Đã 17 năm trôi qua kể từ khi bản báo cáo 9 trang đặt nền móng cho mạng lưới Bitcoin xuất hiện, thân phận thực sự của tác giả mang bút danh Satoshi Nakamoto (người đến nay vẫn được xem là “cha đẻ Bitcoin”) vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất kỷ nguyên số.
Tờ New York Times (Mỹ) đã thực hiện một cuộc điều tra công phu kéo dài hơn 1 năm để đi tìm chân tướng thực sự của Satoshi Nakamoto. Thông qua việc phân tích hàng nghìn email cũ và đối chiếu văn phong, các bằng chứng lịch sử và kỹ thuật đang cho thấy sự trùng khớp đáng kinh ngạc giữa nhà mật mã học người Anh Adam Back và “cha đẻ Bitcoin”.
Mối liên kết đầu tiên giữa Adam Back và Satoshi nằm ở triết lý và nền tảng kỹ thuật. Cả hai đều là thành viên cốt cán của Cypherpunk – phong trào của những người theo chủ nghĩa vô chính phủ vào đầu thập niên 1990, ủng hộ việc sử dụng mật mã học để bảo vệ tự do cá nhân và quyền riêng tư tài chính trước sự kiểm soát của chính phủ.
Từ cuối thập niên 1990, trong các email nội bộ của nhóm, tiến sĩ Adam Back đã phác thảo một ý tưởng táo bạo: mạng lưới tiền tệ phi tập trung. Hệ thống này được thiết kế với các “nút” (node) máy tính độc lập, có khả năng tự duy trì và chống lại sự thông đồng kiểm soát từ các bên thứ ba. Đây chính xác là bộ khung kiến trúc mà Satoshi Nakamoto đã sử dụng để tạo ra Bitcoin.
Đáng chú ý hơn, Adam Back chính là cha đẻ của Hashcash, hệ thống giải thuật thống kê được thiết kế ban đầu để chống thư rác. Khi ông đề xuất kết hợp Hashcash với b-money (một ý tưởng tiền mã hóa khác từ cộng đồng Cypherpunk), ông đã vô tình (hoặc hữu ý) tạo ra bản thiết kế hoàn hảo mà sau này Satoshi đã áp dụng làm cơ chế đồng thuận (Proof-of-Work) cho Bitcoin. Ngoài ra, nền tảng học vấn của ông: tiến sĩ chuyên ngành hệ thống máy tính phân tán và chuyên gia về mật mã khóa công khai lại hoàn toàn khớp với những công nghệ cốt lõi được dệt nên bên trong Bitcoin.
Nhưng điểm tương đồng không chỉ dừng lại ở thuật toán. Nhóm điều tra của New York Times đã tổng hợp toàn bộ kho dữ liệu từ 3 danh sách thư điện tử mà cộng đồng Cypherpunk thường xuyên trao đổi trong suốt giai đoạn 1990 – 2000. Bằng ba phương pháp phân tích ngôn ngữ học độc lập, kết quả đều xác định Adam Back là người có văn phong, cách hành văn giống với Satoshi Nakamoto nhất trong số hàng trăm thành viên của nhóm.
Bên cạnh đó, các điều tra viên còn phát hiện những thói quen hành vi mang tính cá nhân: cả hai đều sử dụng chung một ngôn ngữ lập trình, ưa chuộng việc hoạt động ẩn danh trên internet và thường xuyên sử dụng các bí danh. Xác suất để một cá nhân ngẫu nhiên hội tụ đầy đủ các đặc điểm chuyên môn, thói quen và văn phong này là cực kỳ thấp.
Một chi tiết quan trọng mang tính nút thắt là sự vắng mặt đầy bí ẩn của Adam Back vào thời điểm lịch sử. Xuyên suốt một thập kỷ, ông là nhân vật năng nổ hàng đầu trong các cuộc tranh luận về tiền mã hóa. Thế nhưng đúng vào giai đoạn cuối năm 2008 – thời điểm Bitcoin chính thức được công bố ra thế giới – ông lại chọn cách im lặng hoàn toàn. Sự biến mất đột ngột này được đánh giá là một điểm bất thường lớn đối với một người luôn theo sát từng nhịp đập của ngành mật mã học.
Cho đến nay, Adam Back vẫn kiên quyết phủ nhận việc mình là Satoshi Nakamoto. Tuy nhiên, những hành động thực tế của ông lại cho thấy sự gắn kết sâu sắc với hệ sinh thái này. Sau khi Bitcoin vươn lên thành một thế lực toàn cầu, ông đã thành lập Blockstream, hiện là một trong những “gã khổng lồ” cung cấp nền tảng hạ tầng cốt lõi cho mạng lưới Bitcoin. Dù tự nhận mình chỉ là một người theo sát lĩnh vực từ những ngày đầu, nhưng tầm ảnh hưởng, sự am hiểu tường tận ở mức độ chuyên gia và vị trí trung tâm của Adam Back trong thế giới tiền mã hóa hiện tại khiến nhiều người tin rằng, dù ông có phải là Satoshi hay không thì vẫn là một trong những kiến trúc sư vĩ đại nhất của Bitcoin.
Ra đời từ những năm 1960, pin lithium-ion vẫn giữ nguyên nguyên lý hoạt động cơ bản. Nhưng với sự gia tăng sử dụng xe điện, cùng những tiến bộ trong khoa học vật liệu, chúng ta đang đứng trước cơ hội lớn để cải thiện công nghệ pin. Một trong những giải pháp được kỳ vọng thay thế pin lithium-ion đã được đưa ra chính là ion canxi.
Pin là thiết bị lưu trữ năng lượng thông qua quá trình điện hóa, bao gồm ba thành phần chính: cực dương, cực âm và chất điện giải. Nguyên lý hoạt động của pin dựa trên sự di chuyển của các hạt mang điện giữa các cực. Mặc dù pin lithium-ion có nhiều ưu điểm như mật độ năng lượng cao và thời gian sạc nhanh, nó cũng tồn tại nhiều nhược điểm, bao gồm nguy cơ cháy nổ và yêu cầu về nhiệt độ hoạt động hẹp.
Với nguyên liệu chính là canxi, một khoáng chất phong phú và an toàn cho môi trường, pin ion canxi hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích. Canxi có độ dẫn điện cao và mật độ năng lượng lý thuyết vượt trội hơn so với pin lithium-ion. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là chất điện phân gốc canxi, vốn gặp phải hiện tượng hòa tan điện cực làm giảm dung lượng pin sau mỗi chu kỳ sạc-xả.
Mới đây, một nhóm nghiên cứu từ Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông đã phát triển thành công chất điện phân canxi bán rắn nhằm cải thiện khả năng vận chuyển ion và giảm thiểu sự hao mòn. Kết quả cho thấy pin có thể duy trì 74% dung lượng sau 1.000 chu kỳ sạc-xả.
Bất chấp những lợi ích này, pin ion canxi vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua trước khi chúng có thể được áp dụng rộng rãi trong các thiết bị như smartphone. Kích thước lớn hơn của ion canxi so với ion lithium làm cho việc sạc nhanh trở nên khó khăn hơn, trong khi cơ sở hạ tầng cần thiết để sản xuất pin canxi vẫn chưa được phát triển.
Trong quá trình chờ đợi những tiến bộ tiếp theo đối với pin canxi, người dùng có thể tìm đến các sản phẩm hiện có đi kèm pin silicon-carbon nếu muốn đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài. Mặc dù vậy, pin silicon-carbon mới chỉ xuất hiện trên các sản phẩm thương hiệu Trung Quốc, trong khi các ông lớn như Apple hay Samsung vẫn tiếp tục gắn bó với pin lithium-ion.
Ngày 6-4, Cục Khí tượng thủy văn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết đơn vị này vừa ra mắt ứng dụng Thời tiết Việt Nam KTTV.
Một trong những tính năng nổi bật của ứng dụng là thông tin thời tiết theo vị trí người dùng hoặc tra cứu thời tiết tại các xã, phường trên cả nước thông qua công cụ tìm kiếm thông minh, tích hợp gợi ý tự động.
Các thông tin thời tiết bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, tốc độ gió, độ ẩm, tình trạng mây và dự báo thời tiết trong 3 giờ tới với các thông số được cập nhật tự động sau mỗi 10 phút. Cùng với đó là thông tin dự báo thời tiết 10 ngày tới.
Điểm nhấn mang tính đột phá của ứng dụng nằm ở hệ thống cảnh báo thiên tai và thời tiết nguy hiểm với độ nhạy bén cao.
Mọi diễn biến bất thường của thời tiết - từ các đợt mưa dông diện rộng, dông sét, sạt lở, lũ quét, bão, áp thấp nhiệt đới cho đến gió mạnh trên biển - đều được cập nhật liên tục từ nguồn dữ liệu chính thống của Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia và ưu tiên hiển thị ngay tại giao diện chính.
Nhằm tối ưu hóa khả năng bảo vệ người dùng, ứng dụng đã bổ sung tính năng cảnh báo dông sét thời gian thực.
Hệ thống sử dụng dữ liệu từ mạng lưới định vị sét để phát hiện sớm các khu vực có hoạt động điện tích mạnh, từ đó đưa ra thông báo kịp thời giúp người dùng chủ động ứng phó trước mọi tình huống thời tiết cực đoan.
Đặc biệt, ứng dụng đã tích hợp thành công tính năng cảnh báo lũ quét và sạt lở đất thời gian thực theo vị trí người dùng.
Các điểm nguy cơ được biểu thị bằng hệ thống biểu tượng (icon) theo vị trí địa lý cụ thể, phân loại qua 3 cấp độ trung bình, cao và rất cao.
Cục Khí tượng thủy văn cho biết thời gian tới, đơn vị sẽ tiếp tục nghiên cứu, cập nhật, bổ sung các bản đồ cảnh báo mưa, cảnh báo bão và các sản phẩm khác của cục nhằm đa dạng hóa các chức năng, đáp ứng nhu cầu cao hơn của cộng đồng.
Khi mua router Wi-Fi, nhiều người thường băn khoăn về số lượng ăng-ten có trên chúng, trong đó một số có thể trang bị tới 8 ăng-ten với mục đích gửi và nhận tín hiệu không dây để phát sóng mạng. Tuy nhiên, không phải tất cả router đều hiển thị ăng-ten bên ngoài, như các thiết bị mạng lưới (mesh), và điều đó không có nghĩa chúng cung cấp chất lượng kém.
Các router Wi-Fi thường sử dụng ăng-ten thụ động, vốn không có bộ khuếch đại chuyên dụng mà dựa vào các thành phần khác để tạo ra tín hiệu. Do đó, hiệu suất và thông số kỹ thuật về nguồn điện của router mới là yếu tố quyết định cường độ tín hiệu, thay vì số lượng ăng-ten. Đây là lý do tại sao router mạng lưới có thể hoạt động tốt hơn so với bộ router truyền thống, vốn có cách phát tín hiệu khác nhau.
Ngay cả khi nhiều ăng-ten có thể giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu thông qua công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output), chúng không nhất thiết cải thiện đáng kể phạm vi phủ sóng của router. Nếu người dùng kết nối với mạng ở vùng rìa phạm vi phủ sóng, chất lượng tín hiệu sẽ bị suy giảm. Hơn nữa, việc có quá nhiều thiết bị kết nối cũng có thể làm chậm mạng - một vấn đề phổ biến mà nhiều người gặp phải.
Trong trường hợp này, router dạng lưới là giải pháp hiệu quả cho các mạng lớn hoặc toàn nhà, giúp loại bỏ các vùng chết sóng Wi-Fi bằng cách phân bổ vùng phủ sóng giữa router chính và các thiết bị vệ tinh. Nếu muốn tận dụng công nghệ MIMO, người dùng nên chọn router có ít nhất 2 ăng-ten, vì càng nhiều ăng-ten thì tốc độ MIMO càng cao.
Cuối cùng, người dùng nên tránh đặt router gần vùng sóng yếu, bất kể số lượng ăng-ten là bao nhiêu. Việc đặt router cách xa đồ đạc và vật cản lớn, cũng như cách mặt đất ít nhất 1,5 mét, là rất quan trọng. Nếu đã có router nhưng vẫn gặp vấn đề về sóng yếu, việc sử dụng hệ thống mạng lưới sẽ tốt hơn so với bộ mở rộng Wi-Fi (Wi-Fi Repeater).