc lập uy tín tại Mỹ chuyên khảo sát dư luận và xu hướng xã hội - hơn một nửa học sinh Mỹ trong độ tuổi 13-17 cho biết đã sử dụng chatbot AI để trả lời câu hỏi và hỗ trợ việc học.
Khảo sát do Trung tâm Nghiên cứu Pew thực hiện với 1.458 học sinh Mỹ trong độ tuổi từ 13 đến 17, nhằm tìm hiểu cách các em sử dụng chatbot AI và đánh giá tác động của công nghệ này. Đây là nhóm tuổi đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của các công cụ AI trong môi trường học đường.
Khảo sát cho thấy chatbot AI được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ các hoạt động học tập như giải toán, tìm kiếm thông tin và nghiên cứu tài liệu.
Học sinh có xu hướng dùng AI nhiều hơn trong các môn yêu cầu xử lý logic hoặc tổng hợp kiến thức, trong khi việc chỉnh sửa bài viết cá nhân ít phụ thuộc vào công cụ này hơn.
Một số học sinh cho biết họ sử dụng AI để được hướng dẫn từng bước khi gặp bài khó, đặc biệt trong các môn như toán và hóa học.
Thay vì chỉ cung cấp đáp án, chatbot có thể đưa ra nhiều cách tiếp cận khác nhau, giúp người học hiểu vấn đề theo nhiều hướng.
Bên cạnh đó, AI cũng được sử dụng để tạo ý tưởng, hỗ trợ viết và hoàn thành bài tập nhanh hơn.
Tuy nhiên, mức độ sử dụng AI không đồng đều giữa các học sinh. Bên cạnh những trường hợp dùng AI như một công cụ tham khảo, khảo sát cũng ghi nhận tình trạng học sinh phụ thuộc vào chatbot trong phần lớn bài tập.
Bài viết được Science News Explores dẫn lại cho thấy trong số này, khoảng 20%, tức là 1/5, học sinh thừa nhận họ lệ thuộc vào AI và dùng AI cho toàn bộ hoặc phần lớn bài tập. Đồng nghĩa, AI đang trở thành một phần trong thói quen học tập của đại đa số học sinh.
Một điểm đáng chú ý khác là tình trạng gian lận học tập liên quan đến AI. Khoảng 60% học sinh được hỏi cho rằng việc sử dụng AI để gian lận diễn ra khá thường xuyên hoặc rất thường xuyên tại trường học.
Trong một số trường hợp, học sinh sử dụng chatbot để đưa ra câu trả lời hoặc quan điểm thay cho ý kiến cá nhân, thay vì tự suy nghĩ và lập luận.
Khảo sát cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong mức độ sử dụng AI giữa các nhóm học sinh. Học sinh da đen và gốc Mỹ Latinh có xu hướng sử dụng chatbot AI nhiều hơn so với học sinh da trắng.
Ngoài ra, yếu tố thu nhập gia đình cũng có ảnh hưởng đáng kể. Trong các gia đình có thu nhập dưới 30.000 USD mỗi năm, khoảng 1/5 học sinh cho biết họ sử dụng AI cho phần lớn hoặc toàn bộ bài tập. Tỉ lệ này cao gần gấp ba lần so với nhóm gia đình có thu nhập từ 75.000 USD trở lên.
Bên cạnh việc sử dụng AI cho học tập, khảo sát cũng ghi nhận sự khác biệt trong cách học sinh sử dụng chatbot cho các mục đích cá nhân. Chẳng hạn, tỉ lệ học sinh da đen sử dụng AI để tìm kiếm lời khuyên hoặc hỗ trợ cảm xúc cao hơn đáng kể so với học sinh da trắng .
Về nhận thức, phần lớn học sinh có cái nhìn tích cực đối với AI. Chỉ 15% học sinh cho rằng AI sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến bản thân, trong khi 26% lo ngại về tác động tiêu cực của AI đối với xã hội.
Những con số này cho thấy học sinh có xu hướng đánh giá AI là hữu ích trong phạm vi cá nhân, nhưng vẫn tồn tại những lo ngại nhất định về ảnh hưởng rộng hơn.
Samsung cho biết sẽ tích hợp tính năng đo huyết áp lên các mẫu đồng hồ thông minh của mình, kể từ phiên bản Galaxy Watch4 chạy nền tảng Wear OS 4.0 trở về sau.
Trước đó, Samsung cũng đã triển khai tính năng đo huyết áp trên Galaxy Watch4, nhưng chỉ giới hạn với người dùng tại Hàn Quốc. Giờ đây, tính năng này được mở khóa và triển khai miễn phí cho người dùng trên toàn cầu.
“Với các công cụ để đo và theo dõi huyết áp, người dùng Galaxy có thể hiểu rõ hơn về sức khỏe và thể trạng của mình, giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt hơn và sống một lối sống lành mạnh”, Samsung cho biết trong một thông cáo đưa ra.
Các mẫu smartwatch của Samsung không sử dụng cách đo huyết áp truyền thống bằng bơm hơi như máy đo huyết áp bắp tay thông thường. Thay vào đó, đồng hồ sử dụng cảm biến quang học, kết hợp với các cảm biến khác để đo sự thay đổi của lưu lượng máu dưới da, sau đó sử dụng thuật toán để so sánh với thông số huyết áp đã được hiệu chỉnh.
Do vậy, để sử dụng tính năng đo huyết áp trên smartwatch của Samsung, người dùng vẫn cần một thiết bị đo huyết áp chuyên dụng, sau đó nhập thông số từ thiết bị đo huyết áp vào đồng hồ ít nhất 3 lần để smartwatch tự động hiệu chỉnh thuật toán cho phù hợp.
Sau mỗi 28 ngày, người dùng sẽ phải thực hiện lại những thao tác kể trên để hiệu chỉnh lại thuật toán đo huyết áp trên đồng hồ của Samsung.
Samsung cho biết tính năng đo huyết áp trên đồng hồ thông minh của hãng không nhằm mục đích thay thế thiết bị y tế, mà chỉ là tính năng chăm sóc sức khỏe, cảnh báo người dùng nếu phát hiện dấu hiệu bất ổn về huyết áp để người dùng có thể kiểm tra lại huyết áp bằng máy đo chuyên dụng và có sự can thiệp y tế kịp thời.
Việc mở khóa miễn phí tính năng đo huyết áp với các mẫu smartwatch đời cũ sẽ giúp Samsung cạnh tranh hiệu quả hơn với các đối thủ trên thị trường đồng hồ thông minh, đặc biệt Apple Watch của Apple.
Kể từ phiên bản Apple Watch Series 9, Apple đã trang bị tính năng cảnh báo sớm nguy cơ tăng huyết áp của người đeo, nhưng đây không phải là tính năng theo dõi huyết áp liên tục.
Năm 2022, Huawei đã cho ra mắt mẫu đồng hồ thông minh Watch D, với điểm nhấn tích hợp dây đeo có túi khí, cho phép siết nhẹ vào cổ tay để đo huyết áp của người đeo, giúp hiển thị thông số huyết áp chính xác và không cần phải có thiết bị hỗ trợ để tinh chỉnh như Galaxy Watch của Samsung.
Năm 2024, Huawei tiếp tục cho ra mắt bản nâng cấp Watch D2 với thiết kế dây đeo mỏng, nhẹ hơn nhưng vẫn tích hợp túi khí để đo huyết áp chính xác.