Dữ liệu từ CoinMarketCap và TradingView cho thấy giá Bitcoin hôm nay tăng 0,5% so với hôm qua. Tính đến 7 giờ 40 ngày 5.4 (giờ Việt Nam), mỗi Bitcoin (BTC) được giao dịch quanh mốc 67.252 USD.
Như vậy, trong 7 ngày qua, Bitcoin đã tăng 1,27%. Trong tuần, có lúc tiền mã hóa lớn nhất thế giới đã vượt mốc 69.000 USD nhưng không duy trì được đà tăng.
Hôm đầu tuần (30.3), Bitcoin bất ngờ giảm sâu từ 66.680 USD xuống còn 65.036 USD. Thị trường chuyển sang tâm lý lo ngại về tình hình lạm phát có thể gia tăng. Trong bối cảnh đó, Strategy – công ty đại chúng nắm giữ Bitcoin lớn nhất thế giới – cũng chấm dứt chuỗi mua vào BTC sau 13 tuần liên tiếp. Động thái lạ của Strategy khiến nhiều người bi quan về diễn biến giá tiếp theo của thị trường tiền mã hóa.
Kết thúc tháng 3, Bitcoin giao dịch quanh mốc 66.000 USD, đánh dấu tháng thứ 6 liên tiếp BTC giảm giá kể từ “mùa đông tiền mã hóa” năm 2018. Xét về tổng thể, hiệu suất tháng 3 của Bitcoin khá thấp, gần như không tăng so với tháng trước và giảm đến 21,69% so với cùng kỳ năm ngoái. Các nhà giao dịch vẫn giữ thái độ phòng ngừa rủi ro trong ngắn hạn.
Đầu tháng 4, giá Bitcoin liên tục biến động mạnh có lúc giảm sâu xuống 66.000 USD trước khi phục hồi lên 68.000 USD. Giá Bitcoin tăng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump gợi ý rằng cuộc chiến ở Iran có thể sớm kết thúc mà không cần mở cửa hoàn toàn eo biển Hormuz. Tuy nhiên, thông báo gây sốc của Google về sức mạnh của điện toán lượng tử có thể đe dọa đến an toàn của Bitcoin đã khiến tiền mã hóa lớn nhất thế giới lao dốc.
Theo báo cáo mới nhất của Google, Bitcoin và ngành công nghiệp tiền mã hóa có ít thời gian hơn dự kiến để chuẩn bị những tác động của điện toán lượng tử. Theo đó, việc phá vỡ các hệ thống mật mã nền tảng của Bitcoin và hầu hết tiền điện tử sẽ cần ít tài nguyên lượng tử hơn so với tính toán trước đây. Điều này đồng nghĩa rủi ro về tác động của điện toán lượng tử sẽ đến sớm hơn, buộc việc chuyển đổi sang các tiêu chuẩn bảo mật hậu lượng tử cần diễn ra nhanh hơn.
Báo cáo cũng nêu rõ những rủi ro rộng hơn trên các hệ thống blockchain hiện đại. Các tính năng như hợp đồng thông minh, cơ chế đồng thuận bằng chứng cổ phần và cơ chế đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu mở rộng phạm vi tấn công vượt ra ngoài việc chỉ đơn giản là ký kết giao dịch.
Sau tuyên bố gây sốc của Google, thị trường đã phục hồi nhẹ, Bitcoin quay lại mốc 68.000 USD hôm 2.4. Thị trường cũng diễn biến tích cực hơn sau khi Tổng thống Trump gợi ý về khả năng ngừng bắn trong cuộc chiến ở Iran. Tuy nhiên, các nhà đầu tư lớn vẫn bi quan và đặt cược lớn vào cú sập tiếp theo của Bitcoin.
Tính từ đầu năm đến nay, Bitcoin đã mất khoảng 24%. Với vùng giá 66.000 USD, BTC đang giảm khoảng 47% so với mức cao nhất mọi thời đại là 126.000 USD đạt được vào tháng 10.2025. Theo dữ liệu từ Glassnode, khi Bitcoin được giao dịch ở vùng giá 66.000 USD, khoảng 8,8 triệu BTC trên thị trường đang trong trạng thái thua lỗ, tương đương 598,7 tỉ USD. Như vậy, khoảng 44% người nắm giữ Bitcoin đang phải “gồng lỗ”.
Đến cuối tuần, thị trường tiền mã hóa vẫn trầm lắng khi Tổng thống Trump đưa ra lập trường cứng rắn với Iran. Ông đe dọa sẽ tấn công cơ sở hạ tầng của nước này. Ông chủ Nhà Trắng cảnh báo Iran sẽ nếm trải “địa ngục” nếu không mở cửa eo biển Hormuz trong vòng 48 giờ tới.
Nhưng trước khi USB-C được phổ biến, vào đầu những năm 2000, tình hình hoàn toàn khác. Khi đó, nếu điện thoại của người dùng đột ngột hết pin, việc hỏi mượn sạc thường dẫn đến việc nhận được một cục sạc không tương thích, với các đầu nối khó hiểu và không phổ biến.
Đó là thời điểm mà mỗi nhà sản xuất đều phát triển các đầu nối riêng, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều cổng kết nối kỳ lạ và khó sử dụng, trở thành ác mộng mỗi khi cần sạc pin. Có cổng thậm chí cần đến dây để giữ, trong khi những cổng khác yêu cầu bộ chuyển đổi đắt tiền. Đó là những cổng nào?
Nếu từng sở hữu một chiếc điện thoại Siemens vào đầu những năm 2000, chắc hẳn người dùng không thể quên cổng kết nối Siemens Slim-Lumberg. Được giới thiệu vào năm 2002, cổng 12 chân này có thiết kế siêu mỏng nhưng lại rất rộng. Nó được sử dụng để sạc pin, truyền dữ liệu USB và âm thanh stereo, tất cả chỉ qua giao diện duy nhất. Tuy nhiên, thiết kế này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đầu cắm quá rộng và nhô ra xa, dễ gây ra lực xoắn khi để điện thoại trong túi, dẫn đến hỏng kết nối.
Được giới thiệu vào khoảng năm 2005, cổng FastPort được thiết kế như một giao diện "đa năng" cho việc sạc pin, truyền dữ liệu và kết nối tai nghe. Tuy nhiên, thực tế lại không như mong đợi. Cổng này dựa vào hai móc nhựa nhỏ để giữ kết nối, nhưng chúng rất dễ gãy. Sau vài tháng sử dụng, nhiều người dùng đã phải tìm đến các giải pháp tự chế như quấn dây quanh điện thoại để giữ cho cổng sạc hoạt động.
Khi Samsung ra mắt Galaxy Note 3 và Galaxy S5, hãng đã trang bị cho các điện thoại này cổng Micro-B USB 3.0. Về hình thức, cổng này trông khá kỳ quặc, giống như hai cổng khác nhau được ghép lại thành một đầu cắm khổng lồ, không đối xứng. Về cơ bản, đây là một cổng Micro-USB tiêu chuẩn với một bộ chân cắm bổ sung để cho phép tốc độ truyền dữ liệu USB 3.0 nhanh hơn, dẫn đến rộng hơn. Mặc dù hữu ích cho việc truyền tải tập tin lớn, nhưng thiết kế này lại gây khó khăn cho người dùng, đặc biệt là khi họ không biết rằng cáp Micro-USB thông thường vẫn có thể sử dụng được.
Trước khi Micro-USB trở thành tiêu chuẩn, chiếc điện thoại Android đầu tiên, HTC Dream, đã sử dụng cổng ExtUSB. Cổng này trông giống như một cổng Mini-USB thông thường, nhưng lại có khả năng truyền tải âm thanh và dữ liệu cùng với nguồn điện. Do đó, người dùng không chỉ cần bộ sạc tường của HTC mà còn phải mua bộ chuyển đổi ExtUSB đặc biệt để sử dụng tai nghe. Đây là một mô hình kinh doanh "dao cạo và lưỡi dao" điển hình, buộc người dùng phải mang theo những bộ chuyển đổi dễ bị mất.
Là ông vua của thị trường điện thoại di động trong suốt những năm đầu 2000, nhưng cổng Pop-Port độc quyền của Nokia lại gây ra nhiều rắc rối. Được giới thiệu vào khoảng năm 2002, Pop-Port đảm nhiệm nhiều chức năng từ sạc đến đồng bộ hóa USB, nhưng thiết kế lại dễ hỏng.
Cổng Pop-Port không được cắm chắc chắn vào khung máy, mà chỉ tựa vào các điểm tiếp xúc hở, khiến nó rất nhạy cảm với bụi bẩn và các tác động từ môi trường. Chỉ cần một mẩu bụi lọt vào, kết nối sẽ bị ngắt ngay lập tức, gây khó chịu cho người dùng khi nghe nhạc hoặc sử dụng các chức năng khác.
Những cổng sạc nói trên không chỉ gây khó chịu mà còn phản ánh sự thiếu sót trong thiết kế của các sản phẩm công nghệ thời kỳ đó. Sự phát triển của chuẩn USB-C đã giúp khắc phục những vấn đề này, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người dùng hiện đại.
Theo một khảo sát mới đây của Trung tâm Nghiên cứu Pew - một tổ chức nghiên cứu độc lập uy tín tại Mỹ chuyên khảo sát dư luận và xu hướng xã hội - hơn một nửa học sinh Mỹ trong độ tuổi 13-17 cho biết đã sử dụng chatbot AI để trả lời câu hỏi và hỗ trợ việc học.
Khảo sát do Trung tâm Nghiên cứu Pew thực hiện với 1.458 học sinh Mỹ trong độ tuổi từ 13 đến 17, nhằm tìm hiểu cách các em sử dụng chatbot AI và đánh giá tác động của công nghệ này. Đây là nhóm tuổi đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của các công cụ AI trong môi trường học đường.
Khảo sát cho thấy chatbot AI được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ các hoạt động học tập như giải toán, tìm kiếm thông tin và nghiên cứu tài liệu.
Học sinh có xu hướng dùng AI nhiều hơn trong các môn yêu cầu xử lý logic hoặc tổng hợp kiến thức, trong khi việc chỉnh sửa bài viết cá nhân ít phụ thuộc vào công cụ này hơn.
Một số học sinh cho biết họ sử dụng AI để được hướng dẫn từng bước khi gặp bài khó, đặc biệt trong các môn như toán và hóa học.
Thay vì chỉ cung cấp đáp án, chatbot có thể đưa ra nhiều cách tiếp cận khác nhau, giúp người học hiểu vấn đề theo nhiều hướng.
Bên cạnh đó, AI cũng được sử dụng để tạo ý tưởng, hỗ trợ viết và hoàn thành bài tập nhanh hơn.
Tuy nhiên, mức độ sử dụng AI không đồng đều giữa các học sinh. Bên cạnh những trường hợp dùng AI như một công cụ tham khảo, khảo sát cũng ghi nhận tình trạng học sinh phụ thuộc vào chatbot trong phần lớn bài tập.
Bài viết được Science News Explores dẫn lại cho thấy trong số này, khoảng 20%, tức là 1/5, học sinh thừa nhận họ lệ thuộc vào AI và dùng AI cho toàn bộ hoặc phần lớn bài tập. Đồng nghĩa, AI đang trở thành một phần trong thói quen học tập của đại đa số học sinh.
Một điểm đáng chú ý khác là tình trạng gian lận học tập liên quan đến AI. Khoảng 60% học sinh được hỏi cho rằng việc sử dụng AI để gian lận diễn ra khá thường xuyên hoặc rất thường xuyên tại trường học.
Trong một số trường hợp, học sinh sử dụng chatbot để đưa ra câu trả lời hoặc quan điểm thay cho ý kiến cá nhân, thay vì tự suy nghĩ và lập luận.
Khảo sát cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong mức độ sử dụng AI giữa các nhóm học sinh. Học sinh da đen và gốc Mỹ Latinh có xu hướng sử dụng chatbot AI nhiều hơn so với học sinh da trắng.
Ngoài ra, yếu tố thu nhập gia đình cũng có ảnh hưởng đáng kể. Trong các gia đình có thu nhập dưới 30.000 USD mỗi năm, khoảng 1/5 học sinh cho biết họ sử dụng AI cho phần lớn hoặc toàn bộ bài tập. Tỉ lệ này cao gần gấp ba lần so với nhóm gia đình có thu nhập từ 75.000 USD trở lên.
Bên cạnh việc sử dụng AI cho học tập, khảo sát cũng ghi nhận sự khác biệt trong cách học sinh sử dụng chatbot cho các mục đích cá nhân. Chẳng hạn, tỉ lệ học sinh da đen sử dụng AI để tìm kiếm lời khuyên hoặc hỗ trợ cảm xúc cao hơn đáng kể so với học sinh da trắng .
Về nhận thức, phần lớn học sinh có cái nhìn tích cực đối với AI. Chỉ 15% học sinh cho rằng AI sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến bản thân, trong khi 26% lo ngại về tác động tiêu cực của AI đối với xã hội.
Những con số này cho thấy học sinh có xu hướng đánh giá AI là hữu ích trong phạm vi cá nhân, nhưng vẫn tồn tại những lo ngại nhất định về ảnh hưởng rộng hơn.
Công nghệ pin trên smartphone trong nhiều năm qua vẫn chủ yếu dựa vào lithium-ion, một nền tảng đã tồn tại hàng thập kỷ. Tuy nhiên, theo PhoneArena, các nhà khoa học đang nghiên cứu một hướng đi mới với pin canxi, được kỳ vọng có thể trở thành giải pháp thay thế trong tương lai.
So với lithium, canxi là nguyên tố phổ biến hơn nhiều trong tự nhiên. Điều này giúp giảm chi phí khai thác và hạn chế các vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng.
Ngoài ra, pin canxi cũng được đánh giá có độ an toàn cao hơn do kim loại này ít phản ứng mạnh với môi trường, giảm nguy cơ cháy nổ khi xảy ra hư hỏng.
Về lý thuyết, pin canxi còn có tiềm năng đạt mật độ năng lượng cao hơn so với pin lithium-ion. Một số nghiên cứu cho thấy giới hạn năng lượng của loại pin này có thể vượt qua công nghệ hiện tại, mở ra khả năng kéo dài thời gian sử dụng thiết bị trong tương lai.
Tuy nhiên, những lợi thế này mới chỉ tồn tại trên lý thuyết và trong phòng thí nghiệm. Một trong những thách thức lớn nhất của pin canxi là hiện tượng suy giảm dung lượng theo chu kỳ sạc.
Theo PhoneArena, các vật liệu điện phân hiện tại vẫn chưa đủ ổn định, khiến hiệu suất pin giảm dần sau mỗi lần sử dụng.
Dù vậy, một nhóm nghiên cứu tại Đại học Khoa học và Công nghệ Hong Kong đã đạt được bước tiến đáng chú ý khi phát triển loại điện phân bán rắn, giúp cải thiện khả năng vận chuyển ion và kéo dài tuổi thọ pin.
Thử nghiệm cho thấy pin có thể duy trì khoảng 74% dung lượng sau 1.000 chu kỳ sạc xả, mức tương đương hoặc tốt hơn một số pin lithium-ion hiện nay.
Dẫu có tiến triển, pin canxi vẫn đối mặt với nhiều rào cản khi ứng dụng trên smartphone. Một trong những vấn đề là kích thước ion canxi lớn hơn lithium, khiến quá trình di chuyển trong pin chậm hơn, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ sạc.
Bên cạnh đó, hạ tầng sản xuất cho loại pin này gần như chưa tồn tại. Từ khai thác, tinh chế đến dây chuyền sản xuất pin đều cần được xây dựng lại, đòi hỏi thời gian và chi phí lớn. Theo đánh giá, việc thương mại hóa pin canxi có thể mất từ 5 đến 10 năm trong điều kiện thuận lợi.
Một số thử nghiệm ban đầu đã cho thấy pin canxi có thể được sử dụng trên các thiết bị nhỏ như đồng hồ thông minh hoặc thiết bị đeo. Tuy nhiên, để áp dụng trên smartphone, công nghệ này vẫn cần thêm thời gian hoàn thiện.
Nhìn chung, pin canxi được xem là hướng đi tiềm năng trong cuộc đua công nghệ pin, nhưng chưa thể sớm thay thế lithium-ion trong tương lai gần. Trong thời điểm hiện tại, các cải tiến như pin silicon-carbon vẫn là giải pháp thực tế hơn để nâng cao thời lượng sử dụng trên smartphone.
Theo www.phonearena.com