Mục Lục
ToggleThiết bị được tắt cuối tuần trước là bộ thí nghiệm Hạt tích điện năng lượng thấp (LECP), vốn hoạt động gần như xuyên suốt từ khi phóng Voyager 1 đến nay. Mục đích của thí nghiệm là đo lường các hạt tích điện năng lượng thấp từ hệ Mặt Trời và yếu tố khác như ion, electron, tia vũ trụ.
Quyết định tắt LECP không phải ngẫu nhiên. Các kỹ sư NASA đã thống nhất từ nhiều năm trước về thứ tự tắt những thiết bị trên Voyager 1 nhằm bảo tồn nguồn năng lượng hạt nhân đang cạn kiệt của con tàu. Thiết bị LECP của tàu “song sinh” Voyager 2 đã tắt từ tháng 3 năm ngoái.
Vì Voyager 1 đang cách Trái Đất hơn 24 tỷ km, là vật thể nhân tạo xa xôi nhất, chuỗi lệnh để tắt thiết bị mất khoảng 23 giờ mới chạm đến con tàu. Quá trình tắt cũng cần khoảng 3 giờ 15 phút để hoàn thành. Một phần của LECP, động cơ nhỏ quay cảm biến theo vòng tròn để rà quét mọi hướng, vẫn hoạt động. Bộ phận này tiêu thụ rất ít năng lượng, chỉ 0,5 W, và việc giữ nó hoạt động sẽ giúp nhóm phụ trách có cơ hội tốt nhất để bật lại thiết bị trong tương lai nếu tìm thấy nguồn năng lượng bổ sung.
“Tắt một thiết bị khoa học không phải là điều ai cũng muốn, nhưng đó là lựa chọn tốt nhất hiện tại. Nhóm nghiên cứu vẫn tập trung vào việc duy trì hoạt động của cả hai tàu Voyager lâu nhất có thể”, Kareem Badaruddin, quản lý nhiệm vụ Voyager tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) thuộc NASA, chia sẻ.
Theo Kareem, Voyager 1 còn hai thiết bị khoa học đang hoạt động dùng để ghi nhận sóng plasma và đo từ trường. Chúng vẫn chạy rất tốt, thường xuyên gửi về dữ liệu từ vùng không gian mà chưa tàu vũ trụ nhân tạo nào khác khám phá.
Voyager 1 phóng lên không gian năm 1977, rời khỏi hệ Mặt Trời ngày 25/8/2012, khi đi qua Heliopause – vùng tập trung hạt tích điện đánh dấu ranh giới ngoài cùng của không gian xung quanh Mặt Trời. Cùng phóng vào năm 1977 là tàu “song sinh” Voyager 2, rời hệ Mặt Trời năm 2018. Bộ đôi này sử dụng năng lượng hạt nhân, trang bị 10 thiết bị khoa học giống nhau và hiện là những vật thể nhân tạo duy nhất đến được không gian liên sao, đồng nghĩa dữ liệu mà chúng thu thập là độc nhất vô nhị.
Tin Gốc: Vnexpress
Khoa Học Công Nghệ
Công cuộc tính toán phía sau cú hạ cánh 'hoàn hảo' của Artemis II

Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II tái nhập khí quyển, bung dù giảm tốc và đáp thành công xuống vùng biển ngoài khơi San Diego lúc 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội), chính xác thời gian dự kiến. "Đó là một chuyến tái nhập cảnh chuẩn chỉ và một cú hạ cánh chuẩn chỉ", người dẫn chương trình trong buổi phát sóng trực tiếp của NASA nói.
Nicky Fox, phó quản lý Ban chỉ đạo Nhiệm vụ Khoa học của NASA, cũng cho rằng quá trình tàu Orion tái nhập khí quyển diễn ra "hoàn hảo". "Cảnh tượng những chiếc dù bung ra, bầu trời xanh tuyệt đẹp và đại dương bao la bên dưới thực sự trông như thể bạn vừa nhẹ nhàng đặt một tách trà lên bàn vậy", Fox nói với CNN.
"Tàu Integrity (tên do phi hành đoàn Artemis II đặt cho tàu Orion) và bốn phi hành gia đã hạ cánh thành công mỹ mãn. Về mọi mặt, đây là nhiệm vụ hoàn hảo như sách giáo khoa", Rob Navias, phát ngôn viên của NASA, nhận xét.
Để chuyến trở về của phi hành đoàn Artemis II diễn ra thuận lợi như vậy, NASA đã phải tính toán kỹ lưỡng mọi vấn đề dù nhỏ nhất. Không có chỗ cho sai sót vì ngay khi tái nhập khí quyển, nếu sai sót xảy ra, phi hành đoàn Artemis II có thể bị đẩy ngược ra ngoài không gian hoặc bị thiêu cháy.
Nền tảng tính toán quỹ đạo không gian hơn 60 năm
Khi NASA mới thành lập, mọi dự đoán toán học dùng cho các vụ phóng, quỹ đạo và quá trình tái nhập khí quyển đều được thực hiện thủ công. Katherine Johnson, nữ chuyên gia về hình học giải tích, đã góp phần định hình công việc tính toán của NASA ngày nay.
Một đóng góp đáng chú ý của bà là hoàn thiện phân tích quỹ đạo cho nhiệm vụ Freedom 7 của Alan Shepard, người Mỹ đầu tiên và người thứ hai trên thế giới bay vào vũ trụ tháng 5/1961. Bà cũng là đồng tác giả báo cáo "Xác định góc phương vị khi dừng đốt động cơ để đưa vệ tinh vào vị trí chỉ định trên Trái Đất" năm 1960, nêu rõ các phương trình của chuyến bay quỹ đạo.
Đầu thập niên 1960, khi NASA bắt đầu dùng máy tính để thực hiện những tính toán này, phi hành gia John Glenn yêu cầu Johnson "kiểm tra lại số liệu" được tính bằng phương trình quỹ đạo kỹ thuật số. Johnson cũng tham gia lập trình đường bay cho Apollo 11, nhiệm vụ đưa con người đặt chân lên Mặt Trăng lần đầu tiên. Trong suốt nhiệm vụ, bà nỗ lực đảm bảo tàu vũ trụ phóng lên và tái nhập khí quyển Trái Đất theo đúng góc.
Ngày nay, các nhà khoa học NASA gần như không tính toán thủ công mà sử dụng máy tính để đạt hiệu suất nhanh chóng và ổn định. "Chúng tôi có thể đánh giá nhiều lựa chọn hơn với tốc độ nhanh hơn nhiều", Jenny Gruber, kỹ sư hàng không vũ trụ NASA, nói với Wired.
Ví dụ, nhóm Artemis có thể thiết kế những quỹ đạo phức tạp hơn trong không gian, hướng đến địa điểm thú vị hơn trên Mặt Trăng. Nhóm dự định đưa phi hành gia đến cực nam Mặt Trăng trong tương lai, nơi các tàu quỹ đạo đã phát hiện băng nước. Trước kia, các tàu Apollo bay đến địa điểm có vĩ độ thấp hơn, gần xích đạo Mặt Trăng hơn và hành trình từ Trái Đất đến đó đơn giản hơn nhiều so với cực nam.
Dù vậy, cách tính toán kế hoạch quỹ đạo thời Apollo, trong đó Johnson góp phần xây dựng, vẫn cung cấp nền tảng cho những kế hoạch du hành vũ trụ hiện tại và tương lai của NASA. "Đó là nền tảng cho những phần mềm và mô hình quỹ đạo của chúng tôi ngày nay", Gruber nói.
Tái nhập khí quyển theo góc độ chính xác
Việc tính toán đường bay cho Orion cũng phụ thuộc vào vật liệu và thiết kế của tàu. Time cho biết, cũng giống như tàu Apollo, tấm chắn nhiệt của Orion chủ yếu làm từ vật liệu Avcoat, một hỗn hợp gồm nhựa epoxy và sợi silica, được thiết kế để hấp thụ sức nóng khủng khiếp khi tái nhập khí quyển và từ từ cháy hết, mang nhiệt lượng đi khỏi con tàu. Nó cần chịu được mức nhiệt lên tới 2.760 độ C, bằng một nửa nhiệt độ bề mặt Mặt Trời và cao hơn đáng kể so với mức 1.650 độ C mà tàu vũ trụ trở về từ quỹ đạo Trái Đất phải chịu.
Tuy nhiên, tấm chắn nhiệt của Orion gặp vấn đề lớn trong nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra tháng 11/2022. Khi trục vớt khoang tàu từ đại dương, các kỹ thuật viên phát hiện tấm chắn nhiệt có hơn 100 vết nứt và vết lõm lớn nơi Avcoat bong tróc. Điều này dẫn đến nguy cơ sức nóng từ quá trình tái nhập khí quyển đi xuyên qua thành hợp kim nhôm của tàu, lấy mạng phi hành gia bên trong.
Để giải quyết, NASA đứng trước hai lựa chọn: thiết kế lại hoàn toàn tấm chắn nhiệt khiến Artemis II bị lùi lại ít nhất hai năm, hoặc sửa đổi tấm chắn và thay đổi lộ trình tái nhập khí quyển để giảm tải nhiệt. Họ đã chọn phương án thứ hai. Trong nhiệm vụ Artemis II, NASA sử dụng phiên bản Avcoat mới có độ xốp cao hơn, cho phép khí thoát ra ngoài. Thêm vào đó, họ điều chỉnh hành trình quay về Trái Đất của Artemis II theo hướng "nhẹ nhàng" hơn.
Artemis I đi theo lộ trình tái nhập do chương trình Apollo tiên phong, gọi là "nhảy vào khí quyển" (skip-entry). Thay vì lao thẳng xuống khí quyển như những tàu quay về từ quỹ đạo Trái Đất với tốc độ thấp hơn, các tàu Apollo "lượn" vào rồi bật ra, sau đó quay vào lần nữa, qua đó giảm dần nhiệt và lực hấp dẫn tác động.
Tuy nhiên, cách này có vẻ quá khắc nghiệt cho Artemis I. Với Artemis II, NASA chọn phương án dung hòa, không lao thẳng xuống như các tàu quỹ đạo Trái Đất, nhưng cũng lao theo quỹ đạo nông hơn Artemis I.
Theo The Times, tàu Orion trong nhiệm vụ Artemis II phải tiếp cận theo quỹ đạo tạo góc khoảng 6 độ so với phương ngang, tính từ rìa trên của khí quyển Trái Đất, khi bắt đầu tái nhập ở độ cao khoảng 120.000 m. Nếu sai lệch quá một độ theo bất cứ hướng nào, rủi ro có thể xảy ra. Tàu phải đi vào khí quyển qua một "hành lang" chỉ rộng khoảng 2,5 độ. Nếu ví Trái Đất như quả bóng đá, phi hành đoàn sẽ phải nhắm trúng mục tiêu rộng khoảng 1 mm.
Nếu quỹ đạo tái nhập quá nông và góc đi vào nhỏ hơn 5,3 độ, tức song song hơn với rìa trên khí quyển, tàu sẽ không thể trở về Trái Đất. Tương tự khi ném viên đá lướt trên mặt hồ, phi hành đoàn Artemis II sẽ lướt trên đỉnh khí quyển Trái Đất và có nguy cơ bật ngược trở lại không gian.
Nhưng nếu quỹ đạo tái nhập quá dốc, lớn hơn 7,7 độ, tàu sẽ đâm vào khí quyển quá mạnh, lao xuống các tầng khí quyển dày hơn quá nhanh và quá sớm. Nhiệt độ do ma sát với phân tử khí có thể lớn đến mức phá hỏng tấm chắn nhiệt và lực G tác động lên phi hành đoàn sẽ quá cao, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Phương pháp hạ cánh xuống mặt nước
Sau khi tái nhập khí quyển với tốc độ gấp 35 lần tốc độ âm thanh, tàu Orion cần giảm tốc để hạ cánh đủ nhẹ nhàng, đảm bảo an toàn cho phi hành gia. Theo Conversation, dù là lựa chọn đầu tiên. NASA sử dụng dù kích thước lớn, thường có màu sắc tươi sáng như màu cam, giúp dễ quan sát. Mỗi tàu thường sử dụng nhiều dù để đạt độ ổn định tốt nhất.
Ở độ cao khoảng 7.130 m, dù hãm tốc của Orion bung ra nhằm làm chậm và ổn định khoang tàu. Vận tốc của Orion giảm xuống còn 146 mét mỗi giây. Ở độ cao khoảng 1.650 m, dù hãm tốc của Orion được cắt bỏ và ba dù chính bung ra, làm giảm vận tốc khoang tàu xuống dưới 60 mét mỗi giây.
Ngay cả như vậy, tàu cũng không thể lao xuống bề mặt cứng mà cần hạ cánh ở nơi có thể làm giảm lực va chạm. Các nhà nghiên cứu đã sớm phát hiện nước là chất hấp thụ xung lực rất tốt. Do đó, phương pháp hạ cánh xuống nước (splashdown) ra đời.
Nước có độ nhớt tương đối thấp, tức biến dạng nhanh dưới tác động của lực, và mật độ cũng thấp hơn nhiều so với đá cứng. Hai đặc tính này khiến nước trở thành môi trường lý tưởng cho tàu vũ trụ hạ cánh. Một yếu tố quan trọng khác giúp tăng tính hiệu quả là nước bao phủ 70% bề mặt Trái Đất, nên khả năng đáp xuống nước rất cao.
Hiện nay, mọi phương tiện vũ trụ như Orion đều cần chứng minh chúng có thể đảm bảo khả năng sống sót trên mặt nước khi trở về từ không gian. Các nhà nghiên cứu xây dựng những mô hình phức tạp, sau đó tiến hành nhiều thử nghiệm để chứng minh cấu trúc đủ chắc chắn để đáp ứng yêu cầu này.
Tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví "đại diện cho thế giới", khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Nhiệm vụ Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Tiếp theo, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Tin Gốc: https://vnexpress.net/cong-cuoc-tinh-toan-phia-sau-cu-ha-canh-hoan-hao-cua-artemis-ii-5061786.html

Nhà phân tích nổi tiếng Gene Munster của công ty quản lý tài sản Deepwater Asset Management (Mỹ), nhận định trên CNBC, nếu Steve Jobs được coi là một trong những nhà sáng tạo sản phẩm vĩ đại nhất trong lịch sử hiện đại của Mỹ, Tim Cook có một vai trò rất khác. Thay vì đi theo con đường sản phẩm với độ tinh tế và tiên phong, ông chọn khai thác những gì hiện có, nhưng nâng tầm chúng trở thành biểu tượng, là sản phẩm nhiều người muốn sở hữu và khiến họ gắn bó nếu đã sử dụng.
Cook nổi tiếng ở Thung lũng Silicon với vai trò chuyên gia vận hành, người đã cải tổ chuỗi cung ứng của Apple sau khi gia nhập công ty năm 1998 với tư cách phó chủ tịch điều hành phụ trách bán hàng và vận hành toàn cầu. Khi ông đến, Apple đang trên bờ vực phá sản. Khi ông trở thành CEO năm 2011, giá trị công ty đạt 350 tỷ USD. Còn hiện tại, con số là hơn 4.000 tỷ USD.
"Rất ít người dám đi theo bước chân của Jobs, nhưng cũng không nhiều người làm được điều Cook đã làm, đó là đưa Apple lên tầm cao mới", Business Insider bình luận.
Kế thừa những gì hiệu quả nhất
Cook đã bảo vệ những giá trị cốt lõi mà Jobs đã truyền đạt tại Apple. Nói với CBS Sunday Morning, ông cho biết vẫn coi Apple là đứa con tinh thần của Jobs và bản thân chỉ là người kế thừa.
"Dấu ấn của ông ấy thấm đẫm trong công ty này", Cook nói. "Chúng tôi rất kính trọng ông ấy, luôn là như vậy".
Thực tế, sau 15 năm lãnh đạo, sản phẩm chủ lực của Apple vẫn là iPhone, iPad và máy Mac - những thứ có từ thời Jobs. Di sản của Jobs là trở thành gương mặt đại diện của Apple, tích cực thúc đẩy sự đơn giản, tinh tế trong thiết kế hướng đến người dùng.
Còn Cook biến chúng trở thành biểu tượng địa vị và sự gắn bó, theo Cnet. Các sản phẩm Apple rất được ưa chuộng và bán rất chạy khi ông lên nắm quyền CEO. Tuy nhiên, ông vẫn tập trung vào iPhone, xem đây là trung tâm của tăng trưởng và sử dụng nó như bàn đạp cho hệ sinh thái thiết bị thống nhất mới. Khi iPhone đã nằm trong túi của người dùng, bằng giao diện iOS dễ sử dụng, tính tương thích cao với macOS, watchOS và các nền tảng khác của công ty, người dùng càng gắn bó với dòng điện thoại thông minh này hơn.
Năm 2017, iPhone X mở ra kỷ nguyên mới với thiết kế điện thoại không có nút Home, màn hình tràn viền nhưng giá cao hơn. Lần đầu tiên, giá iPhone chạm mốc 1.000 USD. Các sản phẩm về sau cũng mang dấu ấn riêng, như cụm camera hình vuông, màn hình "tai thỏ" và Dynamic Island. Hàng loạt công ty Android nhanh chóng tung ra sản phẩm tương tự, góp phần lan tỏa iPhone đến nhiều người hơn.
"Nếu bắt chước là hình thức tâng bốc thực tế nhất, giai đoạn của Cook chứng kiến nhiều sản phẩm ra đời với thiết kế công khai giống hệt sản phẩm của Apple", Cnet bình luận. "Xu hướng đó vẫn chưa dừng lại".
iPhone dù không nhiều nâng cấp đột phá vẫn duy trì vị thế thống trị trong gần hai thập kỷ trên thị trường điện thoại thông minh vốn biến động theo từng tháng. Tại nhiều quốc gia, iPhone vẫn là thiết bị bán chạy dù là sản phẩm đắt đỏ.
Năm 2014, Apple giới thiệu Apple Watch, gọi là "sản phẩm cá nhân hóa nhất từng tạo ra". Năm 2016, AirPods ra đời. Trong cả hai trường hợp, Apple đều tham gia vào phân khúc thị trường quen thuộc, nhưng vẫn có thể định giá cao hơn cho một sản phẩm chủ yếu nhắm đến người dùng iPhone và cung cấp những cải tiến vượt trội so với các sản phẩm hiện có.
Dù vẫn có thất bại, chẳng hạn với kính thông minh Vision Pro đắt tiền, nhìn chung mảng thiết bị đeo mang lại thành công lớn cho Apple dưới thời Cook. Doanh thu của bộ phận này đạt hơn 41 tỷ USD trong năm tài chính 2022, chiếm 10% tổng doanh thu và tăng từ 25 tỷ USD ba năm trước đó. Dù giảm xuống còn 35,7 tỷ USD trong năm tài chính 2025, đây vẫn là con số mà các đối thủ mơ ước.
Mảng dịch vụ của Apple cũng thăng hoa dưới thời Cook. Tỷ suất lợi nhuận gộp của Apple, vốn luôn ở mức 38%, đã tăng dần trong những năm qua, đạt 48% trong quý tài chính kết thúc vào tháng 3, có sự đóng góp lớn từ mảng dịch vụ. Doanh thu năm tài chính 2025 của quảng cáo, dịch vụ đám mây, nội dung số và thanh toán tăng 14% lên 109,2 tỷ USD, chiếm 26% tổng doanh thu.
"Thế mạnh cốt lõi của Apple dưới thời Cook là khả năng tích hợp chặt chẽ phần cứng, phần mềm và dịch vụ thành một trải nghiệm người dùng liền mạch", Nitin Seth, CEO công ty tư vấn Incedo và cựu CEO Flipkart, nói với CNBC. "Đó vẫn là một trong những yếu tố khác biệt lớn nhất của công ty".
Bậc thầy ngoại giao
Trong quãng thời gian điều hành Apple, Cook được biết đến là người "lão luyện" về chuỗi cung ứng. Ông đã vạch ra kế hoạch chuyển hướng sản xuất sang Trung Quốc khoảng 25 năm trước và thiết lập quan hệ đối tác với Foxconn. Chuỗi cung ứng vững chắc là yếu tố cho phép công ty sản xuất sản phẩm với quy mô và giá cả đủ để đáp ứng nhu cầu, đặc biệt khi iPhone trở nên phổ biến. Kể cả khi biến động thị trường, Apple vẫn luôn được đối tác ưu tiên.
Ông cũng tìm ra cách để Apple phát triển mạnh mẽ giữa cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung. Mối quan hệ của ông với Tổng thống Donald Trump vốn không hề êm đẹp trong nhiệm kỳ đầu. Nhưng ở nhiệm kỳ thứ hai, ông tham gia quyên góp và cùng với các giám đốc điều hành công nghệ hàng đầu khác tham dự lễ nhậm chức năm 2025. Apple cũng là một trong những nhà tài trợ doanh nghiệp cho dự án phòng khiêu vũ của Nhà Trắng.
Yếu tố then chốt để duy trì thiện cảm của Trump là cam kết trong việc xây dựng nhà máy. Tháng trước, Apple công bố mở rộng chương trình sản xuất tại Mỹ, bổ sung bốn đối tác gồm Bosch, Cirrus Logic, TDK và Qnity Electronics vào chuỗi cung ứng nội địa. Các công ty này sẽ sản xuất vật liệu và linh kiện thiết yếu cho loạt sản phẩm của Apple bán trên toàn thế giới, với kế hoạch đầu tư 400 triệu USD cho chương trình mới này đến năm 2030.
"Tôi luôn là một người hâm mộ lớn của Tim Cook, và cả Steve Jobs nữa", ông Trump viết trên mạng xã hội Truth Social hôm 21/4 sau khi Cook thông báo rời vị trí CEO. "Nếu Steve không ra đi sớm và vẫn điều hành công ty thay vì Tim, công ty có lẽ cũng sẽ phát triển tốt, nhưng không thể tốt bằng dưới thời Tim".
Lựa chọn phù hợp của Apple
Dù đạt được thành tựu, chiến lược sản phẩm của Apple thường bị nhận xét là đi sau đối thủ. Trong làn sóng AI, công ty được đánh giá chỉ tích hợp âm thầm vào hệ điều hành thay vì tung ra sản phẩm AI mang tính bước ngoặt, gần như không có phản ứng tức thời đủ mạnh ở cấp độ sản phẩm, khiến hãng tụt nhịp trong cuộc đua định hình trải nghiệm AI mới.
Một vấn đề khác nằm ở cách Apple gắn AI vào hệ sinh thái hiện có thay vì xây dựng một nền tảng AI độc lập đủ sức cạnh tranh. Siri ra mắt sớm nhưng chậm cải tiến so với các mô hình trợ lý ảo dạng chatbot hiện đại. Việc thiếu một mô hình ngôn ngữ lớn mang dấu ấn riêng khiến Apple phụ thuộc vào đối tác.
Tuy nhiên, cách tiếp cận thận trọng cũng phản ánh triết lý nhất quán của Cook: ưu tiên quyền riêng tư và kiểm soát chất lượng. Apple tránh thu thập dữ liệu quy mô lớn như các đối thủ, dẫn đến hạn chế tốc độ phát triển AI. Hãng cũng thường chờ đợi công nghệ đủ chín muồi mới áp dụng. Trong bối cảnh AI đang trở thành lớp giao diện mới của công nghệ, chiến lược này đặt công ty trước áp lực phải chứng minh họ sẽ sớm bắt kịp, hoặc sẽ tái định nghĩa cuộc chơi.
Theo Tripp Mickle, tác giả cuốn After Steve, Tim Cook chú trọng phương pháp hơn là phép màu. "Trong khi Jobs được coi là một nhà đổi mới vĩ đại, người đã giới thiệu những sản phẩm làm thay đổi cả ngành công nghiệp, Cook nổi tiếng với việc dẫn dắt sự thành công về kinh doanh".
Nhiều chuyên gia đánh giá, Cook là lựa chọn đúng đắn của Apple thời hậu Steve Jobs. "Tài năng của Cook không nằm ở việc thiết kế chiếc iPhone tiếp theo, mà ở việc xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả nhất trên thế giới và biến một công ty phần cứng thành một đế chế dịch vụ định kỳ", Chris Ballard, CEO Check Capital Management, nói với Business Insider.
Andrés Avila Páez, nhà đồng sáng lập của Arturito AI, đánh giá di sản của Cook là "kỹ thuật vận hành thuần túy". "Steve Jobs có ý tưởng và tạo ra iPhone. Tim Cook hình dung và thiết kế một thứ thậm chí còn khó hơn: cỗ máy sản xuất và tiêu thụ 200 triệu chiếc mỗi năm mà không gặp sự cố", ông nói.
"Nhiệm vụ của Cook không chỉ là phát triển Apple sau khi Jobs rời đi", Ben Bajarin, CEO công ty nghiên cứu công nghệ tiêu dùng Creative Strategies, viết trên X. "Ông ấy còn bảo tồn càng nhiều bản sắc cốt lõi, giá trị và văn hóa hoạt động của Apple ngày càng tốt lên, dẫn dắt công ty vượt qua một kỷ nguyên hoàn toàn khác".
Tin Gốc: Vnexpress

Từ những năm thập niên 80 đến 90 của thế kỷ trước, băng cassette từng được xem là phương tiện phổ biến nhất để thưởng thức âm nhạc. Sau một thời gian dài bị thay thế bởi các định dạng kỹ thuật số, băng cassette đang trở lại mạnh mẽ, thu hút sự quan tâm của cả thế hệ Z (Gen Z) và thế hệ X (Gen X).
Số liệu từ Nielsen Music cho thấy, doanh số bán băng cassette đã tăng từ 74.000 chiếc vào năm 2015 lên 430.000 chiếc vào năm 2023, tương đương với mức tăng 481% chỉ trong 9 năm. Các chuyên gia dự đoán con số này có thể đạt khoảng 600.000 chiếc vào năm 2025.
Sự hồi sinh này không chỉ đơn thuần là một trào lưu nhất thời khi phản ánh xu hướng lớn hơn trong giới trẻ hiện nay, nơi nhiều người trẻ tuổi đang tìm kiếm sự kết nối với quá khứ và những trải nghiệm âm nhạc độc đáo.
Một trong những lý do chính cho sự trở lại của băng cassette là sự yêu thích của giới trẻ đối với các công nghệ lỗi thời. Việc sử dụng băng cassette không chỉ mang lại cảm giác hoài niệm mà còn thể hiện phong cách sống khác biệt. Trong khi thế giới đang chuyển mình sang kỹ thuật số, nhiều người lại tìm kiếm sự độc đáo và cá tính qua những sản phẩm cổ điển. Hơn nữa, các nghệ sĩ nổi tiếng như Taylor Swift và Olivia Rodrigo đã phát hành album mới dưới dạng băng cassette, góp phần thúc đẩy sự quan tâm đến định dạng này.
Bên cạnh đó, băng cassette cũng có giá thành phải chăng hơn so với đĩa than, với mức giá từ 10 USD đến 13 USD cho một album mới, trong khi đĩa than có thể lên tới hơn 30 USD. Sự kết hợp giữa giá cả hợp lý và sức hấp dẫn của công nghệ hoài cổ đang tạo ra một làn sóng mới trong thị trường âm nhạc.
Tóm lại, sự trở lại của băng cassette không chỉ là một trào lưu nhất thời mà còn là biểu hiện của một thế hệ đang tìm kiếm sự kết nối với quá khứ và khẳng định phong cách riêng. Sự phát triển này hứa hẹn sẽ tiếp tục trong những năm tới, mở ra một chương mới cho âm nhạc analog trong kỷ nguyên số.

