Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), chế độ ăn giàu kali có thể giúp giảm tác động của natri – yếu tố chính làm tăng huyết áp – đồng thời hỗ trợ điều hòa hoạt động của mạch máu.
Chuối là một trong những nguồn cung cấp kali tự nhiên dồi dào và dễ hấp thu. Một quả chuối cỡ trung bình chứa khoảng 400 – 450 mg kali, tương đương khoảng 10% nhu cầu hằng ngày của cơ thể.
Giáo sư Frank Hu, chuyên gia dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan (Mỹ), cho biết việc tăng cường thực phẩm giàu kali từ trái cây và rau củ có thể góp phần làm giảm nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh tim mạch.
Kali đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng điện giải và duy trì huyết áp ổn định. Khi chế độ ăn chứa quá nhiều natri – thường đến từ muối và thực phẩm chế biến – cơ thể có xu hướng giữ nước, làm tăng áp lực lên thành mạch.
Kali giúp trung hòa tác động này bằng cách thúc đẩy đào thải natri qua nước tiểu, đồng thời hỗ trợ giãn mạch, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Đây là lý do vì sao chế độ ăn giàu kali thường được khuyến nghị cho người bị tăng huyết áp.
Không chỉ vậy, chuối còn cung cấp chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa, góp phần giảm viêm và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.
Tiến sĩ Penny Kris-Etherton, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Penn State (Mỹ), cho biết chế độ ăn giàu trái cây và rau củ không chỉ giúp kiểm soát huyết áp mà còn làm giảm nguy cơ đột quỵ và bệnh tim.
Chuối có thể dễ dàng đưa vào bữa sáng hoặc bữa phụ. Bạn có thể ăn trực tiếp hoặc kết hợp với yến mạch, sữa chua, các loại hạt để tăng giá trị dinh dưỡng và kéo dài cảm giác no.
Một bữa sáng cân bằng với chuối, chất đạm và chất béo lành mạnh không chỉ giúp ổn định huyết áp mà còn hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cân nặng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý không nên lạm dụng. Người mắc bệnh thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến kali cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tăng lượng thực phẩm giàu khoáng chất này.
Dù mang lại nhiều lợi ích, chuối không phải “giải pháp duy nhất” cho huyết áp cao. Hiệu quả kiểm soát huyết áp phụ thuộc vào tổng thể chế độ sống, bao gồm ăn uống cân bằng, giảm muối, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên, theo AHA.
Chuối là lựa chọn đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp nhưng có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho việc hỗ trợ kiểm soát huyết áp nếu được sử dụng hợp lý trong chế độ ăn hằng ngày.
"Ung thư phổi hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, với tỷ lệ sống trên 5 năm có thể lên tới 70-90%. Ngược lại, phát hiện muộn khiến việc điều trị kéo dài, tốn kém và chủ yếu chỉ nhằm kiểm soát bệnh", PGS Đỗ Hùng Kiên, Phó giám đốc Bệnh viện K, cho biết tại chương trình truyền hình trực tuyến Sàng lọc sớm ung thư phổi – từ câu chuyện người bệnh đến nhu cầu chính sách quốc gia, hưởng ứng Ngày Sức khỏe toàn dân 7/4.
PGS Kiên cho biết hệ thống y tế hiện chỉ tiếp nhận khoảng 20% bệnh nhân ung thư phổi ở giai đoạn sớm đủ điều kiện phẫu thuật. Số còn lại đã mất cơ hội mổ do bệnh tiến triển nặng, trong đó giai đoạn 4 chiếm 40-50% và giai đoạn ba chiếm 25-30%. Hầu hết người dân chỉ đi khám khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân như khó thở, đau ngực, ho kéo dài, hoặc tế bào ung thư đã di căn gây đau xương, nhức đầu.
Phó giám đốc Bệnh viện K nhấn mạnh việc phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn đầu giúp bác sĩ phẫu thuật triệt căn, mang lại tỷ lệ sống trên 5 năm lên tới 70-90%. Bệnh nhân tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian nằm viện và nhanh chóng trở lại nhịp sống thường nhật.
Ngược lại, khi khối u bước sang giai đoạn hai, tỷ lệ sống giảm còn 50-60%, giai đoạn ba tụt xuống 10-36% và giai đoạn cuối chỉ vỏn vẹn 10%. Quá trình chữa trị muộn màng đòi hỏi y bác sĩ phối hợp đa mô thức trong thời gian dài, gây áp lực lớn lên toàn hệ thống y tế và chủ yếu phục vụ mục tiêu kiểm soát bệnh thay vì chữa khỏi hoàn toàn. Cùng một khoảng thời gian, bác sĩ có thể cứu chữa lượng bệnh nhân giai đoạn sớm cao gấp 2-3 lần so với nhóm đến muộn.
Lý giải nguyên nhân, TS Lê Thái Hà, Phó Cục trưởng Cục Y tế dự phòng (Bộ Y tế), nhận định người dân chưa hình thành thói quen tầm soát định kỳ. Hiện nay, chúng ta chủ yếu tìm ra bệnh nhân thông qua các đợt khám sức khỏe cơ quan hoặc hoàn toàn tình cờ.
Giới chuyên môn dự báo số ca ung thư phổi tại Việt Nam sẽ tiếp tục tăng do tỷ lệ hút thuốc và mức độ ô nhiễm không khí vẫn duy trì ở mức cao. Từ bài học thành công trong việc tầm soát cộng đồng của Nhật Bản và Malaysia, các chuyên gia đề xuất ngành y tế Việt Nam cần sớm xây dựng chương trình sàng lọc ung thư phổi quy mô quốc gia kèm cơ chế hỗ trợ chi phí nhằm giải quyết tận gốc vấn đề.
Giới y khoa hiện áp dụng phương pháp chụp CT liều thấp để phát hiện mầm mống ung thư phổi ngay cả khi cơ thể chưa lên tiếng. Tuy nhiên rào cản chi phí khiến kỹ thuật này chưa phổ biến rộng rãi. Các bác sĩ khuyến cáo nhóm nguy cơ cao bao gồm người trên 50 tuổi, người hút thuốc lá lâu năm, người sống trong môi trường ô nhiễm hoặc mắc bệnh phổi mạn tính cần chủ động tìm đến cơ sở y tế để tầm soát định kỳ.
Theo tiến sĩ - bác sĩ Ketan Bulsara, Giám đốc Trung tâm Đột quỵ tại Cleveland Clinic (Mỹ), cơ chế liên quan giữa nắng nóng và đột quỵ là rất thực tế. Trong điều kiện nhiệt độ cao, cơ thể mất nước và muối khoáng nhanh chóng. Khi đó, máu trở nên cô đặc hơn, tâm thất và mạch máu phải làm việc nhiều hơn, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông - nguyên nhân chính gây ra đột quỵ thiếu máu cục bộ.
Một nghiên cứu đăng trên Harvard Health Publishing (Mỹ) cũng ghi nhận rằng môi trường nhiệt độ cao có thể tác động xấu đến hệ tuần hoàn. Dữ liệu lớn được thu thập từ các bệnh viện trên khắp nước Mỹ cho thấy nguy cơ nhập viện vì đột quỵ tăng lên trong những ngày nắng nóng, đặc biệt ở người cao tuổi, người có bệnh nền tim mạch, huyết áp cao hoặc tiểu đường.
Bên cạnh đó, tiến sĩ - bác s Rebecca Fieles, chuyên gia thần kinh của University of Maryland Medical Center (Mỹ), cho biết nắng nóng còn có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết não - một dạng đột quỵ nghiêm trọng khác.
Nhiệt độ cao khiến các mạch máu bị giãn nở và áp lực tuần hoàn thay đổi thất thường, nhất là ở người có vữa xơ động mạch. Sự mất cân bằng này có thể dẫn tới vỡ mạch, gây xuất huyết trong não.
Một tổng quan đăng tải trên tạp chí Frontiers in Neurology cũng chỉ ra rằng nhiệt độ thời tiết cực đoan (quá nóng hoặc quá lạnh) đều liên quan tới nguy cơ đột quỵ tăng lên, đặc biệt ở những người có bệnh nền từ trước. Sự mất nước, rối loạn điện giải và thay đổi huyết áp thất thường khi thời tiết nóng là những yếu tố làm não thiếu oxy nhanh hơn, từ đó tác động tới nguy cơ tai biến.
Không chỉ vậy, điều mà nhiều người hay bỏ qua là ”đột quỵ nhiệt” - tình trạng đột ngột suy giảm chức năng não do nhiệt độ cơ thể quá cao (trên 40 °C). Biến chứng này có thể xảy ra khi cơ thể không kịp thích nghi với nhiệt độ cao, dẫn đến tổn thương tế bào não và hệ thần kinh nếu không được sơ cứu kịp thời.
Các chuyên gia đều nhấn mạnh rằng nắng nóng không trực tiếp “gây” đột quỵ đối với người hoàn toàn khỏe mạnh, nhưng ở những người có yếu tố nguy cơ (cao huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiểu đường, tiền sử tim mạch hoặc đột quỵ), nhiệt độ cao là “chất xúc tác” nguy hiểm khiến bệnh tiến triển nhanh và biến chứng nặng.
Do đó, phòng ngừa đột quỵ mùa nắng nóng - đặc biệt ở người cao tuổi - cần chú trọng:
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.