Theo NASA, từ khoảng 18h44 ngày 6/4 (5h44 ngày 7/4 giờ Hà Nội), khi bay qua phía sau Mặt Trăng, tín hiệu vô tuyến và laser – vốn cho phép trao đổi thông tin hai chiều giữa tàu Orion và Trái Đất – sẽ bị chính Mặt Trăng chặn lại, dẫn đến gián đoạn liên lạc. Trong gần một giờ, bốn phi hành gia sẽ trải nghiệm sự tĩnh lặng và cô lập hoàn toàn, lặng lẽ du hành trong không gian tối tăm của vũ trụ.
Phi công Victor Glover của nhiệm vụ Artemis II cho biết, ông hy vọng thế giới sẽ sử dụng khoảng thời gian này để đoàn kết lại. “Khi chúng tôi ở phía sau Mặt Trăng, mất liên lạc với mọi người, hãy coi đó là một cơ hội: cùng cầu nguyện, hy vọng, gửi những suy nghĩ và cảm xúc tốt đẹp để chúng tôi có thể kết nối trở lại”, ông nói với BBC trước chuyến bay.
Với phi hành đoàn Artemis II, sự gián đoạn với Trái Đất cho phép họ dành toàn bộ sự chú ý vào khám phá Mặt Trăng. Họ sẽ tập trung chụp ảnh, nghiên cứu địa chất, đồng thời quan sát kỹ vẻ đẹp của thiên thể.
Tuy nhiên, dưới Trái Đất, đây lại là giai đoạn căng thẳng với nhóm phụ trách duy trì liên lạc. Tại Trạm Mặt đất Goonhilly ở Cornwall, tây nam nước Anh, một ăng-ten khổng lồ đang thu thập tín hiệu từ Orion, cẩn thận xác định vị trí của nó xuyên suốt hành trình và truyền thông tin về trụ sở chính của NASA.
Matt Cosby, Giám đốc công nghệ tại Goonhilly, cho hay: “Lần đầu tiên chúng tôi theo dõi tàu chở người. Chúng tôi sẽ hơi lo lắng khi tàu khuất sau Mặt Trăng, và rồi sẽ rất mừng rỡ khi thấy nó trở lại, biết rằng tất cả đều an toàn”.
Giới chuyên gia hy vọng sự gián đoạn liên lạc này sẽ sớm được khắc phục thời gian tới, khi NASA cũng như các cơ quan vũ trụ khác bắt đầu xây dựng căn cứ trên Mặt Trăng, đẩy mạnh công cuộc khám phá thiên thể. “Để thiết lập sự hiện diện bền vững trên Mặt Trăng, bạn cần liên lạc đầy đủ 24 giờ một ngày, kể cả ở phía xa, vì phía xa cũng cần được khám phá”, ông nói.
Những chương trình như Moonlight của Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) dự kiến phóng một mạng lưới vệ tinh xung quanh Mặt Trăng nhằm mang đến khả năng liên lạc liên tục và đáng tin cậy trong tương lai.
Hơn nửa thế kỷ trước, phi hành gia NASA Michael Collins của nhiệm vụ Apollo 11 cũng trải qua sự cô lập do mất tín hiệu khi tàu bay qua phía sau Mặt Trăng, thậm chí đơn độc hơn vì không ở cùng đồng đội.
Năm 1969, trong khi Neil Armstrong và Buzz Aldrin làm nên lịch sử với việc đặt những bước chân đầu tiên lên bề mặt Mặt Trăng, Collins ở lại khoang điều khiển, bay quanh thiên thể này. Khi tàu bay qua phía xa của Mặt Trăng, Collins chỉ còn một mình khi liên lạc với hai người trên bề mặt Mặt Trăng, cũng như với trung tâm điều khiển dưới mặt đất, bị ngắt trong 48 phút.
“Lúc đó tôi chỉ có một mình, thực sự một mình, hoàn toàn bị cô lập khỏi cuộc sống. Nếu đếm, số người sẽ là ba tỷ cộng thêm hai ở phía bên kia của Mặt Trăng, và chỉ một (cộng thêm những thứ chỉ Chúa mới biết) ở phía bên này”, ông viết trong cuốn hồi ký Carrying The Fire: An Astronaut’s Journeys xuất bản năm 1974. Trải nghiệm này sau đó cũng chỉ có 6 người khác cảm nhận được.
“Ngoài cửa sổ, tôi có thể thấy những ngôi sao, chỉ có thế. Nơi tôi biết có Mặt Trăng lại là một khoảng tối đen. Tôi chỉ xác định được Mặt Trăng vẫn hiện diện nhờ sự vắng mặt của những ngôi sao”, Collins miêu tả. Ông chia sẻ, nếu so sánh với trải nghiệm dưới Trái Đất, việc ở một mình trên một chiếc thuyền nhỏ giữa Thái Bình Dương trong màn đêm tối đen có lẽ gần giống nhất.
Tuy nhiên, Collins không hề lo sợ và luôn cảm thấy kỳ lạ khi giới truyền thông miêu tả mình là “người đàn ông cô đơn nhất lịch sử”.
“Tôi cảm thấy, không phải sợ hãi hay lẻ loi, mà là cực kỳ mong đợi, hài lòng, tự tin, gần như là hân hoan. Tôi thích cảm giác đó”, ông viết.
Khi nhiệt độ tăng cao, máy điều hòa phải hoạt động mạnh hơn để loại bỏ nhiệt từ môi trường, dẫn đến việc gây áp lực lên thiết bị. Để đảm bảo điều hòa hoạt động hiệu quả ngay cả trong những đợt nắng nóng, người dùng cần đảm bảo một số lưu ý.
Kiểm tra và bảo trì điều hòa hằng tháng là rất quan trọng, đặc biệt là các bộ phận bộ lọc, dàn lạnh và máy nén để phát hiện bụi bẩn hoặc các vấn đề khác. Khắc phục kịp thời sẽ giúp tránh những sự cố lớn hơn.
Việc vệ sinh và thay thế bộ lọc định kỳ là cần thiết để đảm bảo điều hòa hoạt động hiệu quả. Bộ lọc giúp giữ lại bụi bẩn và các hạt siêu nhỏ trong không khí. Theo khuyến cáo của Bộ Năng lượng Mỹ, người dùng nên vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc mỗi tháng hoặc hai tháng một lần, đặc biệt trong những tháng nắng nóng.
Lưu ý, trong khi nhiều người lo ngại rằng việc bật điều hòa cả ngày sẽ làm tăng hóa đơn tiền điện, một nghiên cứu của tờ New York Times cho thấy để điều hòa hoạt động liên tục tiêu thụ ít năng lượng hơn so với việc bật tắt thường xuyên. Công việc của người dùng chỉ đơn giản là điều chỉnh nhiệt độ cao hơn khi ra ngoài.
Để giảm nhiệt độ trong nhà, người dùng hãy lắp đặt rèm cản sáng hoặc phim cách nhiệt cho cửa sổ. Những biện pháp này sẽ giúp ngăn chặn tia UV và sức nóng từ mặt trời, giữ cho không gian sống của người dùng mát mẻ hơn.
Người dùng cũng cần nhớ giảm thiểu việc sử dụng các thiết bị tỏa nhiệt như lò nướng và bếp vào ban ngày vì điều này sẽ giúp duy trì nhiệt độ trong nhà ổn định hơn, từ đó điều hòa có thể hoạt động hiệu quả hơn.
Dàn ngưng tụ ngoài trời là bộ phận quan trọng của hệ thống điều hòa giúp giải phóng nhiệt ra môi trường. Hãy đảm bảo có ít nhất vài centimet không gian trống ở cả bốn phía và tránh đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần các vật cản như cành cây. Lắp đặt dàn ngưng tụ trên bề mặt phẳng và ổn định để ngăn ngừa tình trạng đọng nước.
Một quan niệm sai lầm phổ biến là quạt trần làm giảm hiệu quả làm mát của điều hòa. Tuy nhiên, theo Bộ Năng lượng Mỹ, quạt trần có thể giúp tăng cường hiệu quả làm mát. Hãy đặt quạt cách sàn nhà ít nhất 2,4 mét để tối ưu hóa lưu thông không khí. Việc kết hợp quạt trần với điều hòa có thể cho phép người dùng tăng nhiệt độ điều hòa lên 1,2 độ C, giảm tải cho máy nén và tiết kiệm điện.
Bộ điều nhiệt thông minh cho phép người dùng điều khiển nhiệt độ từ xa qua smartphone. Theo tạp chí Scientific American, người dùng nên tăng nhiệt độ lên từ 7 đến 8 độ khi ra khỏi nhà và điều chỉnh lại cài đặt trước khi về nhà khoảng 15 đến 20 phút. Phương pháp này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giảm tải cho máy điều hòa.
Một số bộ điều nhiệt thông minh, như Google Nest Thermostat, thậm chí còn gửi cảnh báo về hoạt động và bảo trì hệ thống HVAC, giúp người dùng bảo vệ tuổi thọ của thiết bị.
Apple từng bỏ màu đen trên iPhone 17 dòng Pro, và theo Instant Digital, bộ đôi iPhone 18 Pro và 18 Pro Max tiếp tục không được trang bị màu này. Trên mạng xã hội X và Reddit, một số người bày tỏ sự không hài lòng do yêu thích phong cách tối giản và lịch lãm của phiên bản iPhone đen.
Chuyên gia Mark Gurman của Bloomberg cũng cho biết, thay vì màu đen, Apple đang thử nghiệm một biến thể đỏ đậm sang trọng cho iPhone 18 Pro. Tin đồn về màu tím và nâu cũng xuất hiện, nhưng Gurman khẳng định chúng thực chất chỉ là những biến thể khác nhau dựa trên ý tưởng màu đỏ chủ đạo.
Trong khi dòng Pro có xu hướng trở nên rực rỡ hơn, mẫu iPhone màn hình gập đầu tiên dự kiến sử dụng gam màu trầm truyền thống, như xám không gian, đen và trắng. Đây là chiến lược định vị điện thoại gập thuộc phân khúc cao cấp, dành cho nhóm khách hàng doanh nhân và người yêu thích sự sang trọng nguyên bản.
Apple dự kiến công bố thế hệ iPhone 18 và smartphone gập vào tháng 9. Trong đó, iPhone 18 Pro và 18 Pro Max có thể lên kệ sau đó hơn một tuần, còn iPhone Fold gập nhiều khả năng được bán trong tháng 11 hoặc 12. Riêng mẫu iPhone 18 tiêu chuẩn sẽ chỉ có mặt trên thị trường vào đầu năm 2027 cùng với dòng 18e.
Nhưng trước khi USB-C được phổ biến, vào đầu những năm 2000, tình hình hoàn toàn khác. Khi đó, nếu điện thoại của người dùng đột ngột hết pin, việc hỏi mượn sạc thường dẫn đến việc nhận được một cục sạc không tương thích, với các đầu nối khó hiểu và không phổ biến.
Đó là thời điểm mà mỗi nhà sản xuất đều phát triển các đầu nối riêng, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều cổng kết nối kỳ lạ và khó sử dụng, trở thành ác mộng mỗi khi cần sạc pin. Có cổng thậm chí cần đến dây để giữ, trong khi những cổng khác yêu cầu bộ chuyển đổi đắt tiền. Đó là những cổng nào?
Nếu từng sở hữu một chiếc điện thoại Siemens vào đầu những năm 2000, chắc hẳn người dùng không thể quên cổng kết nối Siemens Slim-Lumberg. Được giới thiệu vào năm 2002, cổng 12 chân này có thiết kế siêu mỏng nhưng lại rất rộng. Nó được sử dụng để sạc pin, truyền dữ liệu USB và âm thanh stereo, tất cả chỉ qua giao diện duy nhất. Tuy nhiên, thiết kế này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đầu cắm quá rộng và nhô ra xa, dễ gây ra lực xoắn khi để điện thoại trong túi, dẫn đến hỏng kết nối.
Được giới thiệu vào khoảng năm 2005, cổng FastPort được thiết kế như một giao diện "đa năng" cho việc sạc pin, truyền dữ liệu và kết nối tai nghe. Tuy nhiên, thực tế lại không như mong đợi. Cổng này dựa vào hai móc nhựa nhỏ để giữ kết nối, nhưng chúng rất dễ gãy. Sau vài tháng sử dụng, nhiều người dùng đã phải tìm đến các giải pháp tự chế như quấn dây quanh điện thoại để giữ cho cổng sạc hoạt động.
Khi Samsung ra mắt Galaxy Note 3 và Galaxy S5, hãng đã trang bị cho các điện thoại này cổng Micro-B USB 3.0. Về hình thức, cổng này trông khá kỳ quặc, giống như hai cổng khác nhau được ghép lại thành một đầu cắm khổng lồ, không đối xứng. Về cơ bản, đây là một cổng Micro-USB tiêu chuẩn với một bộ chân cắm bổ sung để cho phép tốc độ truyền dữ liệu USB 3.0 nhanh hơn, dẫn đến rộng hơn. Mặc dù hữu ích cho việc truyền tải tập tin lớn, nhưng thiết kế này lại gây khó khăn cho người dùng, đặc biệt là khi họ không biết rằng cáp Micro-USB thông thường vẫn có thể sử dụng được.
Trước khi Micro-USB trở thành tiêu chuẩn, chiếc điện thoại Android đầu tiên, HTC Dream, đã sử dụng cổng ExtUSB. Cổng này trông giống như một cổng Mini-USB thông thường, nhưng lại có khả năng truyền tải âm thanh và dữ liệu cùng với nguồn điện. Do đó, người dùng không chỉ cần bộ sạc tường của HTC mà còn phải mua bộ chuyển đổi ExtUSB đặc biệt để sử dụng tai nghe. Đây là một mô hình kinh doanh "dao cạo và lưỡi dao" điển hình, buộc người dùng phải mang theo những bộ chuyển đổi dễ bị mất.
Là ông vua của thị trường điện thoại di động trong suốt những năm đầu 2000, nhưng cổng Pop-Port độc quyền của Nokia lại gây ra nhiều rắc rối. Được giới thiệu vào khoảng năm 2002, Pop-Port đảm nhiệm nhiều chức năng từ sạc đến đồng bộ hóa USB, nhưng thiết kế lại dễ hỏng.
Cổng Pop-Port không được cắm chắc chắn vào khung máy, mà chỉ tựa vào các điểm tiếp xúc hở, khiến nó rất nhạy cảm với bụi bẩn và các tác động từ môi trường. Chỉ cần một mẩu bụi lọt vào, kết nối sẽ bị ngắt ngay lập tức, gây khó chịu cho người dùng khi nghe nhạc hoặc sử dụng các chức năng khác.
Những cổng sạc nói trên không chỉ gây khó chịu mà còn phản ánh sự thiếu sót trong thiết kế của các sản phẩm công nghệ thời kỳ đó. Sự phát triển của chuẩn USB-C đã giúp khắc phục những vấn đề này, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người dùng hiện đại.