Khi George W. Maschke bước vào bài kiểm tra của FBI năm 1995, ông mang theo sự tự tin của một người đã phục vụ nhiều năm trong quân đội với hồ sơ an ninh hoàn hảo.
Thế nhưng, cuộc đời ông đã hoàn toàn sụp đổ chỉ sau một buổi sáng. Bất chấp việc ông đã trả lời trung thực mọi câu hỏi, chiếc máy phát hiện nói dối lại đưa ra kết quả ngược lại. Nó cáo buộc ông giấu giếm thông tin mật và có liên hệ với tình báo nước ngoài.
Bị tước đoạt mọi cơ hội nghề nghiệp, Maschke bước vào hành trình đi tìm sự thật về cỗ máy đã hủy hoại đời mình và sau này trở thành người đồng sáng lập AntiPolygraph.org – một tổ chức chuyên phản đối việc sử dụng máy phát hiện nói dối.
Thiết bị mà FBI sử dụng để loại bỏ Maschke không hề mang sức mạnh ma thuật nào. Thay vào đó, nó được phát triển từ những năm 1920, cỗ máy này hoạt động dựa trên nguyên lý vô cùng cơ bản: đo lường nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và độ dẫn điện của da.
Các điều tra viên tin rằng khi một người nói dối, cơ thể họ sẽ chịu áp lực và sinh ra các phản ứng sinh lý khác thường. Tuy nhiên, giới khoa học từ lâu đã chỉ ra những lỗ hổng chết người của phương pháp này.
Báo cáo năm 2003 của viện hàn lâm khoa học, kỹ thuật và y học quốc gia Mỹ đã thẳng thừng chỉ trích tính kém cỏi của thiết bị này.
Một nghiên cứu khác do giáo sư William G. Iacono từ Đại học Minnesota thực hiện cũng chỉ ra rằng máy phát hiện nói dối chỉ có thể nhận diện chính xác người nói thật trong khoảng 57% trường hợp. Nghĩa là, những người vô tội luôn ở thế bất lợi khi đối diện với thiết bị này.
Bất chấp những bằng chứng khoa học rõ ràng, thiết bị này vẫn sống sót như một “thây ma” suốt hơn một thế kỷ qua. Các cơ quan hành pháp và tình báo của nhiều quốc gia vẫn xem nó là công cụ đắc lực, không hẳn vì nó tìm ra sự thật, mà vì nó tạo ra sức ép tâm lý.
Giáo sư Charles R. Honts, người từng làm việc cho cơ quan đào tạo điều tra viên chính phủ, thừa nhận rằng thiết bị này thường bị lạm dụng như một công cụ ép cung mang tính cưỡng chế, dẫn đến vô số lời thú tội sai sự thật.
Đáng sợ hơn, sự tin tưởng mù quáng vào thiết bị này đã tạo ra những lỗ hổng an ninh quốc gia thảm khốc. Cựu điệp viên CIA Aldrich Ames đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra nói dối tới hai lần trong khi đang bí mật bán thông tin cho tình báo nước ngoài, chỉ bằng cách giữ bình tĩnh theo lời khuyên của KGB.
Nhận thức được những rủi ro to lớn, các nhà khoa học đang nỗ lực chạy đua để tìm ra những phương pháp thay thế tinh vi hơn. Một số nhóm nghiên cứu đề xuất sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, nhằm loại bỏ sự thiên kiến của con người.
Trong khi đó, công ty Converus đã thương mại hóa công nghệ EyeDetect, chuyên theo dõi sự giãn nở đồng tử của mắt dựa trên nguyên lý não bộ phải làm việc cường độ cao hơn khi nói dối.
Một hướng tiếp cận khác đi sâu hơn vào bộ não con người thông qua công nghệ EEG và fMRI. Các nhà khoa học theo dõi sóng não P300 và đo lường lưu lượng máu trong não để tìm kiếm những tín hiệu điện từ phát ra mỗi khi đối tượng cố tình lừa dối.
Các thử nghiệm bước đầu cho thấy độ chính xác của những công nghệ này có thể đạt tới mức 85-87% trong môi trường phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, liệu chúng ta có thể thực sự chế tạo ra một cỗ máy đọc thấu tâm can con người? Câu trả lời có lẽ là không. Học giả pháp lý Kyriakos Kotsoglou nhận định rằng tư duy cho rằng hành vi, suy nghĩ và phản ứng cơ thể của con người chạy trên những đường ray song song là một quan điểm hoàn toàn phi khoa học.
Nhà khoa học thần kinh Arthur Sangil Lee từ đại học Boston cũng phát hiện ra rằng những tín hiệu não bộ mà chúng ta cho là “nói dối” thực chất lại vướng mắc với vô vàn trạng thái tinh thần phức tạp khác như sự ích kỷ hay hưng phấn.
Cuối cùng, bản chất cốt lõi của sự dối trá có thể không nằm ở công nghệ, mà nằm ở sự phức tạp của chính con người. Mỗi cá nhân có một cách thức riêng biệt để che giấu sự thật và bộc lộ cảm xúc.
Việc cố gắng lượng hóa một thứ vô hình như sự trung thực bằng những dòng điện hay biểu đồ có lẽ chỉ là một nỗ lực tuyệt vọng. Như Maschke đã cay đắng kết luận, tin rằng có một cỗ máy phát hiện nói dối hoàn hảo thực chất chỉ là một cách để con người tự lừa dối chính mình.
Theo www.zmescience.com
Nghiên cứu chi tiết về cuộc xung đột này đã được công bố vào ngày 9/4 trên tạp chí Science. Theo tác giả chính, nhà nhân chủng học Aaron Sandel từ Đại học Texas ở Austin, Mỹ, "Tinh tinh từ một nhóm bắt đầu tấn công và giết hại những con từ nhóm khác, dẫn đến một giai đoạn bạo lực leo thang".
Mặc dù nhà nghiên cứu linh trưởng Jane Goodall từng báo cáo về một tình trạng "rạn nứt" tương tự cách đây 50 năm, đây là lần đầu tiên sự chia rẽ nội bộ như vậy được nghiên cứu và ghi lại khi nó đang diễn ra. Thông thường, các cộng đồng tinh tinh chỉ cạnh tranh với các bầy đàn lân cận về đất đai và tài nguyên.
Từ cộng đồng gắn kết đến cuộc chiến đẫm máu
Nhà nhân chủng học Sandel và nhóm của ông đã nghiên cứu cộng đồng tinh tinh Ngogo tại Vườn quốc gia Kibale, Uganda, một nhóm linh trưởng lớn với hơn 200 thành viên, đã được nghiên cứu rộng rãi trong 30 năm qua. Cộng đồng này từng được cho là khá gắn bó, ngoại trừ một vài nhóm nhỏ.
Tuy nhiên, từ năm 1998 đến 2014, một sự rạn nứt đáng chú ý đã xuất hiện khi các "phe phái" khác nhau hình thành, bao gồm một băng nhóm gồm ba con đực. Đến năm 2015, cộng đồng Ngogo đã chia thành hai đàn sống và sinh sản riêng biệt, với bộ ba nói trên đứng đầu một trong hai đàn.
Nguyên nhân chính xác của sự chia rẽ vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng cái chết của một số con đực trưởng thành đóng vai trò trung gian giữa các phe phái đã dẫn đến mối quan hệ căng thẳng và "sự thay đổi trong hệ thống phân cấp thống trị của con đực".
Nhà nhân chủng học tiến hóa James Brooks từ Trung tâm Linh trưởng Đức ở Göttingen, người không tham gia vào nghiên cứu, nhận định rằng có thể không đủ nguồn lực để duy trì một nhóm lớn bất thường như vậy, đặc biệt là nhóm có tới 30 con đực.
Bạo lực leo thang và những cái chết thương tâm
Đến năm 2018, các mối quan hệ đã hoàn toàn tan vỡ. Các phe phái ly khai bắt đầu tranh giành quyền lực tối cao và chiếm giữ các lãnh thổ riêng biệt, tương tự như các băng đảng tranh giành địa bàn.
"Tiếp theo đó là một loạt các cuộc tấn công của nhóm phía tây nhằm vào các thành viên của nhóm trung tâm", các nhà nghiên cứu viết.
"Những cuộc tấn công này dẫn đến nhiều vụ giết hại con đực trưởng thành, bắt đầu từ năm 2021, đã lan rộng thành việc giết hại con non thường xuyên, trung bình vài cái chết mỗi năm". Theo nghiên cứu, những con non chết thường bị ăn thịt.
Hiện vẫn chưa rõ chính xác cách thức cách chúng giết hại lẫn nhau, nhưng thông thường tinh tinh đánh nhau đến chết và xé thịt bằng răng. Điều đáng chú ý là những con tinh tinh từng là bạn bè trong những ngày yên bình đã quay lưng lại với nhau sau khi chia rẽ.
"Điều đặc biệt đáng chú ý là những con tinh tinh đang giết hại các thành viên cũ trong nhóm", nhà nhân chủng học Sandel nhấn mạnh, và cho biết thêm rằng cuộc xung đột vẫn đang tiếp diễn với các cuộc tấn công gần đây nhất là trong năm nay.
Mặc dù Sandel ngần ngại gọi đây là một "cuộc nội chiến" vì tinh tinh không có quốc gia, ông thừa nhận rằng "có một điểm quan trọng về mặt khái niệm khi nghĩ về chiến tranh chống lại người lạ so với chiến tranh nội bộ. Đây là những con tinh tinh quen biết nhau".
Tuy nhiên, nhà nhân chủng học tiến hóa Brooks tin rằng thuật ngữ có phần nhân cách hóa này rất phù hợp và thậm chí còn giúp làm sáng tỏ cách thức chia rẽ có thể dẫn đến đổ máu trong "xã hội loài người".
Trong năm 2026, TPHCM đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể như quy mô kinh tế số đạt từ 30% GRDP; tỷ trọng đóng góp của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào GRDP đạt 18%; tỷ lệ phủ sóng 5G đạt trên 95% dân số; bố trí ít nhất 4-5% chi ngân sách địa phương cho lĩnh vực này.
Thành phố đồng thời phấn đấu có từ 120 doanh nghiệp khoa học và công nghệ; triển khai ít nhất 50 nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Thành phố mỗi năm; nâng tỷ lệ ứng dụng kết quả nghiên cứu sau nghiệm thu lên từ 45%; và đạt từ 2.300 bài báo khoa học thuộc hệ thống Scopus/ISI mỗi năm.
Bên cạnh đó, TPHCM đặt mục tiêu tối thiểu 36% doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo và khoảng 13% doanh nghiệp nhỏ và vừa hợp tác nghiên cứu phát triển với các viện, trường.
Song song với các mục tiêu cụ thể, danh mục nhiệm vụ trọng tâm cho thấy hướng triển khai rõ nét, từ việc thành lập Quỹ đầu tư mạo hiểm cho khởi nghiệp sáng tạo, xây dựng cơ chế hợp tác công - tư (PPP) và cơ chế thử nghiệm công nghệ mới có kiểm soát, đến phát triển sàn dữ liệu, thúc đẩy hệ sinh thái kinh tế số trong các lĩnh vực trọng điểm, hỗ trợ phát triển công nghiệp bán dẫn, trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo (AI), khu công nghệ số và các trung tâm công nghệ chiến lược.
Thành phố cũng triển khai các chương trình đào tạo nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực như AI, vi mạch, bán dẫn.
Trong đó, Sở Khoa học và Công nghệ TPHCM tiếp tục giữ vai trò cơ quan tham mưu nòng cốt, đồng thời là đầu mối tổ chức triển khai nhiều nhiệm vụ trọng tâm như phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy kinh tế số, xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ, cũng như đề xuất các cơ chế thí điểm về đầu tư, tài chính và chuyển giao công nghệ.
Thành phố cũng chủ động triển khai hàng loạt nhiệm vụ chiến lược như xây dựng sàn dữ liệu, thúc đẩy hệ sinh thái kinh tế số trong các lĩnh vực trọng điểm, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ cao, qua đó tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tới.
Sau khi hoàn thành hành trình bay quanh Mặt Trăng, đưa các phi hành gia Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và Jeremy Hansen đi xa Trái Đất hơn bất kỳ con người nào trước đó, sứ mệnh Artemis II của NASA hiện đang bước vào chặng trở về.
Điều gì đang chờ đợi họ khi tái nhập khí quyển Trái Đất?
Khoảng 160km cuối cùng trong tổng hành trình dài 1.118 triệu km được xem là giai đoạn nguy hiểm nhất.
Ở độ cao khoảng 120km so với bề mặt Trái Đất, tàu Orion sẽ tái nhập khí quyển với vận tốc ước tính 38.367km/h, tương đương quãng đường từ Hà Nội đến TP.HCM chỉ trong khoảng 2 phút 36 giây nếu di chuyển theo phương thẳng đứng.
Tàu sẽ hướng tới điểm hạ cánh xuống Thái Bình Dương ngoài khơi San Diego vào tối thứ sáu giờ địa phương (tức sáng sớm thứ bảy ngày 11/4, theo giờ Việt Nam).
8 phút đầy kịch tính
Ban đầu, kế hoạch là để tàu Orion "nhảy" qua lại trong khí quyển giống như một viên đá nảy trên mặt nước, nhằm giảm dần vận tốc thông qua các pha ma sát liên tiếp với không khí.
Tuy nhiên, phương án này đã bị loại bỏ sau khi tàu Orion không người lái trong sứ mệnh Artemis I tái nhập khí quyển vào tháng 12/2022 và ghi nhận những hư hại đáng kể ở tấm chắn nhiệt.
Cụ thể, tấm chắn nhiệt của Orion có cấu trúc nền titan, phủ 186 khối vật liệu chịu nhiệt Avcoat, mỗi khối dày khoảng 3.8cm. Trong lần tái nhập của Artemis I, các khí bị giữ bên trong lớp chắn nhiệt đã giãn nở dưới nhiệt độ cao, làm bong tróc các mảng vật liệu và làm giảm hiệu quả bảo vệ.
Điều này có thể gây nguy hiểm cho phi hành đoàn Artemis II. Vì vậy, trong sứ mệnh lần này, tàu Orion sẽ đi vào khí quyển với góc dốc hơn so với kế hoạch ban đầu nhằm giảm thời gian chịu tác động của nhiệt độ và vận tốc cao, qua đó hạn chế nguy cơ hư hại.
Trong giai đoạn này, tàu Orion sẽ bị bao phủ bởi một "quả cầu lửa", khi plasma phát sáng hình thành xung quanh cửa sổ. Quá trình hạ thấp độ cao sẽ diễn ra đầy rung lắc, và trong một khoảng thời gian ngắn, liên lạc với mặt đất sẽ bị gián đoạn.
Khi đó, tàu Orion sẽ ở độ cao khoảng 8.077m trên Thái Bình Dương, nhưng vẫn lao xuống với vận tốc khoảng 523km/h. Các thiết bị kích nổ sẽ kích hoạt để mở bộ dù đầu tiên, gồm ba dù phụ phía trước có đường kính khoảng 2.1m.
Ở độ cao 7.620m, hai dù lớn hơn với đường kính khoảng 7m sẽ được bung ra để ổn định tàu trước khi thả dù chính ở độ cao 2.896m, khi vận tốc giảm xuống còn khoảng 209km/h.
Hệ thống dù chính phức tạp hơn: trước tiên, ba dù dẫn đường kính 3.4m sẽ được thả ra, kéo theo ba dù chính khổng lồ, mỗi chiếc rộng 35.3m và nặng khoảng 140kg.
Khoang phi hành đoàn Orion sẽ treo cách các dù này khoảng 81m.
Các dù chính sẽ giảm vận tốc xuống dưới 32 km/h, đủ an toàn để tàu tiếp nước xuống Thái Bình Dương ngoài khơi San Diego vào thời điểm dự tính.
Ngay sau đó, các đội cứu hộ sẽ triển khai nhiệm vụ. Trực thăng của Hải quân Mỹ từ tàu USS John P. Murtha sẽ thực hiện tìm kiếm và cứu nạn.
Các đội cứu hộ đã nhiều lần diễn tập cho tình huống này, bao gồm 12 cuộc thử nghiệm thu hồi với mô hình khoang tàu giả lập. Họ cũng đã thực hiện thành công trong thực tế với tàu Orion không người lái của Artemis I.
Theo kế hoạch, sau khi cửa khoang Orion được mở, phi hành đoàn Artemis II sẽ rời tàu, trong khi mô đun vẫn nổi trên mặt nước nhờ các thiết bị hỗ trợ nổi.
Thành công của nhiệm vụ này sẽ đưa các phi hành gia vào lịch sử và mở đường cho sứ mệnh Artemis 4, dự kiến đưa con người quay trở lại bề mặt Mặt Trăng vào cuối năm 2028, gần 60 năm sau lần cuối con người đặt chân lên đó.