Bác sĩ Hung Yung-hsiang, chuyên gia thận học với hơn 20 năm kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Tam Quân, Đài Loan, hôm 19/4 chia sẻ trên trang cá nhân trường hợp một phụ nữ trẻ bị suy thận nặng sau 6 tháng xuất hiện tình trạng “nước tiểu có bọt”.
Bệnh nhân có vẻ ngoài khỏe mạnh, vẫn đi làm và tập gym đều đặn mỗi ngày nhưng bị suy giảm chức năng thận xuống dưới 10% chỉ trong vài tháng, cuối cùng dẫn tới việc phải chạy thận nhân tạo. Nguyên nhân chính là do không phát hiện và điều trị kịp thời căn bệnh viêm thận lupus.
Theo chuyên gia, do tính chất công việc bận rộn, thường xuyên tăng ca và thức khuya, người bệnh đã lờ đi tình trạng sưng mắt cá chân và nước tiểu có bọt vào buổi sáng suốt nửa năm. Cô lầm tưởng những triệu chứng này chỉ là hệ quả của căng thẳng hoặc do uống thiếu nước nên không đi khám, tự mua nước đậu đỏ uống để giảm sưng.
Một ngày, cô đột ngột khó thở ngay tại văn phòng và phải đi cấp cứu. Kết quả xét nghiệm cho thấy chỉ số creatinine tăng vọt lên mức 8.0, dấu hiệu của tình trạng urê huyết nặng. Thận của cô đã teo nhỏ và xơ hóa không thể phục hồi.
Theo tạp chí y khoa American Journal of Kidney Diseases, những bệnh nhân lupus trẻ tuổi nếu không được điều trị sớm, nguy cơ tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối cao gấp 15-25 lần người bình thường. Bác sĩ Hung giải thích viêm thận lupus là hệ quả của căn bệnh tự miễn hệ thống có tên là lupus ban đỏ.
Khi hệ miễn dịch mất kiểm soát và tấn công chính các mô của cơ thể, các phức hợp miễn dịch sẽ lắng đọng tại cầu thận, gây ra tình trạng viêm và tổn thương cấu trúc thận. Ở giai đoạn đầu, suy giảm chức năng thận thường không có triệu chứng rõ rệt và dấu hiệu cảnh báo phổ biến nhất chính là protein niệu, biểu hiện qua tình trạng nước tiểu có bọt lâu tan.
Bác sĩ lưu ý không được chủ quan nếu xuất hiện ba dấu hiệu cảnh báo lớn về thận gồm nước tiểu có bọt không tan nhanh, phù nề (đặc biệt ở mí mắt và mắt cá chân) và huyết áp tăng đột ngột. Ngoài ra, các triệu chứng toàn thân khác như mệt mỏi cực độ, đau khớp, rụng tóc, loét miệng tái phát, nhạy cảm với ánh sáng hay xuất hiện vết nám đặc trưng trên mặt cũng điển hình.
Các tài liệu y khoa cho thấy phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh lupus cao gấp 9 lần nam giới, tập trung chủ yếu ở độ tuổi từ 15 đến 45; nếu không được điều trị, nguy cơ tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối là rất cao.
Theo bác sĩ Hung, hiện nay y học áp dụng mô hình “liệu pháp bộ ba” (triple therapy) để điều trị. Phác đồ này bao gồm sử dụng steroid để nhanh chóng kiểm soát tình trạng viêm; kết hợp với thuốc ức chế miễn dịch để giảm thiểu sự tấn công của hệ miễn dịch và sử dụng thuốc trúng đích thế hệ mới để điều chỉnh phản ứng miễn dịch một cách chính xác.
Các nghiên cứu chứng minh rằng việc kết hợp liệu pháp sinh học không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ thuyên giảm (hồi phục) chức năng thận mà còn cho phép giảm liều lượng sử dụng steroid. Bên cạnh đó, các loại thuốc như hydroxychloroquine vẫn được xem là thuốc nền tảng quan trọng trong việc kiểm soát bệnh ổn định về lâu dài.
Bên cạnh việc dùng thuốc, quản lý lối sống và chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Các bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn ít muối (natri), kiểm soát lượng protein nạp vào, tránh thực phẩm chế biến sẵn, đồng thời tăng cường tiêu thụ thực phẩm tự nhiên, rau củ và trái cây để giảm tình trạng viêm. Một số nghiên cứu cho hay axit béo Omega-3 và men vi sinh có thể hỗ trợ điều tiết hệ miễn dịch và giảm viêm, tuy nhiên đây chỉ là các liệu pháp bổ trợ và cần được kết hợp song song với phác đồ điều trị y tế chính quy.
Bệnh nhân được khuyên tránh tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời, duy trì giờ giấc sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc và tuyệt đối không hút thuốc để giảm thiểu nguy cơ bệnh tiến triển nặng hơn. Dù y học đã có những bước tiến vượt bậc, một số người bệnh vẫn không thể tránh khỏi việc phải chạy thận nhân tạo. Tuy nhiên, chìa khóa quyết định vẫn nằm ở việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Chỉ cần kiểm soát tốt tình trạng bệnh, phần lớn bệnh nhân có thể duy trì chất lượng cuộc sống ổn định như người bình thường.
Vấn đề không phải là người lớn tuổi có nên ăn thịt hay không mà là ăn như thế nào để vừa có lợi vừa an toàn. Thịt cung cấp protein chất lượng cao, sắt và vitamin B12. Đây là những chất rất quan trọng giúp duy trì cơ bắp, hệ miễn dịch và năng lượng cho cơ thể, theo chuyên trang sức khỏe Verywell Health (Mỹ).
Trên thực tế, nhu cầu protein ở người lớn tuổi không hề giảm mà còn tăng lên. Nguyên nhân là do cơ thể dần mất khả năng sử dụng protein hiệu quả như trước.
Nghiên cứu trên chuyên san Journal of the American Medical Directors Association cho biết người trên 65 tuổi nên nạp khoảng 1 - 1,2 gram protein trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày. Lượng này đủ để giúp duy trì khối cơ và chức năng vận động. Do đó, thịt vẫn là một nguồn protein thuận tiện và giàu dinh dưỡng.
Tuy vậy, không phải cứ ăn nhiều thịt là tốt. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ăn quá nhiều thịt, đặc biệt là thịt đỏ và thịt chế biến như xúc xích hay thịt xông khói, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường. Nguyên nhân là do hàm lượng chất béo bão hòa cao cũng như hình thành các hợp chất có hại khi nấu ở nhiệt độ cao.
Điều quan trọng là người lớn tuổi nên lựa chọn loại thịt phù hợp. Họ nên ưu tiên các loại thịt nạc và dễ tiêu hóa như thịt gà bỏ da hoặc cá. Cá đặc biệt có lợi vì chứa a xít béo omega-3, giúp bảo vệ tim mạch và giảm viêm.
Ngược lại, thịt đỏ như thịt bò hoặc thịt heo nên được ăn ở mức vừa phải và không nên ăn quá thường xuyên. Các loại thịt chế biến sẵn thì nên hạn chế tối đa vì thường chứa nhiều muối, chất bảo quản và chất béo không lành mạnh. Những loại thịt này gồm xúc xích, thịt nguội, lạp xưởng, thịt xông khói, thịt bò khô hay thịt đóng hộp.
Cách chế biến thịt cũng đóng vai trò rất quan trọng. Những phương pháp chế biến như luộc, hấp hoặc hầm giúp giữ lại giá trị dinh dưỡng mà không tạo ra nhiều chất có hại.
Ngược lại, chiên ngập dầu hoặc nướng ở nhiệt độ cao có thể tạo ra các hợp chất gây viêm, không tốt cho sức khỏe nếu ăn thường xuyên. Vì vậy, người lớn tuổi nên ưu tiên các cách nấu đơn giản, ít dầu mỡ và hạn chế sử dụng quá nhiều muối hoặc gia vị đậm, theo Verywell Health.
Nghiên cứu được thực hiện bởi nhóm chuyên gia tại Đại học California, San Francisco (UCSF, Mỹ), dựa trên việc xây dựng bản đồ chi tiết về nhau thai và tử cung trong suốt quá trình mang thai.
Thông qua việc phân tích khoảng 1,2 triệu tế bào từ tuần thứ 5 - 39 của thai kỳ, nhóm nghiên cứu đã phát hiện một dạng tế bào chưa từng được mô tả trước đây, theo trang LiveScience ngày 9-4.
Loại tế bào này không tồn tại trong tử cung ngoài thời kỳ mang thai, mà chỉ xuất hiện khi cơ thể người mẹ bắt đầu thích nghi để nuôi dưỡng phôi thai.
Các nhà khoa học cho biết những tế bào này nằm ở khu vực quan trọng nơi nhau thai kết nối với hệ tuần hoàn của người mẹ.
Chúng đóng vai trò như một "gờ giảm tốc", giúp kiểm soát mức độ xâm nhập của tế bào thai vào thành tử cung - một quá trình cần được điều chỉnh rất chính xác để đảm bảo thai kỳ khỏe mạnh.
Nếu quá trình này diễn ra không đúng mức (thâm nhập không đủ sâu hoặc quá sâu), nó có thể dẫn đến các biến chứng như tiền sản giật hoặc nhau cài răng lược.
Một điểm đáng chú ý khác là các tế bào mới này mang các thụ thể phản ứng với cannabinoid - các hợp chất có trong cần sa cũng như do cơ thể tự sản sinh.
Điều này có thể góp phần giải thích vì sao việc sử dụng cần sa trong thai kỳ liên quan đến các nguy cơ như giảm lưu lượng máu đến nhau thai, thiếu oxy cho thai nhi, sinh non hoặc trẻ sơ sinh nhẹ cân.
Tuy nhiên các nhà khoa học nhấn mạnh đây chỉ là một trong nhiều yếu tố cần tiếp tục nghiên cứu.
Ngoài ra nghiên cứu còn kết hợp dữ liệu di truyền để xác định những loại tế bào dễ bị ảnh hưởng bởi các biến thể gene liên quan đến biến chứng thai kỳ.
Điều này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn cơ chế bệnh lý và có thể mở đường cho các phương pháp điều trị nhắm trúng mục tiêu trong tương lai.
Dù mang lại nhiều dữ liệu quan trọng, nhóm nghiên cứu cho biết đây mới chỉ là bước khởi đầu. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung so sánh giữa thai kỳ khỏe mạnh và thai kỳ có biến chứng, nhằm làm rõ hơn vai trò của loại tế bào mới này trong sức khỏe sinh sản.
Đối với người mắc tiểu đường, kiểm soát đường huyết là yếu tố quan trọng để phòng biến chứng tim mạch, thần kinh và thận. Tuy nhiên, trong chế độ ăn hằng ngày, trái cây, đặc biệt là chuối, thường gây tranh cãi vì chứa nhiều đường và tinh bột.
Carbohydrate là dưỡng chất tác động mạnh nhất đến đường huyết. Khi ăn, carb sẽ được chuyển hóa thành đường và đi vào máu. Một quả chuối cỡ vừa (khoảng 126 g) chứa khoảng 29 g carb và 15 g đường. Vì vậy, ăn chuối có thể làm tăng đường huyết. Tuy nhiên, mức độ tăng không giống nhau ở mỗi người và còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Vai trò của chất xơ trong chuối
Dù chứa đường, chuối cũng cung cấp khoảng 3 g chất xơ mỗi quả. Đây là yếu tố giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu. Nhờ đó, đường huyết không tăng đột ngột mà với tốc độ từ từ, giúp duy trì năng lượng ổn định. Đây cũng là lý do đường từ trái cây nguyên quả tốt hơn các loại đường tinh luyện trong bánh kẹo vốn hoàn toàn thiếu hụt chất xơ.
Chỉ số đường huyết của chuối
Chỉ số đường huyết (GI) cho biết mức độ làm tăng đường máu của thực phẩm. GI gồm ba mức: thấp khi từ 55 trở xuống, trung bình khi dao động 56-69 và cao khi từ 70 trở lên. Chuối có GI từ thấp đến trung bình (khoảng 31-62). Vì vậy, chuối không phải là thực phẩm gây tăng đường huyết quá nhanh nhưng vẫn cần kiểm soát lượng ăn.
Sự khác nhau giữa chuối xanh và chuối chín
Độ chín của chuối ảnh hưởng lớn đến đường huyết. Chuối xanh chứa rất ít đường nhưng lại giàu tinh bột kháng - một dạng tinh bột không bị tiêu hóa ngay tại dạ dày và ruột non. Loại tinh bột này hoạt động tương tự chất xơ hòa tan, giúp làm chậm quá trình chuyển hóa thành đường, từ đó hạn chế tăng đường huyết sau ăn.
Ngoài ra, tinh bột kháng còn có lợi cho hệ vi sinh đường ruột, cải thiện độ nhạy insulin và giảm viêm, hữu ích với người bệnh tiểu đường type 2. Tinh bột từ chuối có thể giúp giảm đường huyết lúc đói và kéo dài cảm giác no.
Ngược lại, khi chuối chín, phần lớn tinh bột kháng sẽ chuyển thành đường tự nhiên như glucose và fructose. Vì vậy, chuối càng chín, lượng đường càng cao, càng dễ làm tăng đường huyết nhanh hơn so với chuối còn hơi xanh.
Cách ăn chuối an toàn cho người tiểu đường
Hầu hết các tổ chức y tế đều khuyến nghị người tiểu đường nên ăn trái cây như một phần của chế độ ăn lành mạnh. Chuối cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như kali, vitamin B6 và chất chống oxy hóa, tốt cho tim mạch và hệ thần kinh. Tuy nhiên, người cần kiểm soát carb nghiêm ngặt nên cân nhắc kỹ về khẩu phần.
Để hạn chế ảnh hưởng đến đường huyết, người tiểu đường nên chọn chuối vừa chín, tránh chuối chín quá, ăn khẩu phần nhỏ thay vì một quả lớn. Kết hợp với protein hoặc chất béo như sữa chua không đường, hạt. Không ăn chuối khi đói và theo dõi đường huyết sau khi ăn để điều chỉnh phù hợp.