Vào một ngày giữa tháng 4, Gaby Del Valle, phóng viên mảng chính sách của The Verge, đã tạo một video với giọng nói và hình ảnh của cô, sau đó gửi cho bố của mình. “Bố tôi gần như ngay lập tức nhận ra điều bất thường vì giọng nói nghe như robot”, Valle chia sẻ.
Valle cho biết cô đã sử dụng Reality Defender, một công cụ cho phép người dùng tạo cũng như phát hiện các deepfake khác. Dù kết quả chưa hoàn hảo do đường truyền kém, hệ thống chỉ cần 9 giây âm thanh thu thập từ các bài đăng cũ của cô để tạo ra một tác nhân AI duy trì cuộc hội thoại.
Sự ra đời của các ứng dụng dạng này đã khiến việc tạo ra âm thanh, video và hình ảnh giả mạo trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, cũng có những sản phẩm ra đời để chống lại, như Pindrop Security, GetReal và cả Reality Defender. Theo số liệu do hãng kiểm toán Deloite công bố cuối năm 2024, quy mô thị trường ở lĩnh vực này đạt 5,5 tỷ USD và đang có xu hướng tăng mạnh.
Những phần mềm dạng này sử dụng máy học để xác định các nội dung giả mạo hoặc bị thao túng bằng AI. Chẳng hạn, Reality Defender đang sử dụng AI suy luận để phát hiện deepfake được gọi là “mô hình thầy – trò”.
“Chúng tôi lấy một loạt thứ thật và nói: ‘Đây là thật’, rồi lấy một loạt thứ giả và nói ‘Đây là giả’, rồi tiến hành huấn luyện”, Alex Lisle, Giám đốc Công nghệ của Reality Defender cho biết. “Cách duy nhất để tiêu diệt deepfake là phải tạo ra được những phiên bản còn tinh vi hơn để dạy hệ thống cách bắt bài chúng”.
Deepfake là công nghệ sử dụng thuật toán học sâu để tạo ra nội dung giả mạo khuôn mặt và âm thanh như người thật. Trong thử nghiệm của Valle, tuy chưa thể đánh lừa người thân, các chuyên gia cho rằng chừng đó đã đủ để đánh lừa đồng nghiệp hoặc hệ thống xác minh của ngân hàng, tổ chức tài chính.
Nicholas Holland, Giám đốc sản phẩm tại công ty bảo mật thông tin Pindrop Security, cho biết nếu như cách đây 1-2 năm, người dùng có thể sử dụng các mẹo kiểm tra thủ công như yêu cầu đối phương giơ ba ngón tay trước camera để kiểm tra. Nhưng giờ đây, cách làm này vô dụng bởi AI đã có thể mô phỏng cả cử chỉ này một cách hoàn hảo.
“Giờ đây, gần như không thể phân biệt deepfake bằng mắt thường được nữa”, Holland cho biết. “Chỉ có những công cụ phát hiện bằng AI mới có thể làm điều đó tốt hơn”.
Nhưng công cụ phát hiện chưa thể đảm bảo an toàn tuyệt đối. Theo Holland, nếu như người thân có thể phát hiện ra giọng của một thành viên trong gia đình dễ dàng, chẳng hạn trường hợp của Valle, môi trường xã hội phức tạp hơn nhiều. “Tôi nghĩ, thách thức ‘làm thế nào để bảo vệ danh tính cá nhân’ giờ đây không quan trọng bằng ‘làm thế nào để tổ chức nơi tôi làm việc biết đó là tôi”, ông nói.
Lisle cho biết, AI ngày càng được cải tiến, các cuộc tấn công càng tốn ít công sức hơn. Trước đây, những kẻ lừa đảo thường giả mạo một CEO duy nhất, nhưng hiện nhắm mục tiêu vào nhân viên ở mọi cấp bậc trong công ty. Ông kể lại, Reality Defender từng xử lý một sự cố mà trong đó, kẻ gian vào LinkedIn lấy tên của tất cả nhân viên, sau đó thu thập các dữ liệu khác từ TikTok và Facebook để tạo ra “kho thông tin” giọng nói của từng người. Tất cả được đưa vào một hệ thống LLM dùng để gọi điện cho nhân viên ở mọi cấp bậc với mục đích lừa đảo.
Thực tế, tội phạm mạng hiện nay không còn nhắm vào cá nhân đơn lẻ. Thay vào đó, chúng chuyển sang các chiến dịch lừa đảo quy mô lớn. Theo Báo cáo Xu hướng Deepfake 2024 của Regula Forensics, trung bình mỗi vụ lừa đảo deepfake khiến doanh nghiệp thất thoát khoảng 450.000 USD, thậm chí gây thiệt hại một triệu USD trong một giao dịch duy nhất.
Nguy hiểm nhất là kịch bản đánh vào tâm lý khẩn cấp như giả giọng người thân gọi điện cầu cứu hoặc dàn dựng bắt cóc đòi tiền chuộc. Dù giọng nói có thể chưa hoàn hảo, các yếu tố cảm xúc như tiếng khóc hay sự hoảng loạn giả tạo từ AI vẫn đủ sức khiến nạn nhân mất cảnh giác trong tích tắc.
“Nhiều người không nhận thức được mối đe dọa, vì thế họ không biết cách tìm giải pháp”, Holland đánh giá. “Điểm khởi đầu nằm ở các doanh nghiệp phục vụ người tiêu dùng. Họ cần tạo hệ thống phát hiện đủ nhanh, chính xác và đáng tin cậy để mọi người có thể dựa vào trong cuộc sống hàng ngày”.
Theo TechCrunch, về lâu dài, việc chạy đua bắt lỗi deepfake không còn là giải pháp khả thi mà đặt trọng tâm vào truy vết và định danh nguồn gốc dữ liệu. Khi công nghệ mô phỏng đạt đến mức gần như hoàn hảo, các phương pháp dò quét truyền thống bị vô hiệu hóa, buộc giới công nghệ phải đẩy mạnh tiêu chuẩn C2PA giúp phân biệt hình ảnh và video thật với nội dung giả mạo do AI tạo ra để xác thực nội dung nguồn.
Dù vậy, C2PA vẫn chưa phải là giải pháp tối ưu, khi lớp nhãn xác thực (Content Credentials) có thể dễ dàng bị xóa bỏ hoặc làm giả trong quá trình truyền tải. Sự thiếu đồng bộ giữa các hãng sản xuất thiết bị và nền tảng mạng xã hội dẫn tới hệ quả là một vòng lặp gây nhiễu: Tệp tin không nhãn chưa chắc là deepfake, nhưng có nhãn cũng không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối cho người dùng.
Scott Steinhardt, Trưởng bộ phận truyền thông của Reality Defender, kỳ vọng các nhà cung cấp Internet và trình duyệt sẽ sớm vận hành bộ lọc deepfake tự động như trình diệt virus, ngăn chặn nội dung giả mạo trước khi chúng tiếp cận người dùng.
“AI đang phá bỏ ranh giới lòng tin vốn tồn tại suốt hàng nghìn năm dựa trên mắt thấy tai nghe, buộc chúng ta phải xây dựng lại nó trên nền tảng công nghệ”, Lisle kết luận.
Minh Quân (27 tuổi, Hà Nội) bước vào buổi phỏng vấn vị trí lập trình viên tại một startup công nghệ tài chính với tâm thế tự tin. Gần bốn năm kinh nghiệm giúp anh trả lời trơn tru loạt câu hỏi chuyên môn. Nhưng đến cuối buổi, một câu hỏi ngắn khiến anh khựng lại: "Bạn sử dụng AI như thế nào trong công việc?".
Quân trả lời có dùng ChatGPT để tra cứu và hỗ trợ viết code, nhưng không thường xuyên vì muốn tự làm để hiểu kỹ hơn. Sau buổi phỏng vấn, anh nhận email từ chối với lý do "chưa phù hợp với cách làm việc của nhóm", vì công ty ưu tiên ứng viên biết khai thác AI tối đa. "Không phải tôi thiếu kỹ năng, mà do không hợp với văn hóa mới thay đổi", Quân nói.
Trong làn sóng AI đang lan rộng, nhiều doanh nghiệp công nghệ bắt đầu điều chỉnh cách đánh giá ứng viên, không chỉ dựa vào năng lực chuyên môn, mà còn ở cách họ tận dụng các công cụ để làm việc.
Bà Nguyễn Hồng Hạnh, Giám đốc nhân sự của G-Group, cho biết AI được "thúc đẩy và khuyến khích sử dụng rộng rãi" trong công ty. Ở một số vị trí, đặc biệt là công nghệ và nhân sự, AI gần như trở thành "công cụ mặc định".
Với những mảng khác, trí tuệ nhân tạo được sử dụng linh hoạt theo đặc thù công việc. Ví dụ, đội pháp chế dùng AI tóm tắt văn bản, rà soát hợp đồng, văn phòng dùng để soạn thông báo, biên bản, tổng hợp đầu việc. Trong khi đó, bộ phận kinh doanh dùng để nghiên cứu khách hàng, soạn email, chăm sóc qua hệ thống tổng đài tự động.
Cách làm việc mới cũng kéo theo thay đổi trong tuyển dụng. Bà Hạnh cho biết họ chưa quy định cứng, nhưng với vị trí liên quan đến công nghệ, yếu tố "biết dùng AI" thường được đánh giá trong quá trình phỏng vấn. Ứng viên sẽ được chấm điểm cao nếu biết tận dụng AI để giải quyết bài toán thực tế, đặt ra yêu cầu rõ ràng, kiểm chứng kết quả và hiểu giới hạn của công cụ.
"Nếu hai ứng viên có nền tảng chuyên môn tương đương, người biết tận dụng AI hiệu quả sẽ có lợi thế rõ rệt", bà nói. Ở chiều ngược lại, phụ thuộc quá vào AI cũng không tốt, có thể bị đánh giá thấp nếu không hiểu bản chất vấn đề, không kiểm chứng thông tin hoặc không thể tự xử lý khi không có công cụ hỗ trợ.
Trong khi đó, bà Trần Xuân Ngọc Thảo, Giám đốc nhân sự và truyền thông VNG, cho biết kỹ năng AI chưa phải yêu cầu bắt buộc, nhưng ứng viên sẽ được đặt câu hỏi liên quan đến cách tiếp cận và ứng dụng AI trong công việc thực tế.
"Điều chúng tôi tìm kiếm ở một ứng viên là tư duy - cách nhìn nhận vấn đề, mức độ sẵn sàng học hỏi và khả năng thích nghi chứ không phải việc thành thạo một công cụ cụ thể nào đó", bà nói.
Bà cho biết, từ 2025, công ty bắt đầu cung cấp tài khoản AI cho một số cá nhân hoặc đội nhóm có nhu cầu. Chính sách đã phát huy hiệu quả, khi một dự án phần mềm vốn cần ba người thực hiện trong 1,5 tháng nay có thể hoàn thành trong chưa đầy 20 giờ.
Theo Giám đốc nhân sự này, AI khiến việc nảy sinh ý tưởng trở nên dễ dàng và phổ cập hơn. Khi ý tưởng không còn là thứ khan hiếm, khả năng thực thi - tốc độ đưa ý tưởng thành sản phẩm thực tế mới là lợi thế cạnh tranh thực sự. Một ứng viên biết tận dụng AI để làm được nhiều hơn, nhanh hơn và chính xác hơn không chỉ cho thấy việc sử dụng tốt một công cụ, mà còn chứng minh họ phù hợp với cách thức vận hành của thời đại mới.
Theo dữ liệu từ nền tảng tuyển dụng TopCV, các doanh nghiệp IT đều xác nhận AI đang tác động mạnh mẽ đến họ, thay đổi ngành công nghiệp này, từ cách tổ chức công việc đến tạo sản phẩm. Tỷ lệ doanh nghiệp cảm nhận rõ sự tác động là 42,86% ở nhóm gia công phần mềm (IT Outsourcing), 40,9% ở nhóm dịch vụ (IT Service) và 37,5% ở nhóm tư vấn công nghệ thông tin (IT Consulting).
Xu hướng này không chỉ diễn ra tại Việt Nam, khi nhiều doanh nghiệp trên thế giới đã đưa việc sử dụng AI vào tiêu chí tuyển dụng và mô tả công việc (JD).
Theo dữ liệu đầu năm 2026 từ LinkedIn, số tin tuyển dụng đề cập kỹ năng AI tăng 70% so với năm trước. Trong khi đó, nghiên cứu do đại học Cornell (Mỹ) thực hiện năm nay với hơn 1.700 nhà tuyển dụng tại Mỹ và Anh cho thấy, ứng viên sở hữu khả năng vận dụng AI tốt hơn có cơ hội được mời phỏng vấn cao hơn 8-15% so với người có nền tảng chuyên môn tương đương.
Nhu cầu tuyển dụng liên quan đến AI cũng tăng nhanh những năm qua. Báo cáo của công ty phân tích dữ liệu về thị trường lao động Lightcast ghi nhận số tin tuyển dụng đề cập AI tạo sinh tăng từ vài chục vị trí năm 2021 lên gần 10.000 vào năm 2025. Ngoài ra, khả năng sử dụng công cụ AI cũng xuất hiện trong mô tả công việc, kể cả với vị trí không thuần kỹ thuật.
Một số tổ chức như McKinsey đưa AI trực tiếp vào bài đánh giá tuyển dụng, yêu cầu ứng viên dùng công cụ để xử lý tình huống cụ thể. Trong bối cảnh đó, "biết dùng AI" không còn là tiêu chí bổ sung, mà trở thành yếu tố bộc lộ rõ sự khác biệt giữa các ứng viên ngay trong quá trình phỏng vấn.
Từ phía người lao động tại Việt Nam, mức độ nhận thức và sẵn sàng thích nghi với AI cũng có xu hướng tăng. Chỉ 14% tự nhận chưa từng sử dụng AI, thậm chí tỷ lệ này chỉ 6% ở nhóm IT - phần mềm. Giới công nghệ dùng AI chủ yếu để tra cứu kiến thức chuyên sâu, viết tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lập trình. 96,8% người làm IT có định hướng rõ ràng về vai trò của bản thân trong môi trường mới, theo khảo sát của TopCV. Trong khi đó, nhóm ngoài công nghệ tận dụng AI cho các tác vụ mang tính sáng tạo như viết nội dung, phân tích dữ liệu.
Trọng Đạt
Việt Nam quản lý AI thế nào theo luật mới?
Startup AI trước bài toán tuân thủ quy định về trí tuệ nhân tạo
Xu hướng người trẻ đẩy cuộc trò chuyện khó cho AI
Người già Trung Quốc xếp hàng để được 'chỉ tận tay' về AI Agent
Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao mình lại mua những món đồ hoàn toàn không có trong danh sách khi bước vào siêu thị? Câu trả lời có thể nằm ở chính những chiếc camera an ninh đang âm thầm quan sát bạn từ phía trên trần nhà.
Theo đó, trong cuộc đua tăng doanh thu, các nhà bán lẻ hiện nay không còn chỉ dựa vào linh cảm. Họ đang sử dụng một 'vũ khí' vô cùng lợi hại, đó là hệ thống camera an ninh tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI). Thay vì chỉ ghi lại hình ảnh để đề phòng mất trộm, những chiếc camera này giờ đây đóng vai trò như những chuyên gia phân tích tâm lý và hành vi khách hàng theo thời gian thực.
Bằng cách theo dõi luồng di chuyển của khách hàng, AI có thể tạo ra các 'bản đồ nhiệt' (heat map) chỉ ra đâu là khu vực thu hút nhiều người qua lại nhất. Nếu bạn thấy một gian hàng khuyến mãi xuất hiện ngay trên lối đi quen thuộc của mình đến quầy thanh toán, đó không phải là ngẫu nhiên. Đó là kết quả của việc AI đã tư vấn cho nhà quản lý vị trí 'vàng' để tối đa hóa khả năng khách hàng sẽ bỏ thêm sản phẩm vào giỏ.
Công nghệ này còn mang lại lợi ích thực tế cho người tiêu dùng. AI có thể đếm số người đang xếp hàng để cảnh báo quản lý mở thêm quầy thanh toán, giúp giảm thời gian chờ đợi. Tại các chuỗi lớn như Adidas, việc kết hợp dữ liệu camera với doanh thu tại quầy giúp họ tính toán chính xác tỷ lệ chuyển đổi và điều chỉnh chiến dịch marketing cho từng thị trường cụ thể.
Tất nhiên, nhiệm vụ chống trộm vẫn được ưu tiên. Tuy nhiên, thay vì cần nhân viên ngồi dán mắt vào màn hình, AI sẽ tự động nhận diện các hành vi bất thường và cảnh báo ngay lập tức. Thậm chí, công nghệ này còn giúp theo dõi kệ hàng; nếu một món đồ sắp hết, hệ thống sẽ tự báo để nhân viên bổ sung, đảm bảo bạn luôn tìm thấy thứ mình cần.
Với thị trường phân tích video dự kiến đạt gần 38 tỉ USD vào năm 2030, có thể khẳng định những 'con mắt' trên trần nhà sẽ ngày càng thông minh hơn. Chúng không chỉ bảo vệ hàng hóa mà còn đang định hình lại hoàn toàn cách chúng ta mua sắm trong tương lai.
Màn hình OLED không còn là khái niệm xa lạ trong lĩnh vực điện thoại di động. Kể từ năm 2003, những chiếc điện thoại gập đã sử dụng công nghệ OLED cho màn hình ngoài. Dẫu vậy, màn hình LCD vẫn được sử dụng phổ biến hơn.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các nhà sản xuất smartphone đã ngày càng chú ý đến công nghệ OLED, đặc biệt là màn hình AMOLED với độ phân giải cao, cho tiêu chuẩn trên các sản phẩm của họ. Đến năm 2024, OLED đã vượt qua LCD để trở thành loại màn hình phổ biến nhất trong các thiết bị smartphone, và xu hướng này đang ngày càng gia tăng.
Mặc dù OLED thường được coi là vượt trội hơn LCD nhờ vào độ chính xác màu sắc và độ tương phản tốt hơn, nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Màn hình LCD có khả năng chịu đựng ánh sáng mạnh tốt hơn và không gặp phải vấn đề lưu ảnh làm ảnh hưởng đến tuổi thọ màn hình.
Hơn nữa, do các tấm nền OLED chiếu sáng từng điểm ảnh riêng lẻ khiến màn hình OLED có hiện tượng nhấp nháy mà màn hình LCD không gặp phải. Dù không nhìn thấy, sự nhấp nháy này có thể gây ra các phản ứng sinh lý như mỏi mắt, đau đầu và buồn nôn cho nhiều người dùng.
Các nhà sản xuất smartphone trước đây thường cung cấp cả hai loại màn hình OLED và LCD, trong đó màn hình LCD thường được sử dụng cho các mẫu giá rẻ như dòng iPhone SE. Giờ đây, các công ty lớn như Apple, Samsung và Redmi đã ngừng sản xuất điện thoại màn hình LCD. Điều này có thể gây khó khăn cho những người không muốn chuyển đổi, nhưng cũng phản ánh xu hướng thị trường.
Một trong những lý do chính khiến màn hình OLED dần thay thế LCD là sự phổ biến của thuật ngữ OLED, gắn liền với chất lượng cao hơn. Mặc dù giá thành TV OLED thường khá cao, nhưng độ chính xác màu sắc và các lợi ích mà nó mang lại đã được người dùng chấp nhận. Nhờ vậy, các công ty như Apple và Samsung cũng muốn tạo điểm nhấn trên các mẫu smartphone của họ: trang bị màn hình OLED ngay cả trên các lựa chọn giá rẻ.
Ngoài ra, màn hình OLED thường mỏng và nhẹ hơn so với LCD, cho phép các nhà thiết kế tích hợp nhiều linh kiện hơn vào thiết bị. Tuy nhiên, việc thay thế màn hình LCD bằng OLED không phải là điều đơn giản, vì màn hình là một phần quan trọng trong thiết kế và kỹ thuật của điện thoại.
Cuối cùng, việc lựa chọn giữa OLED và LCD phụ thuộc vào việc cân bằng nhu cầu người dùng với khả năng bán hàng. Mặc dù màn hình LCD có những ưu điểm riêng, nhưng công nghệ OLED với những tính năng nổi bật hơn đang trở thành xu hướng mà người dùng luôn mong đợi.